Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2018 LTCĐ/TP2

29/03/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2018 LTCĐ/TP2

(Ký hiệu khóa K2018 LTCĐ/TP3 chuyển thành K2018 LTCĐ/TP2)

Chuyên ngành: Kế toán doanh nghiệp, Quản trị

STT MHS Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Chuyên ngành
1 3273 Nguyễn Hoàng Thu Vân 14/06/1993 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
2 3274 Nguyễn Thị Lệ Thu 25/03/1988 Tiền Giang Nữ KTDN
3 3275 Nguyễn Thu Hoài 04/11/1994 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
4 3276 Hoàng Xuân Dũng 17/05/1986 Thừa Thiên Huế Nam KTDN
5 3277 Đào Thị Thu 21/01/1996 Đồng Nai Nữ KTDN
6 3278 Phạm Thị Yến Nhi 22/07/1991 Đồng Tháp Nữ KTDN
7 3279 Phạm Ngọc Phương Uyên 25/03/1994 Đồng Nai Nữ KTDN
8 3280 Lê Thanh Hoài 26/08/1993 Quảng Trị Nam KTDN
9 3281 Hà Thanh Thuỷ 03/06/1982 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
10 3282 Đỗ Thị Phượng 08/06/1992 Nghệ An Nữ KTDN
11 3283 Nguyễn Thị Thu Hoài 04/12/1990 Hà Tỉnh Nữ KTDN
12 3284 Nguyễn Phạm Hoài Đông 07/03/1993 Tây Ninh Nam KTDN
13 3285 Hồ Đắc Như Quỳnh 15/10/1988 Bình Dương Nữ KTDN
14 3286 Phạm Thị Ly Na 03/11/1990 Quảng Ngãi Nữ KTDN
15 3287 Nguyễn Thị Tuyết Mây 28/11/1991 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
16 3288 Thái Thị Ngọc Thanh 17/10/1995 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
17 3289 Phạm Thị Thanh Thảo 05/11/1982 Cần Thơ Nữ KTDN
18 3290 Huỳnh Thị Hồng Thuỷ 22/08/1994 Bến Tre Nữ KTDN
19 3291 Nguyễn Thị Thu 07/03/1989 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
20 3292 Nguyễn Hoài My 19/06/1994 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
21 3293 Phạm Thị Thu 03/07/1994 Đồng Nai Nữ KTDN
22 3294 Châu Thị Ngọc Quý 09/10/1996 An Giang Nữ KTDN
23 3295 Lê Thị Trà My 22/08/1989 Cần Thơ Nữ KTDN
24 3296 Phạm Thị Ngọc Bích 29/01/1982 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
25 3297 Nguyễn Lê Ngọc Uyên 29/01/1988 Vĩnh Long Nữ KTDN
26 3298 Dương Thị Cẩm 21/02/1991 Vĩnh Long Nữ KTDN
27 4225 Nguyễn Minh Huy 21/09/1986 Tây Ninh Nam KTDN
28 4226 Đặng Ngọc Thuý Anh 08/11/1989 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
29 4227 Nguyễn Thị Thuỳ Ngân 12/09/1994 Đồng Nai Nữ KTDN
30 4228 Đoàn Thị Mỹ Tiên 03/08/1995 Tiền Giang Nữ KTDN
31 4229 Võ Thị Cao Phi 13/08/1995 Phú Yên Nữ KTDN
32 4230 Võ Thị Ngọc Phượng 14/01/1991 Bình Phước Nữ KTDN
33 4231 Phạm Thị Liêm 02/06/1990 Hải Dương Nữ KTDN
34 4234 Phạm Thị Phượng 21/08/1979 Bình Định Nữ KTDN
35 4235 Đinh Cẩm Hương 30/03/1987 Quảng Nam Nữ KTDN
36 4236 Nguyễn Minh Trang 31/08/1992 Đồng Nai Nữ KTDN
37 4237 Trần Thị Mỹ Duyên 23/12/1994 Long An Nữ KTDN
38 4238 Lê Kim Thoa 15/03/1992 Trà Vinh Nữ KTDN
