Chương trình Thạc sĩ ngành Ngôn ngữ Anh trang bị cho học viên kiến thức chuyên sâu, thực tiễn và cập nhật trong lĩnh vực ngôn ngữ Anh, đồng thời thúc đẩy tư duy liên ngành và năng lực chuyên môn phù hợp với yêu cầu nghề nghiệp. Với thiết kế linh hoạt, chương trình cho phép học viên lựa chọn lộ trình học tập phù hợp với mục tiêu phát triển nghề nghiệp cá nhân. Chương trình chú trọng phát triển năng lực ứng dụng kiến thức vào các bối cảnh công việc thực tế, đặc biệt thông qua các học phần định hướng thực hành như Bài tập lớn, Chuyên đề nghiên cứu, và Đề án. Học viên được khuyến khích phát huy tính độc lập, khả năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và sáng tạo trong quá trình thiết kế và triển khai các dự án chuyên môn. Thông qua sự kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn, chương trình giúp học viên nâng cao hiệu quả công việc, thích ứng với thay đổi trong môi trường giáo dục, truyền thông và doanh nghiệp, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của lĩnh vực sử dụng tiếng Anh chuyên nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hoá và chuyển đổi số.
Theo quy định hiện hành của UEH.
I. VĂN BẰNG VÀ ĐIỀU KIỆN XÉT TUYỂN
1. Điều kiện văn bằng chuyên môn
STT | Ngành | Mã ngành | Nhóm ngành |
1 | Ngôn ngữ Anh | 7220201 | Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
2 | Sư phạm tiếng Anh | 7140231 | Đào tạo giáo viên |
3 | Văn hóa Anh | Tốt nghiệp chương trình nước ngoài | Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
4 | Văn chương Anh | Tốt nghiệp chương trình nước ngoài | |
5 | Văn chương Mỹ | Tốt nghiệp chương trình nước ngoài |
– Hình thái học và Cú pháp học (2TC),
– Ngữ nghĩa học (2TC),
– Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (2TC),
– Kỹ năng viết học thuật (2TC)
STT | Ngành | Mã ngành | Nhóm ngành |
1 | Ngôn ngữ Nga | 7220202 | Ngôn ngữ, văn học và văn hóa nước ngoài |
2 | Ngôn ngữ Pháp | 7220203 | |
3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | |
4 | Ngôn ngữ Đức | 7220205 | |
5 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | 7220206 | |
6 | Ngôn ngữ Bồ Đào Nha | 7220207 | |
7 | Ngôn ngữ Italia | 7220208 | |
8 | Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | |
9 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | |
10 | Ngôn ngữ Ả Rập | 7220211 | |
11 | Ngôn ngữ học | 7229020 | Khác |
– Hình thái học và Cú pháp học (2TC),
– Ngữ âm và Âm vị học (2TC)
– Ngữ nghĩa học (2TC),
– Lý thuyết dịch (2TC),
– Phương pháp giảng dạy tiếng Anh (2TC),
– Kỹ năng viết học thuật (2TC)
2. Điều kiện năng lực ngoại ngữ
II. ĐỀ XUẤT HÌNH THỨC XÉT TUYỂN
Việc tuyển sinh được thực hiện theo phương thức xét tuyển, căn cứ vào hồ sơ và kết quả học tập của người dự tuyển, phân theo nhóm ngành như sau:
1. Đối với ứng viên thuộc nhóm ngành đúng và ngành phù hợp
1.1. Tiêu chí xét tuyển
Điểm xét tuyển được xác định dựa trên: Điểm trung bình tích lũy (GPA) toàn khóa bậc đại học
1.2. Nguyên tắc xét tuyển
2. Đối với ứng viên thuộc nhóm ngành không phù hợp
2.1. Điều kiện
2.2. Điểm xét tuyển
Điểm xét tuyển được xác định theo công thức:
Điểm xét tuyển = (Điểm trung bình các học phần bổ túc kiến thức × 0,5) + (Điểm tiếng Anh quy đổi × 0,5)
Các thí sinh trong nhóm này được xếp hạng theo thứ tự điểm xét tuyển từ cao xuống thấp.
