Mô tả vắn tắt học phần
1. Tên học phần:
2. Ngôn ngữ giảng dạy:
3. Mã học phần:
4. Bộ môn phụ trách giảng dạy:
5. Trình độ:
6. Số tín chỉ:
7. Phân bổ thời gian:
- Đối với hoạt động trên lớp:
- Lý thuyết
- Làm việc nhóm, thảo luận:
- Đối với hoạt động tại phòng máy tính, phòng mô phỏng, …:
- Thực hành, làm việc nhóm, thảo luận: 150 giờ
- Tự nghiên cứu, tự học: 100 giờ
- Đồ án, Đề án, Dự án: 0 giờ
- Thực tập
8. Ngành áp dụng:
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh (hệ KTS) (K52.TV) - Kiến trúc đô thị - Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh (hệ KTS) (K52.TV) (7580104) - Đại Học
9. Điều kiện tiên quyết:
10. Mục tiêu học phần:
11. Mô tả vắn tắt nội dung học phần:
Môn học này tập trung vào việc phát triển các sáng kiến và giải pháp cho đô thị thông minh thông qua sự tích hợp giữa thiết kế đô thị, công nghệ số và quá trình đồng kiến tạo với các bên liên quan. Khác với mô hình Living Lab truyền thống chủ yếu tập trung vào nghiên cứu và thử nghiệm, học phần hướng đến việc xây dựng các nền tảng tương tác số hóa nhằm hỗ trợ trực tiếp cho quá trình đồng thiết kế và ra quyết định trong môi trường đô thị thực tế. Sinh viên sẽ được tiếp cận các công nghệ mới nổi như Immersive Technologies (AR/VR/MR), Hologram, Digital Twin, Projection Mapping, nền tảng tương tác thời gian thực và các công cụ trực quan hóa dữ liệu nhằm tạo ra các trải nghiệm tương tác đa chiều trong thiết kế đô thị, kiến trúc và cảnh quan. Công nghệ không chỉ được xem như công cụ trình bày, mà còn đóng vai trò như một nền tảng kết nối giữa người thiết kế, cộng đồng, chính quyền, doanh nghiệp và các bên liên quan khác trong quá trình đồng kiến tạo giải pháp đô thị.
Thông qua học phần, sinh viên sẽ học cách chuyển đổi từ các phương pháp thiết kế truyền thống dựa trên bản vẽ kỹ thuật và rendering sang các mô hình thiết kế tương tác hội tụ công nghệ, nơi người sử dụng có thể trực tiếp tham gia trải nghiệm, phản hồi và cùng đóng góp vào quá trình phát triển giải pháp. Các giải pháp được phát triển cần giải quyết các vấn đề cụ thể của địa phương như không gian công cộng, môi trường, giao thông, thích ứng khí hậu, bản sắc đô thị hoặc chất lượng sống cộng đồng. Quá trình học tập được triển khai theo hướng nghiên cứu thông qua thiết kế (Research by Design) và đồng thiết kế (Co-design), kết hợp giữa nghiên cứu hiện trạng, phân tích dữ liệu, xây dựng kịch bản tương tác, phát triển nền tảng số và thử nghiệm với cộng đồng hoặc các stakeholder liên quan.
Kết quả cuối cùng của môn học không chỉ là một đề xuất thiết kế đô thị hay cảnh quan, mà là một hệ thống giải pháp tích hợp giữa thiết kế và nền tảng tương tác số hóa, có khả năng hỗ trợ giao tiếp, tham vấn, đồng kiến tạo và ra quyết định trong phát triển đô thị thông minh.