Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2019 VB2/TP4

09/05/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2019 VB2/TP4

Chuyên ngành: Luật kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Tiếng Anh thương mại, Quản trị

Lịch học môn đầu tiên của chuyên ngành Quản trị bắt đầu từ ngày thứ Sáu 20/9/2019 (xem phụ lục kèm theo thông báo);

Lễ Khai giảng và phổ biến Quy chế học tập được tổ chức lúc 17g30 ngày 03/10/2019 tại số 59C Nguyễn Đình Chiểu, phường 6, quận 3, TP.HCM, phòng A.116, lầu 1; Thời khóa biểu sẽ được Trường phát sau buổi Lễ Khai giảng; Nhà trường sẽ gửi thông tin chi tiết cho từng sinh viên theo địa chỉ email mà sinh viên đã cung cấp trong hồ sơ dự tuyển;

Thí sinh của các chuyên ngành không có trong danh sách vui lòng xem Thông báo V/v một số vấn đề liên quan đến tuyển sinh các khóa đại học Vừa làm vừa học K2019 TP4; K2019 VB2/TP4; K2019 LTCĐ/TP4 và K2019 LTTC/TP4, mở tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM

STT MHS Họ và tên Ngày sinh Giới tính Nơi sinh Chuyên ngành Số GBNH Mã số Sinh viên
1 552 Nguyễn Hoài Vương 2/10/1982 Nam TP.HCM TATM VB2-001 HCMVB220194001
2 553 Nguyễn Thanh Hùng 30/12/1981 Nam TP.HCM TATM VB2-002 HCMVB220194002
3 554 Huỳnh Thị Ngọc Sơn 30/9/1980 Nữ BR - VT TATM VB2-003 HCMVB220194003
4 555 Nguyễn Thị Thu Trung 19/9/1994 Nữ TP.HCM TATM VB2-046 HCMVB220194046
5 556 Lê Đào Phương Anh 4/12/1997 Nữ TP.HCM TATM VB2-047 HCMVB220194047
6 557 Trần Thanh Tiến 9/8/1984 Nam Phú Khánh TATM VB2-006 HCMVB220194006
7 558 Mai Đức Lợi 30/7/1992 Nam Bến Tre TATM VB2-007 HCMVB220194007
8 559 Nguyễn Thị Kim Sáng 2/2/1988 Nữ TP.HCM TATM VB2-008 HCMVB220194008
9 560 Trương Thị Hồng Hạnh 13/8/1982 Nữ Long An TATM VB2-009 HCMVB220194009
10 561 Đặng Thái Thịnh 28/7/1987 Nam Quảng Ngãi TATM VB2-010 HCMVB220194010
11 562 Nguyễn Thị Thu 25/8/1987 Nữ Đồng Nai TATM VB2-011 HCMVB220194011
12 563 Phạm Lâm Phúc 30/10/1986 Nam Bình Định TATM VB2-012 HCMVB220194999
13 564 Trần Lê Phúc Thịnh 22/2/1984 Nam Quảng Nam TATM VB2-013 HCMVB220194013
14 565 Trương Việt Phương 27/10/1980 Nam TP.HCM TATM VB2-014 HCMVB220194014
15 566 Nguyễn Mạnh Tuấn 21/10/1982 Nam Bình Thuận TATM VB2-015 HCMVB220194015
16 567 Võ Minh Hùng 5/1/1976 Nam TP.HCM TATM VB2-016 HCMVB220194016
17 568 Trịnh Quốc Lâm 26/11/1982 Nam Thanh Hóa TATM VB2-017 HCMVB220194017
18 569 Hồ Văn Phúng 16/5/1968 Nam TT - Huế TATM VB2-018 HCMVB220194018