39 4239 Hà Thị Mỹ Hải 27/06/1987 Bình Phước Nữ KTDN
40 4240 Nguyễn Duy Hải 01/04/1983 TP. Hồ Chí Minh Nam KTDN
41 4241 Nguyễn Thị Hồng Vui 20/08/1991 Cà Mau Nữ KTDN
42 4242 Nguyễn Thị Thảo 01/02/1992 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
43 4243 Phạm Thị Hoa 14/07/1992 Nam Định Nữ KTDN
44 4244 Nguyễn Cảnh Hoàng 07/12/1982 TP. Hồ Chí Minh Nam KTDN
45 4245 Nguyễn Thị Yến Thư 05/09/1994 Đà Lạt Nữ KTDN
46 4246 Lê Thị Thanh Thuý 09/09/1997 Phú Yên Nữ KTDN
47 4247 Nguyễn Thị Hải Yến 30/06/1995 Ninh Bình Nữ KTDN
48 4248 Lê Thị Hải 04/05/1993 Đồng Nai Nữ KTDN
49 4249 Bùi Thị Hiền 23/04/1984 Kon Tum Nữ KTDN
50 4250 Tăng Thị Loan 20/01/1982 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
51 4352 Phùng Thị Thu Hương 21/08/1992 Bến Tre Nữ KTDN
52 4401 Vũ Thuỵ Minh Thư 17/02/1991 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
53 4402 Nguyễn Thị Kim Ngân 05/10/1993 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
54 4403 Lê Thị Kim Trang 10/07/1994 Tiền Giang Nữ KTDN
55 4404 Vũ Thị Nguyệt Sương 28/06/1992 Kiên Giang Nữ KTDN
56 4406 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 11/02/1991 Trà Vinh Nữ KTDN
57 4407 Phan Thị Diễm 27/10/1992 Quảng Nam Nữ KTDN
58 4408 Phan Thị Phương Vân 12/05/1991 Bình Định Nữ KTDN
59 4410 Nguyễn Thị Hồng 12/01/1994 Bắc Ninh Nữ KTDN
60 4412 Bùi Thị Giang 13/08/1996 Bắc Ninh Nữ KTDN
61 4413 Nguyễn Thị Yến Nga 08/04/1995 Bến Tre Nữ KTDN
62 4414 Trà Thị Thanh Tuyền 22/2/1995 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
63 4415 Châu Nỹ Dung 02/07/1988 Tây Ninh Nữ KTDN
64 4416 Tào Võ Hiền Nghĩa 01/11/1988 TP. Hồ Chí Minh Nam KTDN
65 4417 Nguyễn Trần Hoàng Yến 27/12/1996 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
66 4418 Phạm Thị Thu Huệ 10/03/1995 Bình Định Nữ KTDN
67 4419 Nguyễn Văn Cảnh 13/10/1972 Quãng Nam Nam KTDN
68 4420 Nguyễn Lâm Tuyền 08/08/1991 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
69 4421 Bùi Thị Hoài Tâm 01/06/1996 Bà Rịa - Vũng Tàu Nữ KTDN
70 5009 Nguyễn Tấn Hoàng Vy 22/12/1993 Ninh Thuận Nữ KTDN
71 5010 Đoàn Thị Minh Thư 28/03/1996 Bến Tre Nữ KTDN
72 5011 Ngụy Mỹ Hoa 16/10/1996 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN
73 5012 Lê Quỳnh Trang 17/06/1992 Thanh Hoá Nữ KTDN
74 5013 Phạm Thị Việt Trinh 02/02/1988 Quảng Ngãi Nữ KTDN
75 5014 Lê Thị Ngọc Hân 30/08/1988 Đồng Nai Nữ KTDN
76 5015 Huỳnh Thị Kim Thoa 10/03/1993 Quảng Ngãi Nữ KTDN
77 5016 Nguyễn Thị Kim Phát 24/06/1993 Quảng Ngãi Nữ KTDN
78 5018 Nguyễn Thị Phương Linh 21/02/1978 Lomg An Nữ KTDN
79 5019 Nguyễn Thị Hồng Trinh 16/04/1986 Tiền Giang Nữ KTDN
80 5020 Nguyễn Đức Duy 13/11/1993 Phú Yên Nam KTDN
81 5021 Nguyễn Thị Kim Ân 16/07/1997 Đắk Lắk Nữ KTDN
