Mô tả vắn tắt học phần
1. Tên học phần:
2. Ngôn ngữ giảng dạy:
3. Mã học phần:
4. Bộ môn phụ trách giảng dạy:
5. Trình độ:
6. Số tín chỉ:
7. Phân bổ thời gian:
- Đối với hoạt động trên lớp:
- Lý thuyết: (15 giờ) Phần lý thuyết tập trung vào việc giới thiệu nền tảng, nguyên tắc và mô hình diễn thuyết chuyên nghiệp, giúp sinh viên hiểu rõ về cấu trúc, kỹ thuật, và yếu tố tâm lý trong diễn thuyết. Giảng viên hướng dẫn các khái niệm cơ bản của diễn thuyết (elements of public speaking) gồm người nói – thông điệp – khán giả – kênh – phản hồi – bối cảnh. Trình bày các loại diễn thuyết (types of speeches) như diễn thuyết thuyết phục, thông tin, truyền cảm hứng và kỷ niệm. Giải thích nguyên tắc hùng biện (rhetorical principles) theo Aristotle (ethos, pathos, logos) và ứng dụng trong các bài nói hiện đại. Giảng viên cung cấp ví dụ thực tế, video mẫu, và khuyến khích sinh viên quan sát – phân tích phong cách diễn thuyết của các diễn giả nổi tiếng. Sinh viên được yêu cầu tham gia trả lời câu hỏi, phân tích ngắn và phản hồi trong lớp nhằm củng cố kiến thức. (15 hours - In these lecture sessions, students are introduced to the fundamentals of public speaking including the speaker-message-audience framework, rhetorical principles (ethos, pathos, logos), and types of speeches such as informative, persuasive, and inspirational. The instructor illustrates with authentic examples and video analyses, encouraging students to observe and discuss effective delivery techniques.)
- Làm việc nhóm, thảo luận:: (30 giờ) Phần này là trọng tâm của học phần, nơi sinh viên ứng dụng lý thuyết vào thực hành, phát triển kỹ năng diễn thuyết, phản biện, và làm việc nhóm. Luyện tập diễn thuyết (Speech practice): Sinh viên thực hành diễn thuyết cá nhân hoặc nhóm theo các chủ đề khác nhau (academic, professional, persuasive). Phản hồi đồng đẳng (Peer feedback): Sau mỗi bài nói, sinh viên đánh giá lẫn nhau theo tiêu chí nội dung, ngôn ngữ, cử chỉ, giọng nói và mức độ thuyết phục. Thảo luận và phản tư (Discussion & reflection): Cả lớp thảo luận về những điểm mạnh, hạn chế và chiến lược cải thiện. Sinh viên ghi nhật ký học tập (speech reflection log). Thuyết trình nhóm (Group presentations): Các nhóm lên kế hoạch, phân vai, chuẩn bị bài nói theo chủ đề chuyên ngành (business pitch, intercultural presentation, TED-style speech). Hoạt động mô phỏng (Simulated speaking events): Sinh viên tham gia mô phỏng buổi hội thảo, phỏng vấn, hoặc cuộc thi hùng biện, qua đó rèn kỹ năng ứng biến và xử lý tình huống. Mentoring & rehearsal: Giảng viên hoặc trợ giảng hướng dẫn sinh viên chỉnh giọng, ngôn ngữ cơ thể, và tương tác với khán giả. (30 hours - This component emphasizes hands-on speaking practice and collaborative learning. Students deliver speeches individually and in groups, participate in peer evaluations, and reflect on performance improvement. Group projects simulate real-world public speaking events such as business presentations, academic conferences, or TED Talks. Feedback sessions, rehearsals, and instructor mentoring support continuous skill enhancement.)
- Đối với hoạt động tại phòng máy tính, phòng mô phỏng, …:
- Thực hành, làm việc nhóm, thảo luận
- Tự nghiên cứu, tự học: 105 hours
- Đồ án, Đề án, Dự án
- Thực tập
8. Ngành áp dụng:
Tiếng Anh thương mại - Ngôn ngữ Anh - Tiếng Anh thương mại (K49) (7220201) - Đại Học, Tiếng Anh thương mại (K50.TV) - Ngôn ngữ Anh - Tiếng Anh thương mại (K50.TV) (7220201) - Đại Học, Tiếng Anh thương mại (K50.TATP) - Ngôn ngữ Anh - Tiếng Anh thương mại (K50.TATP) (7220201) - Đại Học, Tiếng Anh thương mại (K51.TV) - Ngôn ngữ Anh - Tiếng Anh thương mại (K51.TV) (7220201) - Đại Học, Tiếng Anh thương mại (K51.TATP) - Ngôn ngữ Anh - Tiếng Anh thương mại (K51.TATP) (7220201) - Đại Học
9. Điều kiện tiên quyết:
| STT | Mã học phần | Tên học phần (VN) | Tên học phần (EN) | Số tín chỉ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ENG513137 | Kỹ năng nghe - nói cao trung cấp | Upper Intermediate Listening - Speaking | 3 |
10. Mục tiêu học phần:
11. Mô tả vắn tắt nội dung học phần:
Học phần Diễn thuyết trước công chúng cung cấp cho sinh viên kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành trong việc chuẩn bị, tổ chức và trình bày một bài diễn thuyết hiệu quả. Nội dung học phần bao gồm việc tìm hiểu các yếu tố cấu thành diễn thuyết, kỹ thuật xây dựng dàn ý, sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu, làm chủ ngôn ngữ cơ thể, kiểm soát cảm xúc và ứng biến trong các tình huống giao tiếp khác nhau.
Thông qua các hoạt động thực hành như diễn thuyết cá nhân, thuyết trình nhóm, phản hồi đồng đẳng, và mô phỏng sự kiện thực tế (public forum, debate, pitching session), sinh viên được rèn luyện khả năng diễn đạt, tư duy phản biện, và kỹ năng thuyết phục.
Học phần đồng thời giúp sinh viên phát triển phong cách nói chuyên nghiệp, tự tin và linh hoạt – những phẩm chất cần thiết cho các vai trò trong học tập, công việc, và lãnh đạo. Kết thúc học phần, sinh viên có thể tự thiết kế, thực hiện và đánh giá các bài diễn thuyết phù hợp với mục tiêu, đối tượng và bối cảnh cụ thể.