19 570 Hồ Thị Trâm 15/10/1977 Nữ TT - Huế TATM VB2-019 HCMVB220194019
20 571 Lưu Toàn Định 18/5/1993 Nam Yên Bái TATM VB2-020 HCMVB220194020
21 572 Võ Thị Ngọc Hương 25/2/1986 Nữ TP.HCM TATM VB2-021 HCMVB220194021
22 573 Thái Kim Liên 8/2/1988 Nữ TP.HCM TATM VB2-022 HCMVB220194022
23 574 Trần Thị Minh Đức 6/12/1981 Nữ Nha Trang TATM VB2-023 HCMVB220194023
24 575 Nguyễn Triều Hoa 26/3/1965 Nữ Bắc Ninh TATM VB2-024 HCMVB220194024
25 576 Dương Kim Thế Nguyên 12/8/1974 Nam Bình Định TATM VB2-025 HCMVB220194025
26 577 Viên Thế Giang 15/3/1980 Nam Hà Nam TATM VB2-026 HCMVB220194026
27 578 Nguyễn Thùy Dung 1/1/1989 Nữ TP.HCM TATM VB2-027 HCMVB220194027
28 579 Võ Phước Long 27/1/1978 Nam Nghệ An TATM VB2-028 HCMVB220194028
29 580 Nguyễn Ngọc Thái 31/1/1976 Nam Tiền Giang TATM VB2-029 HCMVB220194029
30 581 Hoàng Mỹ Linh 9/5/1996 Nữ Hải Phòng TATM VB2-030 HCMVB220194030
31 582 Huỳnh Thúc Định 20/8/1983 Nam Đồng Nai TATM VB2-031 HCMVB220194444
32 583 Văn Thị Bạch Tuyết 16/6/1976 Nữ TP.HCM TATM VB2-032 HCMVB220194888
33 584 Hà Thị Linh Chi 25/5/1996 Nữ TP.HCM TATM VB2-033 HCMVB220194033
34 585 Nguyễn Thái Đăng Duyên 26/4/1992 Nữ TP.HCM TATM VB2-034 HCMVB220194034
35 586 Nguyễn Hạ 3/6/1985 Nam TP.HCM TATM VB2-035 HCMVB220194035
36 587 Cao Thị Xuân Tâm 31/1/1986 Nữ Bình Định TATM VB2-036 HCMVB220194036
37 588 Nguyễn Tuyết Trinh 30/1/1996 Nữ TP.HCM TATM VB2-037 HCMVB220194037
38 589 Nguyễn Tuyết Trân 9/6/1990 Nữ TP.HCM TATM VB2-038 HCMVB220194038
39 590 Đặng Thanh An 13/1/1987 Nam TP.HCM TATM VB2-039 HCMVB220194039
40 591 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 26/3/1984 Nữ Bình Thuận TATM VB2-040 HCMVB220194040
41 592 Phan Thị Giang Hương 21/3/1984 Nữ Hà Tĩnh TATM VB2-041 HCMVB220194041
42 593 Đặng Văn Cường 25/4/1982 Nam Bến Tre TATM VB2-042 HCMVB220194042
43 594 Dương Minh Mẫn 21/8/1987 Nam Tiền Giang TATM VB2-043 HCMVB220194043
44 595 Dương Thị Ngọc Trân 8/4/1995 Nam Long An TATM VB2-044 HCMVB220194044
45 596 Trần Nhật Hoàng 14/1/1990 Nam Gia Lai TATM VB2-045 HCMVB220194045
46 597 Nguyễn Thị Huỳnh Cúc 12/10/1993 Nữ TP.HCM TATM VB2-004 HCMVB220194004
47 598 Đào Thị Minh Huyền 27/6/1987 Nữ Phú Yên TATM VB2-005 HCMVB220194005
48 599 Bùi  Thanh Tùng 5/5/1983 Nam TP.HCM TATM VB2-048 HCMVB220194048
49 1701 Nguyễn Hoàng Sơn 30/8/1982 Nam TP.HCM TATM VB2-050 HCMVB220194567
50 1702 Phan Ngọc Danh 4/4/1976 Nam Phú Yên TATM VB2-051 HCMVB220194476
51 7103 Võ Thị Mỹ Vân 11/5/1984 Nữ TP.HCM TATM VB2-052 HCMVB220194052
