Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2018 VB2/TP2

09/05/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2018/VB2 TP2

(Ký hiệu khóa K2018 VB2/TP3 chuyển thành K2018 VB2/TP2)

Chuyên ngành: Kế toán doanh nghiệp, Luật kinh doanh

 

STT MHS Họ và tên Ngày sinh Giới tính Nơi sinh Chuyên ngành
1 867 Nguyễn Phương Ly 10/05/1993 Nữ Bình Dương LKD
2 868 Nguyễn Đỗ Tuấn Phương 30/10/1984 Nam Bà rịa - Vũng tàu LKD
3 870 Phạm Thị Thu Hằng 24/8/1981 Nữ Hà Nam Ninh LKD
4 871 Đoàn Tuấn Kiệt 23/08/1982 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD
5 872 Võ Huyền Anh 12/01/1992 Nữ Bến Tre LKD
6 876 Nguyễn Ngọc Hải Vân 08/11/1991 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD
7 877 Nguyễn Minh Phát 22/01/1985 Nam Quảng Ngãi LKD
8 880 Son.Joo Hyeong 13/01/1996 Nam Hàn Quốc LKD
9 887 Huỳnh Thị Thúy Vy 11/05/1995 Nữ Trà Vinh LKD
10 888 Nguyễn Thị Minh Giàu 21/04/1995 Nữ Bình Định LKD
11 890 Bùi Anh Tuấn 21/09/1994 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD
12 894 Lê Nguyễn Bích Trâm 11/08/1992 Nữ Lâm Đồng LKD
13 895 Hồ Thân Sơn 16/12/1989 Nam Nghệ An LKD
14 4553 Lưu Quang Hưng 08/07/1979 Nam Hải Dương LKD
15 4554 Nguyễn Việt Khôi 15/07/1984 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD
16 4557 Trần Thị Thu Huyền 05/04/1994 Nữ Gia Lai LKD
17 4558 Trần Thị Kim Tuyến 08/08/1978 Nữ Tây Ninh LKD
18 10595 Nguyễn Ngọc Hằng 09/02/1987 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
19 10596 Lê Minh Quân 15/12/1988 Nam TP. Hồ Chí Minh KTDN
20 10597 Nguyễn Thị Kim Loan 27/07/1992 Nữ Quảng Ngãi KTDN
21 10599 Lê Đức Tài 18/06/1992 Nam TP. Hồ Chí Minh KTDN
22 3202 Trần Thanh Đào 18/08/1987 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
23 3206 Văn Thị Kim Yên 09/01/1993 Nữ Bình Thuận KTDN
24 3210 Nguyễn Anh Lựu 09/06/1905 Nữ Long An KTDN
25 3222 Nguyễn Ngọc Trang 02/05/1980 Nữ Tiền Giang KTDN
26 3225 Dương Đỗ Thủy Trâm 07/12/1991 Nữ Đà Nẵng KTDN
27 3227 Võ Duy Khanh 04/01/1994 Nam TP. Hồ Chí Minh KTDN
28 3228 Bùi Thủy Ngần 12/05/1994 Nữ Thái Bình KTDN
29 3232 Lê Thị Mai Hường 18/04/1984 Nữ Quảng Bình KTDN
30 3233 Trần Tôn Nữ Thiện Minh 11/09/1991 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
31 3235 Hồ Nguyễn Như Ngọc 24/10/1993 Nữ Đà Nẵng KTDN
32 3236 Ngô Thị Hoàn 26/06/1993 Nữ Thanh Hóa KTDN
33 865 Diệp Chí Dũng 19/07/1983 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD
34 866 Cấn Thị Xuân Huyền 04/10/1992 Nữ Gia Lai LKD
35 873 Nguyễn Thị Phương Ngân 31/03/1994 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD
36 874 Trần Thị Ngọc ánh 14/12/1983 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD
37 879 Chu Thị Huyền Trang 18/03/1991 Nữ Khánh Hòa LKD
38 881 Trần Thị Tuyết Trinh 09/01/1994 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD
39 882 Bùi Thị Kim Ngân 20/09/1975 Nữ Nam Định LKD
40 883 Diệp Nguyên Thanh Thúy 26/01/1982 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD
41 885 Hoàng 19/01/1992 Nam Hà Nam Ninh LKD
42 889 Lê Văn Đô 08/02/4994 Nam Kiên Giang LKD
43 892 Liêng Ngọc Trâm 26/10/1992 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD
