Mô tả vắn tắt học phần

1. Tên học phần:

Kinh tế học thể chế

2. Ngôn ngữ giảng dạy:

Tiếng Việt

3. Mã học phần:

POL510051

4. Bộ môn phụ trách giảng dạy:

Viện Khoa học chính trị - xã hội

5. Trình độ:

Đại Học

6. Số tín chỉ:

3

7. Phân bổ thời gian:

  • Đối với hoạt động trên lớp:
  • Lý thuyết
  • Làm việc nhóm, thảo luận:
  • Đối với hoạt động tại phòng máy tính, phòng mô phỏng, …:
  • Thực hành, làm việc nhóm, thảo luận
  • Tự nghiên cứu, tự học: Bên cạnh việc học tập trên lớp, sinh viên dành giời gian khoảng 6 tín chỉ để tự học, tự nghiên cứu, làm bài tập hàng tuần
  • Đồ án, Đề án, Dự án: Để hoàn thành tiểu luận cuối môn học (làm theo nhóm), mỗi bạn sinh viên có thể dành thời gian khoảng 3 tín chỉ
  • Thực tập

8. Ngành áp dụng:

Kinh tế chính trị quốc tế (K52.TV) - Kinh tế chính trị - Kinh tế chính trị quốc tế (K52.TV) (7310102) - Đại Học

9. Điều kiện tiên quyết:

STT Mã học phần Tên học phần (VN) Tên học phần (EN) Số tín chỉ
1 ECO501001 Kinh tế vi mô Microeconomics 3
2 ECO501002 Kinh tế vĩ mô Macroeconomics 3

10. Mục tiêu học phần:

Môn học nhằm trang bị cho sinh viên hệ thống lý thuyết và công cụ phân tích của Kinh tế học Thể chế mới (NIE) để giải thích các hiện tượng kinh tế trong thế giới thực. Sinh viên sẽ được học cách nhận diện và phân tích vai trò của các “luật chơi” (thể chế) — bao gồm các quy tắc chính thức như luật pháp, quyền sở hữu, cũng như các thể chế phi chính thức như chuẩn mực và niềm tin — trong việc định hình hành vi kinh tế và các kết quả phát triển. Mục tiêu cụ thể bao gồm việc giúp sinh viên hiểu rõ cách thức chi phí giao dịch ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế; cũng như cách các loại hình hợp đồng và cấu trúc tổ chức (thị trường, doanh nghiệp và các hình thức lai) góp phần giảm thiểu rủi ro và sự không chắc chắn. Kết thúc môn học, sinh viên có khả năng vận dụng khung phân tích này để đánh giá chính sách công và sự thay đổi thể chế, đồng thời giải thích sự khác biệt về con đường và mức độ thịnh vượng giữa các quốc gia.

11. Mô tả vắn tắt nội dung học phần:

Kinh tế học Thể chế là một nhánh phát triển hiện đại, đóng vai trò quan trọng trong việc “mở chiếc hộp đen” mà kinh tế học truyền thống thường bỏ qua, bằng cách đưa các yếu tố thể chế vào trung tâm của phân tích kinh tế. Học phần cung cấp kiến thức cốt lõi về “tam giác vàng” của Kinh tế học Thể chế mới (NIE), bao gồm chi phí giao dịch, quyền sở hữu và hợp đồng.

Mối quan hệ với Kinh tế Vi mô: Khác với kinh tế học tân cổ điển (vi mô truyền thống), vốn giả định thị trường không có ma sát và thông tin hoàn hảo, NIE tiếp cận các giả định thực tế hơn về tính hợp lý có giới hạn và hành vi cơ hội của con người.

Mối quan hệ với Kinh tế Vĩ mô và Chính sách công: Học phần mở rộng các mô hình tăng trưởng bằng cách khẳng định thể chế là nhân tố quyết định then chốt đối với sự phát triển dài hạn, chứ không chỉ đơn thuần là vốn hay công nghệ. Đồng thời, học phần cũng gắn kết chặt chẽ với chính sách công thông qua việc phân tích quá trình ra quyết định và thực thi chính sách trong các môi trường thể chế khác nhau.

Mối quan hệ với Kinh tế Chính trị (Mác–Lênin): Tương đồng với kinh tế chính trị ở việc nhấn mạnh vai trò của quan hệ sản xuất và cấu trúc xã hội, song NIE sử dụng các phương pháp định lượng và công cụ phân tích hiện đại (như lý thuyết trò chơi và kinh tế học hợp đồng) để giải thích cách các cá nhân tương tác và làm biến đổi các quy tắc nhằm tối thiểu hóa chi phí giao dịch.

[Học liệu chính: Claude Menard and Mary Shirley (2022), Advanced introduction to new institutional economics, Edward Elgar ]