Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2018 TP4

29/03/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2018 TP4

Chuyên ngành: Kế toán doanh nghiệp, Quản trị, Kinh doanh quốc tế, Luật kinh doanh, Quản lý nguồn nhân lực

Dự kiến thời gian làm thủ tục nhập học cácngày 04, 05, 08, 09/10/2018; Thời gian khai giảng lúc 17g30 ngày 09/10/2018;

Trước thời gian làm thủ tục nhập học, nhà Trường sẽ gửi Giấy báo trúng tuyển cho từng thí sinh theo địa chỉ trên bì thư thí sinh đã nộp cùng hồ sơ dự tuyển; Thời khóa biểu sẽ được Trường phát sau buổi Lễ Khai giảng

STT Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Chuyên ngành Số GBNH Mã số Sinh viên
1 Nguyễn Thị Thùy Linh 16/1/2000 TP.HCM Nữ KDQT VB1-001 HCMVB120184001
2 Lê Thành Nhân 20/6/1990 TP.HCM Nam KDQT VB1-002 HCMVB120184002
3 Trần Văn Tâm 26/12/1992 Bà Rịa Vũng Tàu Nam KDQT VB1-003 HCMVB120184003
4 Đặng Vũ Quốc Cường 16/1/1993 TP.HCM Nam KDQT VB1-004 HCMVB120184004
5 Bùi Hữu Thành 26/5/1997 TP.HCM Nam KDQT VB1-005 HCMVB120184005
6 Nguyễn Lê Ngọc Hoà 28/3/1999 TP.HCM Nữ KDQT VB1-006 HCMVB120184006
7 Trịnh Thị Trà Giang 2/9/1995 Bắc Ninh Nữ KDQT VB1-007 HCMVB120184007
8 Đoàn Duy 4/5/1993 TP.HCM Nam KDQT VB1-008 HCMVB120184008
9 Trần Huệ Phương 16/5/1996 Nam Định Nữ KDQT VB1-009 HCMVB120184009
10 Hoàng Cao Nguyên 24/7/1990 Lâm Đồng Nam KDQT VB1-010 HCMVB120184010
11 Lê Quốc 12/9/1992 Đồng Nai Nam KDQT VB1-011 HCMVB120184011
12 Hoàng Minh Tâm 7/1/2000 TP.HCM Nam KDQT VB1-012 HCMVB120184012
13 La Minh Khánh 19/5/1996 TP.HCM Nam KDQT VB1-013 HCMVB120184013
14 Thị Tuyền 15/2/1993 Kiên Giang Nữ KDQT VB1-014 HCMVB120184014
15 Bùi Trịnh Hồng Hạnh 10/11/1999 Bình Dương Nữ KDQT VB1-015 HCMVB120184015
16 Phạm Thị Thanh Nhàn 17/7/1992 An Giang Nữ KDQT VB1-016 HCMVB120184016
17 Lê Hoàng Phương Ngân 8/5/1997 TP.HCM Nữ KDQT VB1-017 HCMVB120184017
18 Bùi Thị Kim Ngân 21/9/2000 TP.HCM Nữ KDQT VB1-018 HCMVB120184018
19 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 14/5/1996 Đắk Lắk Nữ KDQT VB1-019 HCMVB120184019
20 Trịnh Thế Hùng 25/7/1981 TP.HCM Nam KDQT VB1-020 HCMVB120184020
21 Đỗ Lệ Khánh 24/8/1993 TP.HCM Nữ KDQT VB1-021 HCMVB120184021
22 Phạm Thanh Tùng 26/1/1990 Quảng Nam Nam KDQT VB1-022 HCMVB120184022
23 Ngô Vân Tâm 17/12/1997 TP.HCM Nữ KDQT VB1-023 HCMVB120184023
24 Trần Thị Tố Trinh 16/6/1994 TP.HCM Nữ KDQT VB1-024 HCMVB120184024