52 7104 Phạm Thị 13/9/1981 Nữ Nam Định TATM VB2-053 HCMVB220194053
53 751 Nguyễn Trung Hiếu 30/6/1989 Nam Hà Nội LKD VB2-054 HCMVB220194054
54 752 Nguyễn Trần Thanh Trúc 26/5/1995 Nữ TP.HCM LKD VB2-055 HCMVB220194055
55 753 Nguyễn Thị Minh 3/8/1985 Nữ TP.HCM LKD VB2-056 HCMVB220194056
56 755 Trần Hoàng Thái 3/10/1990 Nam TP.HCM LKD VB2-057 HCMVB220194057
57 756 Lê Thanh Tuấn 26/1/1979 Nam TP.HCM LKD VB2-058 HCMVB220194058
58 757 Nguyễn Thị Thu Thảo 16/8/1995 Nữ Kiên Giang LKD VB2-079 HCMVB220194079
59 758 Trần Thành Danh 27/9/1990 Nam TP.HCM LKD VB2-078 HCMVB220194078
60 759 Trương Phạm Tấn Lợi 16/3/1981 Nam TP.HCM LKD VB2-077 HCMVB220194077
61 760 Bùi Vĩnh Phước 5/11/1976 Nam TP.HCM LKD VB2-076 HCMVB220194076
62 761 Nguyễn Duy Hoàng 2/10/1992 Nam Đắk Lắk LKD VB2-075 HCMVB220194075
63 762 Lê Nguyễn Nhật Hạ 22/5/1991 Nữ TP.HCM LKD VB2-074 HCMVB220194074
64 763 Trần Nhật Anh Phương 1/2/1995 Nam BR - VT LKD VB2-073 HCMVB220194073
65 764 Kim Thị Hằng Nga 15/8/1995 Nữ TP.HCM LKD VB2-072 HCMVB220194072
66 765 Nguyễn Thiên Thư 24/11/1993 Nữ TP.HCM LKD VB2-071 HCMVB220194071
67 766 Trần Thục Quyên 4/12/1992 Nữ TP.HCM LKD VB2-070 HCMVB220194070
68 767 Nguyễn Thái Hòa 24/9/1971 Nam TP.HCM LKD VB2-069 HCMVB220194069
69 768 Nguyễn Thị Thùy Linh 1/9/1987 Nữ Đắk Lắk LKD VB2-068 HCMVB220194068
70 769 Hà Thị Ngọc Nhung 2/12/1990 Nữ TP.HCM LKD VB2-067 HCMVB220194067
71 770 Trần Kim Trọng 13/4/1980 Nam TP.HCM LKD VB2-066 HCMVB220194066
72 771 Lê Nguyễn Thế Khoa 25/9/1984 Nam TP.HCM LKD VB2-065 HCMVB220194065
73 772 Nguyễn Thị Thúy Loan 31/10/1985 Nữ Đồng Tháp LKD VB2-064 HCMVB220194064
74 773 Huỳnh Nhật Linh 17/8/1990 Nữ Bình Thuận LKD VB2-063 HCMVB220194063
75 774 Lê Thị Mai Hiên 1/1/1993 Nữ Quảng Ngãi LKD VB2-062 HCMVB220194062
76 4586 Lê Xuân Vinh 17/7/1991 Nam Đồng Tháp LKD VB2-061 HCMVB220194061
77 4587 Thái Ngọc Nguyên 22/12/1985 Nữ TP.HCM LKD VB2-060 HCMVB220194060
78 4588 Đặng Anh Tuấn 20/10/1989 Nam Bình Định LKD VB2-059 HCMVB220194059
79 4589 Trương Thị Kim Xuyến 14/1/1986 Nữ Đồng Nai LKD VB2-080 HCMVB220194080
80 4590 Nguyễn Thị Thùy Trang 7/10/1996 Nam TP.HCM LKD VB2-081 HCMVB220194081
81 4591 Trần Công Chiến 20/11/1991 Nam Bến Tre LKD VB2-082 HCMVB220194082
82 4592 Nguyễn Thị Thanh Tâm 26/2/1985 Nữ Bình Thuận LKD VB2-083 HCMVB220194083
83 7031 Ngô Trần Viết Phi 19/5/1993 Nam TP.HCM LKD VB2-084 HCMVB220194084
84 801 Đinh Thị Thùy Linh 13/7/1996 Nữ Long An KDQT VB2-094 HCMVB220194094