44 893 Liêng Ngọc Trân 09/02/1994 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD
45 896 Lê Thị Ngọc Hồng 13/05/1984 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD
46 899 Cao Đình Điền 25/11/1978 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD
47 900 Nguyễn Hoàng Bích Loan 15/03/1979 Nữ Bến Tre LKD
48 3454 Bùi Mạnh Cương 20/10/1989 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD
49 4551 Trần Hanh Thông 04/02/1981 Nam Long An LKD
50 4552 Hà Thị Thanh Trúc 18/09/1995 Nữ Kon tum LKD
51 4555 Hồ Ngọc Yến 11/02/1993 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD
52 4556 Hoàng Văn Tứ 10/05/1986 Nam Hà Tĩnh LKD
53 4559 Đào Thị Quyền Nga 31/08/1987 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD
54 4560 Nguyễn Khánh Hòa 30/11/1983 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD
55 4561 Trần Thị Hiển 22/9/1990 Nữ Thái Bình LKD
56 4562 Ủ Văn Minh Hùng 21/01/1969 Nam Đồng Nai LKD
57 10594 Đơn Thụy Đan Thùy 07/01/1978 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
58 10600 Nguyễn Thị Tú Uyên 03/12/1988 Nữ Nghệ Tĩnh KTDN
59 3201 Nguyễn Trần Thanh Vân 21/05/1990 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
60 3203 Lê Toàn Diễm Thanh 07/01/1987 Nữ Tây Ninh KTDN
61 3204 Vũ Nhật Giang 20/06/1986 Nữ An Giang KTDN
62 3205 Trần Đức An Như 25/12/1995 Nữ Đồng Nai KTDN
63 3207 Võ Thị Tuyết Nhung 14/03/1994 Nữ Quảng Ngãi KTDN
64 3208 Lê Thị Hồng Sen 11/08/1983 Nữ Đồng Nai KTDN
65 3209 Nguyễn Thị Khánh An 24/08/1991 Nữ Long An KTDN
66 3211 Phan Lê Hồng Cẩm 28/12/1976 Nữ Bình Định KTDN
67 3212 Nguyễn Việt Tùng 15/11/1993 Nam Đăk Lăk KTDN
68 3213 Cao Nguyễn Ngọc Thảo 27/05/1977 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
69 3214 Trần Thị Thanh Thúy 11/03/1982 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
70 3215 Trần Thị Mỹ Linh 15/10/1993 Nữ Hà Nam KTDN
71 3216 Lê Thị Phượng Hoàng 03/10/1987 Nữ Quảng Ngãi KTDN
72 3217 Cao Thị Phương Thảo 08/07/1989 Nữ Bình Dương KTDN
73 3218 Văn Tuyết Mai 08/10/1985 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
74 3219 Vũ Thị Ngọc Yến 26/09/1995 Nữ Sông Bé KTDN
75 3220 Lê Thị Ngọc Lệ 18/05/1974 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
76 3221 Trần Thị Bích Thy 13/01/1991 Nữ Hậu Giang KTDN
77 3223 Trương Thị Bình 11/041971 Nữ Nghệ An KTDN
78 3224 Trần Ngọc Trang 12/03/1993 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
79 3226 Phạm Thị Chiến 23/11/1984 Nữ Nghệ An KTDN
80 3229 Ngô Thị Vân Anh 28/10/1990 Nữ Thừa Thiên Huế KTDN
81 3230 Trương Thị Vân 09/06/1989 Nữ Thanh Hóa KTDN
82 3231 Nguyễn Tuấn Anh 09/10/1992 Nam Đăk Lăk KTDN
83 3234 Nguyễn Văn Minh 18/02/1978 Nam Nghệ An KTDN
84 3237 Cao Thị Xuân Hương 18/09/1987 Nữ Long An KTDN
85 3238 Nguyễn Văn Thi 24/04/1994 Nam Quảng Trị KTDN
86 3239 Phạm Thị Hoàng Lan 10/09/1992 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN
87 3240 Huỳnh Học Nhân 05/06/1984 Nam Bạc Liêu KTDN
88 3241 Tạ Thị Minh Tuyến 09/04/1991 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN

 

 

Đối tác liên kết