25 Phan Thị Ngọc Minh 9/1/2000 Đắk Lắk Nữ KDQT VB1-025 HCMVB120184025
26 Nguyễn Trần Phước Duyên 10/1/1998 TP.HCM Nữ KDQT VB1-026 HCMVB120184026
27 Trần Hưng Phát 11/11/1997 Đắk Lắk Nam KDQT VB1-027 HCMVB120184027
28 Lê Thị Hồng 3/3/2000 Nam Định Nữ KDQT VB1-028 HCMVB120184028
29 Tô Hoàng Hiếu 22/8/1996 Bến Tre Nam KDQT VB1-029 HCMVB120184029
30 Phạm Tấn Phát 25/11/1995 Bến Tre Nam KDQT VB1-030 HCMVB120184030
31 Phạm Nguyễn Ngọc Huy 15/5/1991 TP.HCM Nam KDQT VB1-031 HCMVB120184031
32 Hà Hoàng Nguyên 29/5/1990 Bình Định Nam KDQT VB1-032 HCMVB120184032
33 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 29/12/1999 Long An Nữ KDQT VB1-033 HCMVB120184033
34 Nguyễn Huỳnh Thiên Ân 27/4/1999 TP.HCM Nam KDQT VB1-034 HCMVB120184034
35 Trần Minh Dũng 25/3/1998 TP.HCM Nam KDQT VB1-035 HCMVB120184035
36 Tăng Gia Minh 9/1/1992 TP.HCM Nam KDQT VB1-036 HCMVB120184036
37 Lê Thị Hà Quyên 18/3/1994 Bà Rịa Vũng Tàu Nữ KDQT VB1-037 HCMVB120184037
38 Lữ Bửu Khoa 10/8/1998 Cà Mau Nam KDQT VB1-038 HCMVB120184038
39 Ngô Minh Trung 12/2/1998 Bình Phước Nam KDQT VB1-039 HCMVB120184039
40 Trần Ngọc Danh 14/2/1996 Đồng Nai Nam KDQT VB1-040 HCMVB120184040
41 Phạm Như Quỳnh 20/6/1996 Kiên Giang Nữ KDQT VB1-041 HCMVB120184041
42 Nguyễn Văn Triệu 20/3/1993 Bà Rịa Vũng Tàu Nam KDQT VB1-042 HCMVB120184042
43 Huỳnh Huyền Trân 3/3/2000 Tiền Giang Nữ KDQT VB1-043 HCMVB120184043
44 Nguyễn Vũ Hoàng Linh 3/4/1999 Khánh Hòa Nữ KDQT VB1-044 HCMVB120184044
45 Nguyễn Hoàng Huy 8/3/2000 Bạc Liêu Nam KDQT VB1-045 HCMVB120184045
46 Huỳnh Ngọc Thuỷ Tiên 13/5/1989 TP.HCM Nam KDQT VB1-046 HCMVB120184046
47 Phạm Văn Nhựt 17/7/1997 Phú Yên Nam KDQT VB1-047 HCMVB120184047
48 Đoàn Việt Huy 8/9/1994 TP.HCM Nữ KDQT VB1-048 HCMVB120184048
49 Bạch Thanh Tùng 28/5/1998 TP.HCM Nam KDQT VB1-049 HCMVB120184049
50 Nguyễn Thái Bình 24/11/1997 Tiền Giang Nữ KTDN VB1-050 HCMVB120184050
51 Ngô Thanh Liên 12/3/1991 TP.HCM Nữ KTDN VB1-051 HCMVB120184051
52 Dương Quốc Đạt 4/10/1993 TP.HCM Nam KTDN VB1-052 HCMVB120184052
53 Đặng Hoàng Phi 19/4/1996 Tây Ninh Nam KTDN VB1-053 HCMVB120184053
54 Huỳnh Văn Nhựt 28/9/1984 TP.HCM Nam KTDN VB1-054 HCMVB120184054
55 Ngô Thị Thu An 7/3/1989 An Giang Nữ KTDN VB1-055 HCMVB120184055
56 Lê Thiên Quang 1/12/1986 Nghĩa Bình Nam KTDN VB1-056 HCMVB120184056
57 Nguyễn Chính Phúc 17/10/1997 TP.HCM Nữ KTDN VB1-057 HCMVB120184057
