Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2019 VB2/TP2

09/05/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2019 VB2/TP2

Chuyên ngành: Kế toán doanh nghiệp, Kinh doanh quốc tế

Dự kiến thời gian làm thủ tục nhập học các ngày 28, 29/3/2019 và 01/4/2019; Thời gian khai giảng lúc 17g30 ngày 01/4/2019;

Trước thời gian làm thủ tục nhập học, nhà Trường sẽ gửi Thông báo v/v làm thủ tục nhập học cho từng thí sinh theo địa chỉ email thí sinh đã nộp cùng hồ sơ dự tuyển; Giấy báo trúng tuyển thí sinh nhận khi làm thủ tục nhập học; Thời khóa biểu sẽ được Trường phát sau buổi Lễ Khai giảng

STT MHS Họ và tên Ngày sinh Giới tính Nơi sinh Chuyên ngành Số GBNH Mã số Sinh viên
1 3248 Nguyễn Khắc Minh 14/4/1979 Nam Nghệ An KTDN VB2-003 HCMVB220192003
2 5804 Huỳnh Nguyễn Ngọc Duy Thuần 23/3/1981 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-007 HCMVB220192007
3 5807 Nguyễn Thị Trúc Ngọc 15/02/1993 Nữ Đồng Nai KTDN VB2-009 HCMVB220192009
4 5811 Dương Huỳnh Như 17/11/1994 Nữ Tiền Giang KTDN VB2-012 HCMVB220192012
5 5813 Phạm Thị Huyền Trang 21/8/1989 Nữ Thái Bình KTDN VB2-014 HCMVB220192014
6 5814 Đỗ Thị Thúy Diễm 08/11/1992 Nữ Lâm Đồng KTDN VB2-015 HCMVB220192015
7 5818 Bùi Thị Hoàng Yến 06/12/1995 Nữ Thanh Hóa KTDN VB2-019 HCMVB220192019
8 5820 Nguyễn Đình Vỹ 12/9/1994 Nam Quảng Ninh KTDN VB2-021 HCMVB220192021
9 5821 Trần Thị Xuân Thà 16/8/1989 Nữ Bình Định KTDN VB2-022 HCMVB220192022
10 5822 Phạm Ngọc Thảo Nguyên 04/6/1993 Nữ Bình Định KTDN VB2-023 HCMVB220192023
11 5823 Nguyễn Ngọc Đại Tôn 08/01/1992 Nam Thừa Thiên - Huế KTDN VB2-024 HCMVB220192024
12 5826 Hồ Thị Hồng Nga 16/01/1995 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-027 HCMVB220192027
13 5828 Nguyễn Thị Hồng Anh 24/11/1976 Nữ Long An KTDN VB2-029 HCMVB220192029
14 5829 Nguyễn Thị Kim Tài 12/11/1992 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-030 HCMVB220192030
15 5830 Nguyễn Thị Thanh Xuân 05/01/1995 Nữ An Giang KTDN VB2-031 HCMVB220192031
16 5831 Bùi Thanh Thy 25/4/1975 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-032 HCMVB220192032
17 5833 Nguyễn Thị Ái Liên 20/10/1990 Nữ Quảng Bình KTDN VB2-034 HCMVB220192034
18 5845 Lê Thị Xuân Nhi 18/02/1996 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-046 HCMVB220192046
19 5848 Nguyễn Thị Xuân Đăng 19/05/1990 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-049 HCMVB220192049
20 5849 Nguyễn Thị Thắm 26/12/1993 Nữ Long An KTDN VB2-050 HCMVB220192050
21 5850 Cao Diệu Bình 25/08/1987 Nữ Đắk Lắk KTDN VB2-051 HCMVB220192051
22 7901 Tôn Nữ Mai Khanh 26/10/1996 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-052 HCMVB220192052
23 884 Phùng Thị Thúy 05/4/1994 Nữ Gia Lai KDQT VB2-057 HCMVB220192057
24 886 Trà Vũ Đại 06/3/1993 Nam Bình Định KDQT VB2-058 HCMVB220192058
25 4104 Võ Thị Hồng Minh 27/9/1995 Nữ Tây Ninh KDQT VB2-063 HCMVB220192063
26 4105 Lê Thị Ngọc Hòa 21/12/1991 Nữ Gia Lai KDQT VB2-064 HCMVB220192064
27 4111 Thàm Ngọc Yến 13/02/1992 Nữ Đồng Nai KDQT VB2-067 HCMVB220192067
28 4112 Chu Thiên Bảo 21/8/1993 Nam Tiền Giang KDQT VB2-068 HCMVB220192068
29 4118 Lê Thanh Huy 26/11/1993 Nam TP. Hồ Chí Minh KDQT VB2-071 HCMVB220192071
30 4119 Trần Thái Huy 01/01/1992 Nam An Giang KDQT VB2-072 HCMVB220192072
31 4120 Bùi Duy Dũng 21/07/1980 Nam TP. Hồ Chí Minh KDQT VB2-073 HCMVB220192073
32 4122 Huỳnh Anh Muội 23/09/1995 Nữ Bình Định KDQT VB2-075 HCMVB220192075
33 3246 Nguyễn Văn Hóa 16/11/1979 Nam Hà Nội KTDN VB2-001 HCMVB220192001
34 3247 Lầu Xám Múi 10/8/1990 Nữ Đồng Nai KTDN VB2-002 HCMVB220192002
35 3249 Nguyễn Hoàng Sang 22/3/1994 Nam TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-004 HCMVB220192004