85 802 Hoàng Quốc Khánh 3/5/1996 Nam Hà Nội KDQT VB2-093 HCMVB220194093
86 803 Lê Đình Chánh 11/10/1978 Nam TP.HCM TATM VB2-092 HCMVB220194092
87 804 Lê Văn Sang 23/9/1989 Nam TP.HCM KDQT VB2-091 HCMVB220194091
88 805 Hồ Trần Như Thủy 25/2/1996 Nữ Bình Định KDQT VB2-090 HCMVB220194090
89 806 Võ Thị Ngọc Oanh 16/7/1995 Nam Long An KDQT VB2-089 HCMVB220194089
90 807 Nguyễn Quốc Phương 21/9/1980 Nam TP.HCM KDQT VB2-088 HCMVB220194088
91 808 Nguyễn Thụy Thuý Linh 20/3/1992 Nữ TP.HCM KDQT VB2-087 HCMVB220194087
92 809 Đỗ Thị Mỹ Tuyền 10/2/1994 Nữ Bình Định KDQT VB2-086 HCMVB220194086
93 7918 Bùi Gia Hân 27/9/1995 Nữ TP.HCM KDQT VB2-085 HCMVB220194085
94 113 Châu Võ Trí Tiến 22/2/1991 Nam TP.HCM QT VB2-100 HCMVB220194100
95 114 Võ Duy Quang 18/7/1991 Nam Sông Bé QT VB2-101 HCMVB220194101
96 117 Trần Đức Huy 29/5/1997 Nam Khánh Hòa QT VB2-102 HCMVB220194102
97 118 La Tường Định 7/11/1983 Nam TP.HCM QT VB2-103 HCMVB220194103
98 120 Lê Tấn Phát 3/6/1997 Nam Cần Thơ QT VB2-104 HCMVB220194104
99 121 Trần Thị Kim Thảo 22/4/1989 Nữ TP.HCM QT VB2-105 HCMVB220194105
100 122 Nguyễn Hữu Phúc 25/11/1977 Nam Bình Dương QT VB2-106 HCMVB220194106
101 123 Phạm Đình Toàn 20/9/1985 Nam TP.HCM QT VB2-107 HCMVB220194107
102 124 Nguyễn Thăng Long 10/5/1987 Nam Quảng Ngãi QT VB2-108 HCMVB220194108
103 125 Trương Đình Tài 17/12/1996 Nam Tiền Giang QT VB2-109 HCMVB220194109
104 126 Trần Anh Nguyên 11/11/1992 Nam TP.HCM QT VB2-110 HCMVB220194110
105 127 Trần Trung Kiên 5/4/1996 Nam Nam Định QT VB2-111 HCMVB220194111
106 128 Trương Toàn Lợi 26/1/1995 Nam Bình Định QT VB2-099 HCMVB220194099
107 129 Đặng Phú Cường 1/1/1995 Nam TP.HCM QT VB2-098 HCMVB220194098
108 130 Đinh Nguyễn Hoàng Thiên 24/10/1995 Nam Cần Thơ QT VB2-097 HCMVB220194097
109 602 Trần Lê Phước Lộc 1/1/1995 Nam Bình Thuận QT VB2-096 HCMVB220194096
110 855 Lê Khả Vi 16/4/1995 Nữ Đắk Lắk QT VB2-095 HCMVB220194095

 

Tổng số thí sinh theo danh sách: 110

PHỤ LỤC

1. Chuyên ngành: Quản trị [QT]

            Địa điểm học:   Cơ sở G, 311 - 319 Gia Phú, P.1, Q.6, TP.HCM

            Buổi học: Tối T2/T4/T6

            Giờ học: Ca tối (17g45 - 21g10)

STT Tên hoc phần Tên lớp Thời gian học Giàng đường Ghi chú
1 Quản trị học K2018 TP4 [Quản trị] 20/9/2019 - 16/10/2019 G403  
2 Quản trị điều hành K2018 TP4 [Quản trị] 18/10/2019 - 13/11/2019 G403  
3 Quản trị nguồn nhân lực K2018 TP4 [Quản trị] 15/11/2019 - 11/12/2019 G403  

 

Đối tác liên kết