58 Lại Thị Mai Thy 14/7/1999 TP.HCM Nữ KTDN VB1-058 HCMVB120184058
59 Phan Thị Mỹ Hạnh 29/3/1999 Đồng Tháp Nữ KTDN VB1-059 HCMVB120184059
60 Nguyễn Hoàng Long 30/10/1993 Vĩnh Long Nam KTDN VB1-060 HCMVB120184060
61 Nguyễn Tiến Lộc 3/1/2000 TP.HCM Nam KTDN VB1-061 HCMVB120184061
62 Huỳnh Quốc Thiên 6/5/1994 Bên Tre Nam KTDN VB1-062 HCMVB120184062
63 Đoàn Thị Mỹ Linh 9/4/1995 TP.HCM Nữ KTDN VB1-063 HCMVB120184063
64 Võ Thị Thu Huyền 17/9/1996 Lâm Đồng Nữ KTDN VB1-064 HCMVB120184064
65 Nguyễn Bá Lộc 23/10/1992 TP.HCM Nam KTDN VB1-065 HCMVB120184065
66 Trần Thị Kim Thảo 16/5/1985 Đồng Nai Nữ KTDN VB1-066 HCMVB120184066
67 Nhìn Yến Nhi 10/6/1999 TP.HCM Nữ KTDN VB1-067 HCMVB120184067
68 Phạm Nguyễn Nhã Trúc 14/9/1998 TP.HCM Nữ KTDN VB1-068 HCMVB120184068
69 Nguyễn Thị Thuỳ Dương 7/8/1995 Tây Ninh Nữ KTDN VB1-069 HCMVB120184069
70 Nguyễn Thị Trang 26/4/1999 Hà Tĩnh Nữ KTDN VB1-070 HCMVB120184070
71 Lê Thị Thanh Huyền 4/12/1979 TP.HCM Nữ KTDN VB1-071 HCMVB120184071
72 Trần Bạch Nhi 5/1/1995 TP.HCM Nữ KTDN VB1-072 HCMVB120184072
73 Nguyễn Nữ Diễm Quỳnh 7/7/1998 Gia Lai Nữ KTDN VB1-073 HCMVB120184073
74 Bùi Hoàng Ngân 28/8/1996 TP.HCM Nữ KTDN VB1-074 HCMVB120184074
75 Huỳnh Ngọc Nghi 23/7/1999 TP.HCM Nữ KTDN VB1-075 HCMVB120184075
76 Dương Ngọc Lan 28/4/1999 Bình Dương Nữ KTDN VB1-076 HCMVB120184076
77 Lâm Kim Thanh 28/8/1992 Đồng Tháp Nữ KTDN VB1-077 HCMVB120184077
78 Lâm Thị Ánh Huỳnh 21/8/1992 Vĩnh Long Nữ KTDN VB1-078 HCMVB120184078
79 Tăng Nguyệt Tiên 23/5/1967 TP.HCM Nữ KTDN VB1-079 HCMVB120184079
80 Trần Thị Thanh Ngân 22/7/1998 TP.HCM Nữ KTDN VB1-080 HCMVB120184080
81 Nguyễn Thị Ngọc Linh 1/4/1998 TP.HCM Nữ KTDN VB1-081 HCMVB120184081
82 Lê Ngọc Khánh Uyên 1/4/1993 TP.HCM Nữ KTDN VB1-082 HCMVB120184082
83 Trương Bùi Hữu Hậu 15/6/2000 Bến Tre Nam KTDN VB1-083 HCMVB120184083
84 Hoàng Thị Nhung 8/10/1993 Sông Bé Nữ KTDN VB1-084 HCMVB120184084
85 Từ Huệ Quân 22/9/1999 TP.HCM Nữ KTDN VB1-085 HCMVB120184085
86 Nguyễn Thị Ánh Hồng 25/12/1993 Vĩnh Long Nữ KTDN VB1-086 HCMVB120184086
87 Nguyễn Ngọc Trường 15/10/1992 TP.HCM Nam KTDN VB1-087 HCMVB120184087
88 Nguyễn Thanh Trúc 11/11/1987 TP.HCM Nữ KTDN VB1-088 HCMVB120184088
89 Nguyễn Thị Xuân Lan 6/4/1972 TP.HCM Nữ KTDN VB1-089 HCMVB120184089
90 Phạm Thảo Vy 1/4/1997 Bình Định Nữ KTDN VB1-090 HCMVB120184090