36 3250 Trần Thị Xuyến 25/10/1991 Nữ Đồng Tháp KTDN VB2-005 HCMVB220192005
37 5803 Phạm Kiều Trang 19/7/1985 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-006 HCMVB220192006
38 5806 Đặng Thị Ánh Châu 30/5/1996 Nữ An Giang KTDN VB2-008 HCMVB220192008
39 5808 Đặng Thị Hạnh 18/7/1993 Nữ Đà Nẵng KTDN VB2-010 HCMVB220192010
40 5809 Nguyễn Thị Thùy Dương 19/8/1990 Nữ Thái Bình KTDN VB2-011 HCMVB220192011
41 5812 Trần Thanh Điền 11/01/1975 Nam TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-013 HCMVB220192013
42 5815 Trần Thị Thu Tràm 07/7/1985 Nữ Tiền Giang KTDN VB2-016 HCMVB220192016
43 5816 Nguyễn Thanh Thủy 13/10/1978 Nữ Long An KTDN VB2-017 HCMVB220192017
44 5817 Mai Thị Thanh 18/10/1995 Nữ Đồng Nai KTDN VB2-018 HCMVB220192018
45 5819 Ngô Thị Thảo 15/10/1992 Nữ Bình Định KTDN VB2-020 HCMVB220192020
46 5824 Nguyễn Thị Ngọc 29/01/1990 Nữ Thái Bình KTDN VB2-025 HCMVB220192025
47 5825 Nguyễn Như Hiếu 06/6/1982 Nam TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-026 HCMVB220192026
48 5827 Nguyễn Văn Cường 08/8/1972 Nam TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-028 HCMVB220192028
49 5832 Tống Thị Thủy Tiên 27/5/1994 Nữ Đắk Lắk KTDN VB2-033 HCMVB220192033
50 5834 Trần Thị Thanh Thảo 14/10/1978 Nữ Long An KTDN VB2-035 HCMVB220192035
51 5835 Lê Thị Hương 28/11/1984 Nữ Ninh Bình KTDN VB2-036 HCMVB220192036
52 5836 Trần Ngọc Hoàn 27/10/1976 Nam Thừa Thiên - Huế KTDN VB2-037 HCMVB220192037
53 5837 Nguyễn Thị Anh Thư 16/06/1975 Nữ Long An KTDN VB2-038 HCMVB220192038
54 5838 Hồ Thị Thảo 22/07/1996 Nữ Đắk Lắk KTDN VB2-039 HCMVB220192039
55 5839 Phan Ngọc Phương Thảo 14/12/1994 Nữ Kiên Giang KTDN VB2-040 HCMVB220192040
56 5840 Lý Nguyên Khôi 16/07/1976 Nam Cửu Long KTDN VB2-041 HCMVB220192041
57 5841 Trần Thị Thanh Nga 23/12/1998 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-042 HCMVB220192042
58 5842 Lê Toàn Diễm Thanh 01/07/1987 Nữ Tây Ninh KTDN VB2-043 HCMVB220192043
59 5843 Đặng Quang Sang 11/05/1995 Nam Thái Bình KTDN VB2-044 HCMVB220192044
60 5844 Võ Thị Ngọc 27/12/1986 Nữ TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-045 HCMVB220192045
61 5846 Nguyễn Thị Hồng Thủy 24/07/1992 Nữ An Giang KTDN VB2-047 HCMVB220192047
62 5847 Phạm Trần Đức 20/03/1995 Nam TP. Hồ Chí Minh KTDN VB2-048 HCMVB220192048
63 864 Hồ Thị Thuận 01/9/1994 Nữ Nghệ An KDQT VB2-053 HCMVB220192053
64 869 Vũ Phương Ngân 26/01/1994 Nữ TP. Hồ Chí Minh KDQT VB2-054 HCMVB220192054
65 875 Nguyễn Thị Hoàng Hy 26/11/1995 Nữ TP. Hồ Chí Minh KDQT VB2-055 HCMVB220192055
66 878 Lê Đỗ Hải Triều 08/4/1990 Nam Lâm Đồng KDQT VB2-056 HCMVB220192056
67 891 Đặng Vân Kỳ Anh 15/12/1995 Nữ TP. Hồ Chí Minh KDQT VB2-059 HCMVB220192059
68 897 Đoàn Minh Kha 29/5/1995 Nam Tiền Giang KDQT VB2-060 HCMVB220192060
69 898 Lê Trinh Thị Kiều Diễm 25/4/1992 Nữ Quảng Nam KDQT VB2-061 HCMVB220192061
70 4101 Tạ Đặng Bích Phương 07/01/1993 Nữ Ninh Thuận KDQT VB2-062 HCMVB220192062
71 4106 Hồng Bão Nhi 26/01/1993 Nữ TP. Hồ Chí Minh KDQT VB2-065 HCMVB220192065
72 4107 Trần Thị Thảo 02/4/1992 Nữ Đồng Nai KDQT VB2-066 HCMVB220192066
73 4115 Hoàng Thị Khánh Linh 21/10/1996 Nữ Hà Tĩnh KDQT VB2-069 HCMVB220192069
74 4117 Phan Thị Thu Thảo 30/06/1992 Nữ Bình Thuận KDQT VB2-070 HCMVB220192070
75 4121 Trương Thị Ngọc Tuyền 12/10/1995 Nữ Tây Ninh KDQT VB2-074 HCMVB220192074
76 4123 Lê Thị Thu Nguyệt 10/09/1990 Nữ Ninh Thuận KDQT VB2-076 HCMVB220192076
77 4124 Phan Thị Ngọc Anh 30/12/1993 Nữ Bà rịa - Vũng tàu KDQT VB2-077 HCMVB220192077
78 4125 Nguyễn Vũ Trường Giang 17/09/1992 Nam Cần Thơ KDQT VB2-078 HCMVB220192078
79 10797 Trần Lan Phương 10/12/1993 Nữ Hải Phòng KDQT VB2-079 HCMVB220192079

 

 

Đối tác liên kết