Mô tả vắn tắt học phần
1. Tên học phần:
2. Ngôn ngữ giảng dạy:
3. Mã học phần:
4. Bộ môn phụ trách giảng dạy:
5. Trình độ:
6. Số tín chỉ:
7. Phân bổ thời gian:
- Đối với hoạt động trên lớp:
- Lý thuyết: Giám đốc chương trình đào tạo hướng dẫn chung và thực hiện phân GVHD
- Làm việc nhóm, thảo luận:
- Đối với hoạt động tại phòng máy tính, phòng mô phỏng, …:
- Thực hành, làm việc nhóm, thảo luận
- Tự nghiên cứu, tự học
- Đồ án, Đề án, Dự án
- Thực tập
8. Ngành áp dụng:
Luật thương mại quốc tế (K52.TV) - Luật thương mại quốc tế - Luật thương mại quốc tế (7380109) - Đại Học
9. Điều kiện tiên quyết:
| STT | Mã học phần | Tên học phần (VN) | Tên học phần (EN) | Số tín chỉ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | LAW511176 | Công pháp quốc tế và pháp luật cộng đồng ASEAN | Public International and ASEAN Law | 2 |
| 2 | LAW511163 | Luật tài sản | Property Law | 2 |
| 3 | LAW511164 | Luật hợp đồng | Contract Law | 2 |
| 4 | LAW511194 | Luật hợp đồng thương mại quốc tế | International Commercial Contract Law | 2 |
| 5 | LAW511197 | Pháp luật về hệ thống thương mại đa biên | Law of the Multilateral Trading System | 2 |
| 6 | LAW511190 | Pháp luật quốc tế về phát triển bền vững | International Law on Sustainable Development | 2 |
| 7 | LAW511196 | Luật lao động trong bối cảnh hội nhập | Labour Law in the Context of International Integration | 3 |
| 8 | LAW511017 | Tư pháp quốc tế | Private International Law | 3 |
| 9 | LAW511192 | Luật thương mại Việt Nam | Vietnamese Commercial Law | 2 |
| 10 | LAW511199 | Giải quyết tranh chấp thương mại và đầu tư quốc tế | International Trade and Investment Dispute Resolution | 2 |
| 11 | LAW511157 | Phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý | Legal Research Methodology | 2 |
| 12 | LAW511201 | Luật cạnh tranh trong thương mại quốc tế | Competition Law in International Trade | 3 |
| 13 | LAW511204 | Luật sở hữu trí tuệ trong thương mại quốc tế | Intellectual Property Law in International Trade | 3 |
10. Mục tiêu học phần:
11. Mô tả vắn tắt nội dung học phần:
Học phần Thực tập và tốt nghiệp – LTMQT (Internship and Graduation) tạo cơ hội cho người học vận dụng vào thực tiễn những kiến thức và kỹ năng đã được trang bị trong chương trình đào tạo Luật Thương mại quốc tế. Thông qua hoạt động thực tập tại các doanh nghiệp, công ty luật, tổ chức tư vấn pháp lý, cơ quan nhà nước, trung tâm trọng tài hoặc các tổ chức có liên quan đến hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế, người học có điều kiện quan sát, tham gia và trải nghiệm các công việc pháp lý trong môi trường nghề nghiệp thực tế.
Những chủ đề chính của học phần bao gồm:
Nhận thức chung về tổ chức và hoạt động của đơn vị thực tập, như doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, công ty luật, tổ chức tư vấn pháp lý, cơ quan quản lý nhà nước, trung tâm trọng tài hoặc các tổ chức quốc tế liên quan đến thương mại và đầu tư.
Ứng dụng vào thực tiễn các kiến thức và kỹ năng đã học, đặc biệt trong các lĩnh vực như hợp đồng thương mại quốc tế, đầu tư quốc tế, thương mại và logistics quốc tế, giải quyết tranh chấp thương mại và đầu tư, cũng như các vấn đề pháp lý phát sinh trong hoạt động kinh doanh xuyên biên giới.
Thực hiện báo cáo kinh nghiệm hoặc khóa luận tốt nghiệp, trong đó người học phân tích một hoặc một số vấn đề pháp lý thực tiễn liên quan đến lĩnh vực thương mại quốc tế, vận dụng kiến thức lý luận và phương pháp nghiên cứu pháp lý để đề xuất cách tiếp cận hoặc giải pháp phù hợp.