91 Lê Thị Nhật Diễm 24/6/1991 Lâm Đồng Nữ KTDN VB1-091 HCMVB120184091
92 Phạm Ánh Nguyệt 11/7/1999 Thái Bình Nữ KTDN VB1-092 HCMVB120184092
93 Khổng Linh Ngọc 6/7/1998 Lâm Đồng Nữ KTDN VB1-093 HCMVB120184093
94 Trần Thị Thúy Quỳnh 17/10/1997 Hà Nam Nữ KTDN VB1-094 HCMVB120184094
95 Tạ Thị Bích 10/6/1980 Thái Bình Nữ KTDN VB1-095 HCMVB120184095
96 Nguyễn Thị Thùy Dung 8/3/1993 Hà Tĩnh Nữ KTDN VB1-096 HCMVB120184096
97 Nguyễn Thanh Trúc 25/11/1999 TP.HCM Nữ KTDN VB1-097 HCMVB120184097
98 Dương Ngọc Tuyết 25/3/1992 Ninh Thuận Nữ KTDN VB1-098 HCMVB120184098
99 Trần Hải Triều 29/7/1995 Đồng Tháp Nữ KTDN VB1-099 HCMVB120184099
100 Cháu Duy Bình 25/10/1996 Đồng Nai Nữ KTDN VB1-100 HCMVB120184100
101 Cao Ngọc Gia Hân 23/9/1996 Đồng Nai Nữ KTDN VB1-101 HCMVB120184101
102 Nguyễn Hoàng Anh Ly 25/10/2000 TP.HCM Nữ KTDN VB1-102 HCMVB120184102
103 Tiên Tuyết Nhi 8/10/2000 TP.HCM Nữ KTDN VB1-103 HCMVB120184103
104 Vũ Thị Thanh Thảo 16/6/2000 TP.HCM Nữ KTDN VB1-104 HCMVB120184104
105 Nguyễn Thị Hạnh 29/11/1987 Hà Nội Nữ LKD VB1-105 HCMVB120184105
106 Hồ Duy Khoa 26/1/1993 Trà Vinh Nam LKD VB1-106 HCMVB120184106
107 Trần Lê Anh Thư 26/2/1996 TP.HCM Nữ LKD VB1-107 HCMVB120184107
108 Võ Thị Như Nguyện 19/8/1994 Thừa Thiên Huế Nữ LKD VB1-108 HCMVB120184108
109 Nguyễn Thị Hồng Ân 11/4/2000 Bến Tre Nữ LKD VB1-109 HCMVB120184109
110 Phan Hoàng Tiến 25/9/1991 Đắk Lắk Nam LKD VB1-110 HCMVB120184110
111 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Linh 27/9/1994 TP.HCM Nữ LKD VB1-111 HCMVB120184111
112 Trần Thanh Bình 16/9/1996 Bến Tre Nam LKD VB1-112 HCMVB120184112
113 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 8/10/1997 TP.HCM Nữ LKD VB1-113 HCMVB120184113
114 Lê Thảo Nguyên 24/8/1996 Long An Nữ LKD VB1-114 HCMVB120184114
115 Thái Thị Mỹ Hiền 24/6/1998 Bình Thuận Nữ LKD VB1-115 HCMVB120184115
116 Nguyễn Thị Thúy Như 21/10/1980 Bến Tre Nữ LKD VB1-116 HCMVB120184116
117 Nguyễn Phan Tùng 25/3/1993 TP.HCM Nam LKD VB1-117 HCMVB120184117
118 Huỳnh Thanh Tâm 17/8/1993 Trà Vinh Nữ QLNNL VB1-118 HCMVB120184118
119 Huỳnh Thị Mỹ Hằng 24/6/1987 Cửu Long Nữ QLNNL VB1-119 HCMVB120184119
120 Vũ Thị Nương 10/8/1999 Bình Định Nữ QLNNL VB1-120 HCMVB120184120
121 Khiếu Ngọc Hoàn Tâm 25/6/1989 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-121 HCMVB120184121
122 Nguyễn Đức Vinh 12/9/1998 Long An Nam QLNNL VB1-122 HCMVB120184122
