Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2018 LTTC/Bạc Liêu 4

18/09/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2018 LTTC/BẠC LIÊU 4

Chuyên ngành: Kế toán doanh nghiệp

STT MHS Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Chuyên ngành
1 2801 Lê Nguyên Đáng 15/01/1981 Bạc Liêu Nam KTDN
2 2802 Dương Trí Kiên 18/3/1993 Bạc Liêu Nam KTDN
3 2803 Lê Quang Nghi 18/11/1982 Bạc Liêu Nam KTDN
4 2805 Lê Thị Thương 08/6/1993 Thanh Hóa Nữ KTDN
5 2807 Hứa Nguyễn Uyên Phương 01/01/1995 Bạc Liêu Nữ KTDN
6 2808 Trịnh Hoài Nam 01/8/1995 Bạc Liêu Nam KTDN
7 2809 Trịnh Ngọc Ánh 20/6/1995 Bạc Liêu Nữ KTDN
8 2810 Nguyễn Thị Bé Hồng 20/12/1986 Bạc Liêu Nữ KTDN
9 2812 Nguyễn Tú Quỳnh 12/12/1977 Ninh Hải Nữ KTDN
10 2813 Lê Văn Vàng 15/02/1984 Sóc Trăng Nam KTDN
11 2815 Nguyễn Thị Hoàng Yến 03/10/1981 Bạc Liêu Nữ KTDN
12 2816 Phạm Văn Nam 21/11/1993 Bạc Liêu Nam KTDN
13 2818 Trần Thị Thúy Quỳnh 19/02/1997 Cà Mau Nữ KTDN
14 2819 Trương Tố Như 02/4/1992 Sóc Trăng Nữ KTDN
15 2820 Đỗ Văn Út Nhớ 02/5/1992 Bạc Liêu Nam KTDN
16 2821 Đỗ Kiều Liên 28/8/1988 Cà Mau Nữ KTDN
17 2822 Liên Thùy Dương 23/02/1995 Bạc Liêu Nữ KTDN
18 2823 Cao Thanh Tuấn 24/8/1977 Bạc Liêu Nam KTDN
19 2824 Nguyễn Hoàng Lâm 03/9/1996 Bạc Liêu Nam KTDN
20 2825 Phạm Thị Xuyên 03/11/1991 Bạc Liêu Nữ KTDN
21 2826 Thái Thùy Linh 31/01/1987 Bạc Liêu Nữ KTDN
22 2827 Trịnh Mỹ Ngọc 16/9/1989 Bạc Liêu Nữ KTDN
23 2828 Nguyễn Văn Tuấn 15/6/1975 Bạc Liêu Nam KTDN
24 2829 Vũ Văn Dũng 15/01/1988 Ninh Bình Nam KTDN
25 2830 Nguyễn Thanh Tùng 1986 Bạc Liêu Nam KTDN
26 2831 Nguyễn Ngọc Giàu 29/11/1992 Cà Mau Nữ KTDN
27 2832 Ngô Thị Kiều Trinh 12/12/1983 Cà Mau Nữ KTDN
28 2833 Trịnh Thị Diễm 07/5/1988 Bạc Liêu Nữ KTDN
29 2834 Nguyễn Thị Như Ý 18/3/1992 Bạc Liêu Nữ KTDN
30 2835 Nguyễn Thị Mịn 18/6/1995 Bạc Liêu Nữ KTDN
31 2836 Trần Thảo Nghi 19/5/1996 Tiền Giang Nữ KTDN
32 2837 Đoàn Thị Tố Quyên 17/5/1995 Bạc Liêu Nữ KTDN
33 2839 Nguyễn Như Ngọc 09/02/1991 Bạc Liêu Nữ KTDN
34 2840 Trần Thị Mai Trân 16/9/1986 Bạc Liêu Nữ KTDN
35 2841 Lê Thị Hoài Tâm 25/12/1997 Cà Mau Nữ KTDN
36 2842 Trương Tường Dương 10/12/1987 Bạc Liêu Nam KTDN
37 2843 Lê Thị Tuyết Ngân 10/3/1986 Bạc Liêu Nữ KTDN
38 2844 Trương Thị Phương Thảo 19/9/1991 Bạc Liêu Nữ KTDN
39 2845 Lâm Minh Tài 13/12/1982 Bạc Liêu Nam KTDN
40 2846 Phạm Ngọc Chi 21/11/1989 Bạc Liêu Nữ KTDN
41 2848 Trần Thị Nghi 18/3/1992 Bạc Liêu Nữ KTDN
42 2849 Lê Thị Mỹ Nhiên 04/10/1985 Sóc Trăng Nữ KTDN

 

Thông báo tuyển sinh tại các địa bàn

 

 

 

Đối tác liên kết