Mô tả vắn tắt học phần

1. Tên học phần:

Giao tiếp kinh doanh liên văn hóa

2. Ngôn ngữ giảng dạy:

Tiếng Anh

3. Mã học phần:

ENG513069

4. Bộ môn phụ trách giảng dạy:

KTLQLNN - Khoa Ngoại ngữ

5. Trình độ:

Đại Học

6. Số tín chỉ:

3

7. Phân bổ thời gian:

  • Đối với hoạt động trên lớp:
  • Lý thuyết: (30 giờ) Trong các buổi học lý thuyết, giảng viên trình bày các khái niệm, lý thuyết nền tảng, và mô hình giao tiếp liên văn hóa, bao gồm: - Các lý thuyết chính như Hofstede’s Cultural Dimensions, Hall’s High and Low Context Cultures, Trompenaars’ Cultural Factors, GLOBE Model, và Intercultural Adaptation Theories. - Phân tích quá trình giao tiếp liên văn hóa (intercultural communication process): người gửi – thông điệp – kênh – người nhận – phản hồi – bối cảnh văn hóa. - Giảng viên minh họa bằng các tình huống kinh doanh thực tế (case studies) và khuyến khích sinh viên liên hệ kinh nghiệm cá nhân trong môi trường đa văn hóa. - Sinh viên được yêu cầu ghi chép, trả lời câu hỏi, và tham gia vào các mini discussions để củng cố kiến thức lý thuyết. (30 hours - In these sessions, the instructor introduces fundamental theories and models of intercultural communication such as Hofstede’s Cultural Dimensions, Hall’s Context Theory, Trompenaars’ Cultural Factors, and the GLOBE Model. Students analyze key components of the communication process—sender, message, medium, receiver, feedback, and cultural context—and relate these concepts to authentic business situations. Lectures are combined with illustrative case studies, guided questions, and short in-class discussions to enhance comprehension.)
  • Làm việc nhóm, thảo luận:: Phần này tập trung vào việc ứng dụng lý thuyết vào thực hành và phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế trong môi trường đa văn hóa. Các hoạt động bao gồm: - Thảo luận tình huống (Case discussion): Sinh viên làm việc nhóm để phân tích tình huống giao tiếp thất bại hoặc thành công giữa các nền văn hóa khác nhau, xác định nguyên nhân và đề xuất giải pháp. - Hoạt động mô phỏng (Role-play / Simulation): Sinh viên đóng vai trong các tình huống giao tiếp doanh nghiệp đa văn hóa như đàm phán, thuyết trình, họp nhóm hoặc giải quyết xung đột. - Thuyết trình nhóm (Group presentation): Mỗi nhóm chuẩn bị và trình bày một chủ đề liên quan đến giao tiếp kinh doanh quốc tế, kết hợp giữa kiến thức học thuật và ví dụ thực tế. - Phản hồi đồng đẳng (Peer feedback): Sinh viên phản hồi, nhận xét lẫn nhau về nội dung, phong cách và thái độ giao tiếp để cải thiện hiệu quả học tập. - Phản tư (Reflection): Cuối mỗi buổi thảo luận, sinh viên ghi lại nhật ký học tập (learning journal) về những điều học được, khó khăn và chiến lược giao tiếp mới. (This component focuses on applying theories into practice and developing intercultural communication skills. Students work in groups to discuss case studies, perform role-plays simulating intercultural business situations such as negotiations and meetings, and deliver group presentations. Peer feedback and reflection activities are included to foster critical thinking, teamwork, and self-awareness in communication.)
  • Đối với hoạt động tại phòng máy tính, phòng mô phỏng, …:
  • Thực hành, làm việc nhóm, thảo luận: 15 hours
  • Tự nghiên cứu, tự học: 105 hours
  • Đồ án, Đề án, Dự án
  • Thực tập

8. Ngành áp dụng:

Tiếng Anh thương mại - Ngôn ngữ Anh - Tiếng Anh thương mại (K49) (7220201) - Đại Học, Tiếng Anh thương mại (K50.TV) - Ngôn ngữ Anh - Tiếng Anh thương mại (K50.TV) (7220201) - Đại Học, Tiếng Anh thương mại (K50.TATP) - Ngôn ngữ Anh - Tiếng Anh thương mại (K50.TATP) (7220201) - Đại Học, Tiếng Anh thương mại (K51.TV) - Ngôn ngữ Anh - Tiếng Anh thương mại (K51.TV) (7220201) - Đại Học, Tiếng Anh thương mại (K51.TATP) - Ngôn ngữ Anh - Tiếng Anh thương mại (K51.TATP) (7220201) - Đại Học

9. Điều kiện tiên quyết:

STT Mã học phần Tên học phần (VN) Tên học phần (EN) Số tín chỉ
1 ENG513150 Diễn thuyết trước công chúng Public Speaking 3
2 ENG513137 Kỹ năng nghe - nói cao trung cấp Upper Intermediate Listening - Speaking 3
3 ENG513140 Kỹ năng nghe - nói nâng cao 1 Advanced Listening - Speaking 1 3

10. Mục tiêu học phần:

Khóa học này nhằm trang bị cho sinh viên một hiểu biết vững chắc về các lý thuyết và khái niệm cơ bản trong giao tiếp liên văn hóa và ứng dụng của chúng trong ngữ cảnh kinh doanh. Khóa học nhằm thúc đẩy nhận thức về văn hóa bằng cách khuyến khích sinh viên phản ánh về thái độ cá nhân, giá trị văn hóa và sở thích giao tiếp trong khi phân tích những thách thức phát sinh trong các môi trường kinh doanh đa văn hóa. Thông qua các hoạt động tương tác như thảo luận, diễn vai và các bài tập giải quyết vấn đề, sinh viên sẽ phát triển các kỹ năng một cách thực tiễn để áp dụng các chiến lược giao tiếp liên văn hóa hiệu quả trong các tình huống kinh doanh thực tế. Khóa học cũng nhấn mạnh việc học tập hợp tác, cho phép sinh viên làm việc thành công trong các nhóm đa dạng đồng thời tích hợp việc thực hành phản ánh để hỗ trợ cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn đối với năng lực giao tiếp liên văn hóa.

11. Mô tả vắn tắt nội dung học phần:

Khóa học này cung cấp cho sinh viên nhận thức, kiến thức và kỹ năng để giao tiếp liên văn hóa trong bối cảnh kinh doanh. Khóa học bao gồm năm chương đề cập đến các chủ đề chính trong giao tiếp kinh doanh liên văn hóa, từ những lý thuyết cơ bản cũ và mới về giao tiếp liên văn hóa đến những ví dụ ngắn gọn và thiết thực từ thế giới kinh doanh (xem phần 11 để biết thêm chi tiết). Mỗi chương bao gồm bốn phần chính với các mục đích sau: 

1. Cơ sở: Xác định các khái niệm liên văn hóa và tại sao chúng quan trọng 

2. Nhận thức: Nhận ra các vấn đề phát triển cá nhân cho thực hành phản ánh 

3. Sở hữu: Khám phá sở thích cá nhân trong giao tiếp 

4. Thực hành: Áp dụng việc học để đảm nhận trách nhiệm trong các tình huống thực tế 

Trong suốt khóa học, sinh viên tham gia vào các hoạt động như thảo luận nhóm, nhập vai, trình bày nhóm và bài tập giải quyết vấn đề. Những hoạt động này giúp sinh viên rèn luyện và thực hành kiến thức đã học về giao tiếp kinh doanh liên văn hóa. Các hoạt động này cũng cung cấp cơ hội cho sinh viên phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả trong môi trường kinh doanh.