Không chỉ xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại, Việt Nam đang cần một thế hệ mới để vận hành tương lai giao thông thông minh

“Cuộc cạnh tranh của các quốc gia trong tương lai sẽ không nằm ở việc ai xây được nhiều hạ tầng hơn, mà ở việc ai có đủ nguồn nhân lực để vận hành những hệ thống đó hiệu quả hơn.”

Mùa hè năm 2026, nhiều quốc gia châu Âu ghi nhận những đợt nắng nóng vượt ngưỡng 40°C, buộc hàng loạt tuyến đường sắt cao tốc, metro và giao thông công cộng phải giảm tốc độ, điều chỉnh lịch trình hoặc tạm dừng khai thác nhằm bảo đảm an toàn vận hành. Sự kiện này cho thấy ngay cả những hệ thống giao thông hiện đại nhất thế giới cũng đang phải đối mặt với những thách thức mới đến từ biến đổi khí hậu, đô thị hóa và sự gia tăng nhu cầu di chuyển (European Commission, 2025; European Union Agency for Railways [ERA], 2026).

Nắng nóng bất thường kéo dài tại Châu Âu vào 6/2026 (Nguồn: European Commission, 2026)

Điều đáng chú ý là, vấn đề không còn nằm ở việc xây dựng thêm những công trình mới. Thách thức lớn nhất hiện nay là làm thế nào để vận hành các hệ thống giao thông ngày càng phức tạp một cách an toàn, hiệu quả và bền vững bằng công nghệ và dữ liệu (European Commission, 2025; International Union of Railways [UIC], 2025). Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã chuyển trọng tâm từ phát triển hạ tầng sang phát triển nguồn nhân lực có năng lực quản trị, điều phối và tối ưu hóa toàn bộ hệ thống giao thông bằng công nghệ và dữ liệu.

Đó cũng chính là xu hướng mà Việt Nam đang bước vào.

Từ “xây dựng hạ tầng” đến “quản trị hệ thống”

Trong hai thập kỷ tới, Việt Nam sẽ triển khai đồng thời hàng loạt dự án hạ tầng giao thông quy mô lớn như đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, các tuyến metro tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, Cảng hàng không quốc tế Long Thành, các cảng biển cửa ngõ quốc gia, cùng mạng lưới logistics và giao thông thông minh đang được đầu tư mạnh mẽ (Quốc hội, 2024; Chính phủ, 2025).

Nhưng xây dựng chỉ là bước khởi đầu.

Giá trị của những công trình này sẽ chỉ được tạo ra khi chúng được vận hành ổn định, kết nối đồng bộ và liên tục được tối ưu trong nhiều thập kỷ sau đó. Điều này đặt ra một câu hỏi hoàn toàn mới:

Ai sẽ là những người vận hành hệ thống giao thông thông minh của Việt Nam trong tương lai?

Minh hoạ đường sắt cao tốc Bắc – Nam (Nguồn: https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn)

Theo PGS.TS. Trịnh Tú Anh – Viện trưởng Viện Đô thị thông minh và Quản lý (ISCM), đây mới chính là thách thức lớn nhất của ngành giao thông trong giai đoạn tới. Nếu trước đây ngành giao thông chủ yếu cần các kỹ sư thiết kế và xây dựng công trình, thì tương lai sẽ cần một lực lượng hoàn toàn mới: những chuyên gia có khả năng quản trị hệ thống, phân tích dữ liệu, điều phối vận hành và ra quyết định trong thời gian thực.

Một thị trường lao động hoàn toàn mới đang hình thành

Nhận thức được yêu cầu này, Chính phủ đã ban hành Đề án đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đường sắt Việt Nam đến năm 2035, định hướng đến năm 2045, đặt mục tiêu đào tạo tối thiểu 105.000 nhân lực phục vụ các hệ thống đường sắt quốc gia và đô thị (Thủ tướng Chính phủ, 2025).

Điều đáng chú ý là hơn 50.000 vị trí thuộc nhóm quản lý vận hành, khai thác và bảo trì hệ thống, phản ánh sự dịch chuyển rõ rệt từ nhu cầu “xây dựng hạ tầng” sang “quản trị vận hành”.

Xu hướng này cũng phù hợp với bức tranh phát triển của thế giới.

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), Digital Twin, dữ liệu lớn (Big Data), xe tự hành và các nền tảng Mobility-as-a-Service (MaaS) đang tạo ra một thế hệ nghề nghiệp mới mà trước đây gần như chưa từng tồn tại (European Commission, 2025; UIC, 2025):

  • Chuyên gia vận hành trung tâm điều hành giao thông thông minh;
  • Chuyên gia quản trị hệ thống metro và đường sắt tốc độ cao;
  • Chuyên gia phân tích dữ liệu giao thông thời gian thực;
  • Chuyên gia Digital Twin cho giao thông và đô thị;
  • Chuyên gia quản trị logistics và chuỗi cung ứng thông minh;
  • Chuyên gia phát triển các nền tảng Mobility-as-a-Service;
  • Chuyên gia hoạch định chính sách giao thông thông minh.

