Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2019 VB2/TP1

09/05/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2019 VB2/TP1

Chuyên ngành: Quản lý nguồn nhân lực

Dự kiến thời gian làm thủ tục nhập học các ngày 26, 27, 28/12/2018; Thời gian khai giảng lúc 17g30 ngày 28/12/2018;

Trước thời gian làm thủ tục nhập học, nhà Trường sẽ gửi Thông báo v/v làm thủ tục nhập học cho từng thí sinh theo địa chỉ email thí sinh đã nộp cùng hồ sơ dự tuyển; Giấy báo trúng tuyển thí sinh nhận khi làm thủ tục nhập học; Thời khóa biểu sẽ được Trường phát sau buổi Lễ Khai giảng

STT MHS Họ và tên Ngày sinh Giới tính Nơi sinh Chuyên ngành Số GBNH Mã số Sinh viên
1 4577 Hồ Cao Thiên Hương 19/6/1995 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-001 HCMVB220191001
2 4578 Lê Mỹ Oanh 21/12/1991 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-002 HCMVB220191002
3 4566 Hoàng Nhật Nam 05/8/1995 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-003 HCMVB220191003
4 4567 Ngụy Thị Xuân Như 15/6/1982 Nữ Phú Khánh LKD VB2-004 HCMVB220191004
5 4568 Trương Lê Đức Thảo 31/7/1996 Nam Trà Vinh LKD VB2-005 HCMVB220191005
6 4608 Võ Hoài Nam 12/8/1994 Nam Bến Tre QT VB2-006 HCMVB220191006
7 4610 Nguyễn Đăng Khoa 06/11/1982 Nam Đồng Nai QT VB2-007 HCMVB220191007
8 4613 Phạm Thành Quả 25/12/1995 Nam Quảng Ngãi QT VB2-008 HCMVB220191008
9 4615 Hồ Ngọc Hiếu 24/8/1994 Nam Kiên Giang QT VB2-009 HCMVB220191009
10 4617 Trần Bá Trung 13/9/1990 Nam Đồng Nai QT VB2-010 HCMVB220191010
11 4616 Thắng 03/02/1991 Nam Đồng Nai QT VB2-011 HCMVB220191011
12 4622 Từ Thị Minh Thư 20/12/1993 Nữ TP. Hồ Chí Minh QT VB2-012 HCMVB220191012
13 4623 Trương Thành Công 24/02/1992 Nam Đồng Nai QT VB2-013 HCMVB220191013
14 4625 Huỳnh Bá Dương 01/10/1992 Nam Sông Bé QT VB2-014 HCMVB220191014
15 4626 Nguyễn Hồng Duyên 19/9/1995 Nam Tiền Giang QT VB2-015 HCMVB220191015
16 4633 Thái Văn Thắng 15/3/1992 Nam Nghệ An QT VB2-016 HCMVB220191016
17 10702 Nguyễn Nữ Nguyệt Minh 17/8/1993 Nữ Quảng Nam QT VB2-017 HCMVB220191017
18 10190 Mai Minh Hưng 02/3/1993 Nam Nam Định QT VB2-018 HCMVB220191018
19 10193 Hồ Xuân Lực 15/8/1976 Nam Ninh Thuận QT VB2-019 HCMVB220191019
20 10194 Võ Thành Công 04/7/1978 Nam Khánh Hòa QT VB2-020 HCMVB220191020
21 10195 Hà Phước Hải 01/7/1990 Nam Quảng Nam QT VB2-021 HCMVB220191021
22 10198 Nguyễn Minh Trí 22/02/1994 Nam Đồng Nai QT VB2-022 HCMVB220191022
23 4575 Nguyễn Anh Nghi 29/8/1995 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-023 HCMVB220191023
24 4576 Phan Thanh Tâm 06/3/1981 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-024 HCMVB220191024
25 4579 Nguyễn Hữu Phước 10/01/1980 Nam Long An LKD VB2-025 HCMVB220191025
26 4580 Bùi Mạnh Tiến 04/7/1984 Nam Hải Dương LKD VB2-026 HCMVB220191026
27 4581 Trần Lê Thanh 25/01/1989 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-027 HCMVB220191027
28 4582 Phương 20/6/1989 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-028 HCMVB220191028
29 4583 Nguyễn Mạnh Trung 27/12/1991 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-029 HCMVB220191029