82 9283 Đỗ Ngọc Tiên 17/08/1993 Bến Tre Nữ KTDN
83 4151 Đỗ Thị 17/05/1996 Bình Định Nữ QT
84 4173 Lục Tiểu Phụng 26/11/1994 Bến Tre Nữ QT
85 4174 Nguyễn Thị Thương 08/05/1989 Hải Dương Nữ QT
86 4175 Lê Thanh Tùng 07/04/1986 TP. Hồ Chí Minh Nam QT
87 4176 Nguyễn Thị Bảo Trân 28/03/1996 Bà Rịa - Vũng Tàu Nữ QT
88 4177 Hồ Gia Minh 24/02/1992 Đồng Nai Nam QT
89 4178 Nguyễn Như Ngọc 18/09/1993 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT
90 4179 Nguyễn Thành Tài 10/11/1980 TP. Hồ Chí Minh Nam QT
91 4180 Đào Quốc Khánh 02/09/1994 Đà Nẵng Nam QT
92 4181 Lê Huỳnh Văn Hào 03/06/1994 Lâm Đồng Nam QT
93 4182 Nguyễn Thị Lan 28/11/1996 Phú Thọ Nữ QT
94 4183 Tạ Lê Thanh Nguyệt 17/12/1996 Đồng Tháp Nữ QT
95 4184 Nguyễn Thị Hồng Xuân 02/09/1993 Kiên Giang Nữ QT
96 4185 Vũ Xuân Ngọc 18/03/1994 TP. Hồ Chí Minh Nam QT
97 4186 Nguyễn Thị Thuý Hằng 23/12/1991 Đắk Lắk Nữ QT
98 4188 Trần Nguyễn Cẩm 08/10/1996 Đồng Nai Nữ QT
99 4189 Lê Thị Hải Yến 05/03/1996 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT
100 4190 Đỗ Tiết Hạnh 18/04/1996 Bình Thuận Nam QT
101 4191 Chung Huệ An 31/08/1993 TP. Hồ Chí Minh Nam QT
102 4192 Huỳnh Hữu Phước 01/10/1993 Đồng Tháp Nam QT
103 4193 Phạm Ngọc Anh Tuân 18/10/1992 Lâm Đồng Nam QT
104 4194 Mai Phạm Nguyên 09/09/1984 Phan Thiết Nam QT
105 4195 Nguyễn Huỳnh Nam Vương 30/04/1987 TP. Hồ Chí Minh Nam QT
106 4196 Hồ Huỳnh Thuỳ Dương 02/10/1994 Bến Tre Nữ QT
107 4197 Ngô Lý Thanh Tuyền 23/04/1991 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT
108 4198 Lê Vũ Cường 14/04/1995 Bến Tre Nam QT
109 4199 Ngô Đức Trung 28/06/1993 Sông Bé Nam QT
110 4232 Dương Tuyết Hồng 15/10/1996 Đồng Nai Nữ QT
111 4233 Cao Thị Mỹ Linh 24/11/1996 Quảng Ngãi Nữ QT
112 4353 Hồ Thị Lệ Thu 20/06/1991 Bình Thuận Nữ QT
113 4354 Nguyễn Văn Hoà 30/09/1991 Bến Tre Nam QT
114 4355 Nguyễn Ngọc Thanh Thuý 30/07/1994 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT
115 4357 Lê Kiều Trang 25/10/1994 Long An Nữ QT
116 4358 Đinh Quang Thịnh 18/10/1996 TP. Hồ Chí Minh Nam QT
117 4359 Lâm Thị Anh Thư 13/01/1994 Tây Ninh Nữ QT
118 4360 Phan Trường Hà Thuỷ 29/02/1992 Bến Tre Nữ QT
119 4362 Trần Nguyễn Thuỳ Trang 07/03/1990 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT
120 4363 Phan Chí Tâm 30/04/1990 Bến Tre Nam QT
121 4364 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 28/05/1996 Lâm Đồng Nữ QT
122 5875 Nguyễn Đăng Khoa 03/02/1991 Bình Định Nam QT
123 5876 Hoàng Thị Anh 01/06/1993 Thanh Hoá Nữ QT
124 5877 Nguyễn Phúc Vinh 20/02/1993 Tây Ninh Nam QT
125 5878 Võ Hồng Thuý Nhung 13/02/1994 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT
126 5879 Lương Thị Diễm Ly 14/10/1991 Trà Vinh Nữ QT

 

 

Đối tác liên kết