3. Nguyên tắc phân bổ chỉ tiêu
4. Nguyên tắc chung
3.1.1 Chuẩn đầu ra Kiến thức (Knowledge)
3.1.2 Chuẩn đầu ra Kỹ năng (Skills)
3.1.3 Chuẩn đầu ra Mức độ tự chủ và trách nhiệm (Autonomy and Responsibility)
Ngoài những chuẩn đầu ra trên, sinh viên/học viên tốt nghiệp đạt các chuẩn đầu ra như sau:
Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, Học viên tốt nghiệp có khả năng đảm nhiệm công việc như sau:
Cơ quan, tổ chức (Organization) | Vị trí việc làm (Position) | Mô tả công việc (Job description) |
Trường đại học (Việt Nam và quốc tế) | Giảng viên tiếng Anh ứng dụng / Giảng viên ESP | Giảng dạy các học phần tiếng Anh học thuật, tiếng Anh chuyên ngành (ESP); thiết kế bài giảng tích hợp công nghệ; triển khai các dự án học tập ứng dụng; hỗ trợ người học phát triển kỹ năng nghề nghiệp qua ngôn ngữ. |
Trường quốc tế, trường song ngữ (VN & nước ngoài) | Giáo viên tiếng Anh / CLIL | Dạy tiếng Anh hoặc môn học tích hợp (CLIL); xây dựng giáo án linh hoạt; sử dụng công cụ số để tăng tương tác; đánh giá tiến trình học tập bằng nhiều hình thức. |
| Trung tâm ngoại ngữ tại Việt Nam hoặc nước ngoài | Giảng viên/giáo viên tiếng Anh | Dạy tiếng Anh giao tiếp, tiếng Anh học thuật, IELTS/TOEFL; xây dựng tài liệu giảng dạy và tổ chức kiểm tra đánh giá năng lực học viên. |
| Tổ chức giáo dục, viện đào tạo trong và ngoài nước | Điều phối viên chương trình đào tạo / Chuyên viên phát triển chương trình | Xây dựng, triển khai và giám sát các chương trình đào tạo tiếng Anh, chương trình phát triển kỹ năng mềm hoặc học thuật ứng dụng; điều phối hoạt động giảng dạy và đánh giá hiệu quả chương trình. |
| Công ty EdTech (ứng dụng học tiếng Anh) | Chuyên viên phát triển nội dung số | Thiết kế bài học trực tuyến, video, bài kiểm tra và game học tập; phối hợp với chuyên gia công nghệ để phát triển sản phẩm học tập tương tác, phù hợp với người học đa dạng. |
| Công ty xuất bản (giáo dục, sách học ngôn ngữ) | Biên tập viên học liệu tiếng Anh / Chuyên viên thiết kế giáo trình | Biên tập, điều chỉnh, và phát triển tài liệu giảng dạy tiếng Anh; tích hợp công cụ công nghệ và AI để nâng cao hiệu quả học liệu. |
| Tổ chức giáo dục quốc tế / NGO | Cán bộ chương trình giáo dục / Tư vấn viên chuyên môn | Hỗ trợ thiết kế, triển khai và đánh giá các chương trình giáo dục tiếng Anh cho cộng đồng, trẻ em thiệt thòi, người lao động hoặc nhóm yếu thế; tham gia tập huấn, tổ chức hội thảo. |
| Đại sứ quán, tổ chức quốc tế (UNESCO, British Council…) | Trợ lý chương trình giáo dục / Điều phối viên dự án | Hỗ trợ điều phối các chương trình giao lưu học thuật, tổ chức sự kiện giáo dục – ngôn ngữ, kết nối cộng đồng học thuật Việt Nam và quốc tế. |
| Công ty truyền thông đa quốc gia | Biên – phiên dịch viên / Copywriter | Viết nội dung quảng bá bằng tiếng Anh; biên – phiên dịch tài liệu truyền thông; hỗ trợ triển khai chiến dịch truyền thông quốc tế bằng đa ngôn ngữ. |
| Doanh nghiệp, tổ chức tư nhân đa lĩnh vực | Chuyên viên giao tiếp doanh nghiệp / Đào tạo nội bộ bằng tiếng Anh | Đào tạo tiếng Anh nội bộ, thiết kế chương trình huấn luyện kỹ năng ngôn ngữ cho nhân sự; soạn tài liệu truyền thông và báo cáo bằng tiếng Anh. |
| Trường đại học, trung tâm đào tạo | Cán bộ quản lý học thuật / Hỗ trợ chuyên môn | Điều phối hoạt động đào tạo, hỗ trợ giảng viên và học viên, giám sát chất lượng chương trình học, ứng dụng công nghệ để quản lý và báo cáo dữ liệu học tập. |