30 4564 Trần Hoàng Mến 06/12/1982 Nam An Giang LKD VB2-030 HCMVB220191030
31 4565 Trần Phạm Bảo Trân 02/10/1985 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-031 HCMVB220191031
32 4569 Đinh Đức Thiện 25/6/1982 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-032 HCMVB220191032
33 4570 Nguyễn Ngọc Hương Trang 14/12/1987 Nữ TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-033 HCMVB220191033
34 4571 Vương Quang Minh 31/7/1988 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-034 HCMVB220191034
35 4572 Châu Ngọc Huỳnh Mai 30/6/1993 Nữ Tây Ninh LKD VB2-035 HCMVB220191035
36 4574 Đinh Mạnh Dũng 28/10/1986 Nam TP. Hồ Chí Minh LKD VB2-036 HCMVB220191036
37 3401 Vũ Đình An 12/10/1988 Nam TP. Hồ Chí Minh QT VB2-037 HCMVB220191037
38 4601 Nguyễn Nam Phong 15/10/1994 Nam Hải Phòng QT VB2-038 HCMVB220191038
39 4602 Huỳnh Tuấn Kiệt 16/9/1991 Nam Quảng Nam QT VB2-039 HCMVB220191039
40 4604 Thái Duy Khang 19/3/1984 Nam TP. Hồ Chí Minh QT VB2-040 HCMVB220191040
41 4605 Phạm Thị Như Ý 12/10/1989 Nữ Đồng Tháp QT VB2-041 HCMVB220191041
42 4607 Lã Thị Thúy Huyền 31/8/1979 Nữ Nam Định QT VB2-042 HCMVB220191042
43 4609 Mai Tuấn Anh 01/6/1993 Nam Thanh Hóa QT VB2-043 HCMVB220191043
44 4612 Nguyễn Thạch Sơn 15/10/1982 Nam Hải Dương QT VB2-044 HCMVB220191044
45 4614 Nguyễn Tấn Nhật 13/02/1991 Nam Tiền Giang QT VB2-045 HCMVB220191045
46 4616 Lê Văn Sơn 10/5/1989 Nam Thanh Hóa QT VB2-046 HCMVB220191046
47 4619 Lê Hà Huệ Trinh 18/01/1996 Nữ Long An QT VB2-047 HCMVB220191047
48 4620 Kiều Minh Thắng 29/10/1993 Nam Vĩnh Long QT VB2-048 HCMVB220191048
49 4621 Cao Thị Ngọc Tuyền 18/9/1992 Nữ TP. Hồ Chí Minh QT VB2-049 HCMVB220191049
50 4624 Giang Nguyên Phú 04/6/1996 Nam TP. Hồ Chí Minh QT VB2-050 HCMVB220191050
51 4627 Nguyễn Ngọc Hoàng 15/02/1991 Nam Thừa Thiên Huế QT VB2-051 HCMVB220191051
52 4628 Nguyễn Đức Thiện 19/3/1992 Nam Đồng Nai QT VB2-052 HCMVB220191052
53 4629 Trần Thảo Nhi 07/9/1995 Nữ Lâm Đồng QT VB2-053 HCMVB220191053
54 4630 Phạm Hồng Tâm 17/10/1995 Nam Đồng Nai QT VB2-054 HCMVB220191054
55 4631 Phạm Văn Đông 11/10/1977 Nam TP. Hồ Chí Minh QT VB2-055 HCMVB220191055
56 4632 Nguyễn Kiều Oanh 19/3/1993 Nữ Đồng Nai QT VB2-056 HCMVB220191056
57 11105 Vũ Thành Trung 18/11/1991 Nam TP. Hồ Chí Minh QT VB2-057 HCMVB220191057
58 10183 Nguyễn Xuân Tùng 02/12/1975 Nam TP. Hồ Chí Minh QT VB2-058 HCMVB220191058
59 10187 Huỳnh Thanh Trà 01/4/1982 Nam Quảng Nam QT VB2-059 HCMVB220191059
60 10188 Hồ Thanh Hiệp 26/6/1982 Nam Tiền Giang QT VB2-060 HCMVB220191060
61 10189 Nguyễn Trọng Hiếu 23/11/1981 Nam Lâm Đồng QT VB2-061 HCMVB220191061
62 10191 Tống Ngọc Đoàn 12/12/1989 Nam Hà Tĩnh QT VB2-062 HCMVB220191062
63 10192 Lương Thanh Long 15/11/1993 Nam Kon Tum QT VB2-063 HCMVB220191063
64 10196 Nguyễn Danh Tuấn 05/7/1989 Nam Đồng Nai QT VB2-064 HCMVB220191064
65 10197 Nguyễn Thị Ngọc Anh 19/9/1985 Nữ Long An QT VB2-065 HCMVB220191065
66 10200 Trần Văn Trung 25/10/1994 Nam Bắc Ninh QT VB2-066 HCMVB220191066

 

 

Đối tác liên kết