Đây không chỉ là những công việc của tương lai mà còn là những vị trí được dự báo sẽ thiếu hụt nghiêm trọng khi Việt Nam bước vào giai đoạn vận hành đồng loạt các hệ thống giao thông hiện đại.

BMOM – Đào tạo hôm nay cho những công việc của 10–20 năm tới

Không chờ đến khi thị trường lao động thiếu hụt mới bắt đầu đào tạo, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã lựa chọn một hướng đi khác: đón đầu xu hướng phát triển của nền kinh tế di chuyển (Mobility Economy).

Là một trong những đại học được Chính phủ giao tham gia phát triển nguồn nhân lực cho Đề án trọng điểm quốc gia về đường sắt, UEH xác định vai trò khác biệt của mình không nằm ở đào tạo kỹ sư xây dựng công trình, mà ở việc đào tạo đội ngũ có khả năng quản trị, điều phối và vận hành các hệ thống giao thông thông minh trong bối cảnh chuyển đổi số và đô thị thông minh (Thủ tướng Chính phủ, 2025).

Khuôn viên cơ sở N, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH)

Từ định hướng đó, UEH phát triển chương trình Cử nhân Quản trị vận hành và Di chuyển thông minh (Bachelor of Mobility Operations and Management – BMOM).

Theo TS. Phạm Nguyễn Hoài – Giám đốc chương trình BMOM, thay vì tiếp cận từng loại hình vận tải riêng lẻ, BMOM xem giao thông như một hệ thống di chuyển tích hợp, nơi công nghệ, dữ liệu, logistics, kinh tế và quản trị được kết nối để tối ưu hóa hiệu quả vận hành toàn mạng lưới.  Đây cũng là điểm khác biệt lớn nhất của BMOM so với các chương trình đào tạo giao thông truyền thống.

Học cùng doanh nghiệp, giải quyết bài toán thật của đô thị

BMOM được thiết kế theo mô hình đào tạo gắn kết chặt chẽ giữa trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Flyer thông tin chương trình BMOM

Sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn tham gia các dự án thực tế thông qua hệ thống MOVE System của Viện Đô thị thông minh và Quản lý (ISCM), bao gồm:

  • SEE Living Lab về an toàn giao thông;
  • Smart Mobility Lab về giao thông thông minh;
  • CE-Rail@UEH về đường sắt và logistics.

Tại đây, sinh viên trực tiếp ứng dụng công nghệ VR, Digital Twin, AI và dữ liệu lớn để mô phỏng, đánh giá và tối ưu các bài toán giao thông trước khi triển khai ngoài thực tế.

Flyer thông tin chương trình BMOM (tiếp theo)

Bên cạnh khối kiến thức nền tảng, sinh viên có thể lựa chọn các hướng chuyên sâu (minor) theo những lĩnh vực vận tải chiến lược, gồm hàng không (hợp tác với các trường đại học và đối tác từ Đức, đơn cử như Worms University of Applied Sciences), đường sắt (hợp tác với Woosong University, Hàn Quốc), đường biển (hợp tác với Korea Maritime & Ocean University – KMOU và National Taiwan Ocean University, Đài Loan), đường bộ về an toàn giao thông (với Hasselt University, Bỉ), giao thông công cộng và xe buýt theo nhu cầu (DRT) thông qua mạng lưới hợp tác với K-City Network (Hàn Quốc). Trong chương trình học, sinh viên được tham gia các dự án thực tế (project-based learning), được giới thiệu thực tập tại doanh nghiệp, học tập trao đổi ngắn hạn tại các doanh nghiệp và trường đại học trong mạng lưới đối tác trong nước và quốc tế của UEH.

Đại diện UEH đến thăm và bàn thảo hợp tác với Worms University of Applied Sciences (Đức)

Đại diện UEH đến thăm và bàn thảo hợp tác với Hasselt University (Bỉ)

Đào tạo nguồn nhân lực để vận hành tương lai

Thế giới đang bước vào kỷ nguyên của Smart Mobility – nơi dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và kết nối số sẽ trở thành nền tảng của mọi hệ thống giao thông.

Đối với Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở việc xây dựng những công trình hiện đại, mà còn ở việc xây dựng một đội ngũ nhân lực đủ năng lực để khai thác hiệu quả các công trình đó trong nhiều thập kỷ tiếp theo.

BMOM được hình thành với chính mục tiêu ấy.

Bởi suy cho cùng, lợi thế cạnh tranh của một quốc gia không chỉ được quyết định bởi những cây cầu, tuyến metro hay đường sắt tốc độ cao được xây dựng, mà còn bởi những con người có khả năng vận hành, kết nối và không ngừng đổi mới các hệ thống đó.

Và chính những con người ấy sẽ là lực lượng kiến tạo tương lai giao thông thông minh của Việt Nam.

Tin, ảnh: Viện Đô thị thông minh và Quản lý