123 Tạ Thị Diễm 4/9/1992 Gia Lai Nữ QLNNL VB1-123 HCMVB120184123
124 Nguyễn Trần Ngọc Tuyền 27/10/1988 Bình Thuận Nữ QLNNL VB1-124 HCMVB120184124
125 Ngô Đình Thiên Thanh 1/7/1990 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-125 HCMVB120184125
126 Thạch Yến Nhi 21/5/1997 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-126 HCMVB120184126
127 Trần Thị Mỹ Phúc 23/5/1992 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-127 HCMVB120184127
128 Nguyễn Thành Như Huynh 24/6/1996 TP.HCM Nam QLNNL VB1-128 HCMVB120184128
129 Đặng Thị Như Quỳnh 11/7/1995 Khánh Hòa Nữ QLNNL VB1-129 HCMVB120184129
130 Lương Thị Mỹ Nhân 1/12/1991 Quảng Ngãi Nữ QLNNL VB1-130 HCMVB120184130
131 Triệu Quỳnh Hương 8/2/1995 Phú Yên Nữ QLNNL VB1-131 HCMVB120184131
132 Nguyễn Thanh Tài 22/8/1992 Đồng Tháp Nam QLNNL VB1-132 HCMVB120184132
133 Nguyễn Kim Huệ 23/3/1991 Tiền Giang Nữ QLNNL VB1-133 HCMVB120184133
134 Đỗ Thị Minh Thương 6/7/1994 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-134 HCMVB120184134
135 Nguyễn Hồng Ân 19/11/1992 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-135 HCMVB120184135
136 Nguyễn Thị Kim Thoa 11/12/1986 Bến Tre Nữ QLNNL VB1-136 HCMVB120184136
137 Nguyễn Hiển Khoa 18/8/1992 TP.HCM Nam QLNNL VB1-137 HCMVB120184137
138 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 6/6/1978 Vĩnh Long Nữ QLNNL VB1-138 HCMVB120184138
139 Mai Thị Hồng Nhạn 9/5/1993 Long An Nữ QLNNL VB1-139 HCMVB120184139
140 Hà Thị Huế Thanh 29/12/1992 Vĩnh Long Nữ QLNNL VB1-140 HCMVB120184140
141 Nguyễn Lê Phương Uyên 26/1/1996 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-141 HCMVB120184141
142 Vũ Ngọc Thu 21/1/1996 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-142 HCMVB120184142
143 Phan Thảo Quyên 1/1/1996 Cà Mau Nữ QLNNL VB1-143 HCMVB120184143
144 Đào Quang Đông Vinh 20/3/1997 Bình Dương Nam QLNNL VB1-144 HCMVB120184144
145 Trần Phi Anh 10/11/1991 Trà Vinh Nam QLNNL VB1-145 HCMVB120184145
146 Hồ Tuấn Anh 10/1/1993 TP.HCM Nam QLNNL VB1-146 HCMVB120184146
147 Phạm Thị Thanh Nhân 8/10/1982 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-147 HCMVB120184147
148 Đỗ Thành Duy 14/7/1993 Đắk Lắk Nam QLNNL VB1-148 HCMVB120184148
149 Nguyễn Thiện Anh Thư 24/6/1997 Thừa Thiên Huế Nữ QLNNL VB1-149 HCMVB120184149
150 Lê Thị Anh Đào 29/10/1988 Tiền Giang Nữ QLNNL VB1-150 HCMVB120184150
