Mô tả vắn tắt học phần
1. Tên học phần:
2. Ngôn ngữ giảng dạy:
3. Mã học phần:
4. Bộ môn phụ trách giảng dạy:
5. Trình độ:
6. Số tín chỉ:
7. Phân bổ thời gian:
- Đối với hoạt động trên lớp:
- Lý thuyết: 30 giờ
- Làm việc nhóm, thảo luận:: - Giảng viên trình bày và phân tích các nội dung lý thuyết cốt lõi của môn học, làm rõ các khái niệm, nguyên tắc và quy định pháp luật liên quan. Hoạt động này giúp sinh viên hình thành nền tảng kiến thức hệ thống, phục vụ cho việc tiếp cận các nội dung phân tích và vận dụng pháp luật trong các hoạt động học tập tiếp theo. - Sinh viên tham gia các hoạt động thảo luận, làm việc nhóm và trao đổi học thuật dưới sự hướng dẫn của giảng viên nhằm phân tích tình huống pháp lý, chia sẻ quan điểm và đề xuất giải pháp. Thông qua hoạt động này, sinh viên được rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, làm việc nhóm và vận dụng kiến thức lý thuyết vào các vấn đề thực tiễn.
- Đối với hoạt động tại phòng máy tính, phòng mô phỏng, …:
- Thực hành, làm việc nhóm, thảo luận: 15 giờ
- Tự nghiên cứu, tự học: 105 giờ
- Đồ án, Đề án, Dự án: Sinh viên tham gia các hoạt động thực hành và làm việc nhóm nhằm vận dụng kiến thức đã học để phân tích các tình huống pháp lý cụ thể, giải quyết vấn đề và trình bày kết quả dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Hoạt động này giúp sinh viên củng cố kiến thức lý thuyết, đồng thời phát triển kỹ năng thực hành, tư duy pháp lý và khả năng hợp tác trong môi trường học tập và nghề nghiệp. Tự nghiên cứu, tự học (Self-study): Sinh viên chủ động tự nghiên cứu tài liệu, đọc các văn bản pháp luật, chuẩn bị bài học, hoàn thành các bài tập và tiểu luận theo yêu cầu của môn học. Thông qua hoạt động tự học, sinh viên hình thành thói quen học tập độc lập, nâng cao năng lực nghiên cứu và khả năng quản lý thời gian, góp phần bảo đảm hiệu quả học tập và đạt được các chuẩn đầu ra của học phần.
- Thực tập: Sinh viên được khuyến khích và tạo điều kiện tự tổ chức các hoạt động tìm hiểu thực tiễn nghề luật thông qua việc tham dự các phiên tòa, khảo sát tại Tòa án, Viện kiểm sát, Ủy ban nhân dân, công ty luật và văn phòng công chứng. Thông qua các hoạt động này, sinh viên có cơ hội tiếp cận môi trường hành nghề pháp lý, nhận diện các lĩnh vực và kỹ năng nghề luật trong thực tế. Sinh viên tham gia các buổi tọa đàm, giao lưu nghề nghiệp với những người hành nghề luật nhằm củng cố nhận thức về nghề luật và định hướng học tập, nghề nghiệp trong tương lai. Các hoạt động nảy được báo cáo thu hoạch tích luỹ vào điểm quá trình.
8. Ngành áp dụng:
Tất cả các ngành
9. Điều kiện tiên quyết:
10. Mục tiêu học phần:
11. Mô tả vắn tắt nội dung học phần:
Môn học cung cấp cho sinh viên những kiến thức nền tảng về pháp luật, khoa học pháp lý, nghề luật và đạo đức nghề luật. Trước hết, sinh viên được tiếp cận một cách hệ thống các quan niệm về pháp luật dưới góc độ lý luận, bao gồm các trường phái, quan điểm và cách tiếp cận khác nhau về bản chất của pháp luật.
Trên cơ sở đó, môn học giới thiệu các phương thức hệ thống hóa pháp luật; các nguồn của pháp luật và mối quan hệ giữa các loại nguồn; hệ thống pháp luật trong nước và quốc tế; cùng với những nền tảng khoa học pháp lý chủ chốt như quan hệ pháp luật, thực hiện pháp luật, vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý.
Bên cạnh việc trang bị kiến thức lý luận, sinh viên còn được giới thiệu các công cụ và phương pháp cơ bản để phân tích, áp dụng pháp luật và nghiên cứu khoa học pháp lý. Đồng thời, môn học giúp sinh viên tìm hiểu về các lĩnh vực hành nghề luật, các chuẩn mực nghề nghiệp và đạo đức nghề luật, qua đó bước đầu hình thành định hướng học tập, nghiên cứu và nghề nghiệp trong quá trình đào tạo tiếp theo.