151 Lê Thị Trang 19/1/1998 Hà Tĩnh Nữ QLNNL VB1-151 HCMVB120184151
152 Đặng Việt Anh 18/3/1992 Cộng Hòa Belarut Nam QLNNL VB1-152 HCMVB120184152
153 Bireer 27/2/1995 Thái Lan Nữ QLNNL VB1-153 HCMVB120184153
154 Phi Hà Điệp 22/3/1988 TP.HCM Nam QLNNL VB1-154 HCMVB120184154
155 Đỗ Lê Thanh Vân 8/4/1991 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-155 HCMVB120184155
156 Phan Thị Thùy Dương 24/6/1998 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-156 HCMVB120184156
157 Nguyễn Trường Thảo Nguyên 24/5/1998 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-157 HCMVB120184157
158 Bùi Vũ Trần Lê Nhân 7/3/1996 TP.HCM Nam QLNNL VB1-158 HCMVB120184158
159 Lâm Bảo Duy 23/8/1996 Bến Tre Nam QLNNL VB1-159 HCMVB120184159
160 Trần Hoàng Long 13/11/1992 Quảng Bình Nam QT VB1-160 HCMVB120184160
161 Phạm Nhật Vy 19/4/1999 TP.HCM Nữ QT VB1-161 HCMVB120184161
162 Võ Tuấn Kiệt 12/11/2000 TP.HCM Nam QT VB1-162 HCMVB120184162
163 Huỳnh Thành Tín 14/11/1991 Khánh Hòa Nam QT VB1-163 HCMVB120184163
164 Nguyễn Tử Phượng 12/5/1998 Bình Phước Nam QT VB1-164 HCMVB120184164
165 Thiều Thị Diệu Linh 10/10/2000 Quảng Ngãi Nữ QT VB1-165 HCMVB120184165
166 Trần Ngọc Viễn Đông 20/11/1993 Thừa Thiên Huế Nam QT VB1-166 HCMVB120184166
167 Nguyễn Thanh Tùng 19/2/1993 Bình Định Nam QT VB1-167 HCMVB120184167
168 Trương Thái Thuận 19/5/1995 Trà Vinh Nam QT VB1-168 HCMVB120184168
169 Trần Minh Thuận 26/4/1991 Hậu Giang Nam QT VB1-169 HCMVB120184169
170 Phạm Tuấn Minh 15/11/1996 TP.HCM Nam QT VB1-170 HCMVB120184170
171 Phạm Ngọc Quỳnh Như 2/3/1996 Bà Rịa-Vũng Tàu Nữ QT VB1-171 HCMVB120184171
172 Trương Minh Đức 22/5/1988 An Giang Nam QT VB1-172 HCMVB120184172
173 Đào Nguyễn Đức Tuấn 29/1/1989 TP.HCM Nam QT VB1-173 HCMVB120184173
174 Đỗ Trung Đức 31/3/1993 Quảng Ninh Nam QT VB1-174 HCMVB120184174
175 Lê Cẩm Linh 15/7/1998 Cà Mau Nữ QT VB1-175 HCMVB120184175
176 Nguyễn Huy Phúc 30/8/1993 Hải Phòng Nam QT VB1-176 HCMVB120184176
177 Bùi Hữu Khuyên 28/1/1996 TP.HCM Nam QT VB1-177 HCMVB120184177
178 Tường Ngọc Vinh 5/12/1992 TP.HCM Nam QT VB1-178 HCMVB120184178
179 Nguyễn La Thuận Thành 19/10/1991 Thái Lan Nam QT VB1-179 HCMVB120184179
180 Lê Thị Trâm 2/7/1999 Cần Thơ Nữ QT VB1-180 HCMVB120184180
181 Nguyễn Trung Tín 30/7/1981 TP.HCM Nam QT VB1-181 HCMVB120184181
182 Hồ Thị Kiều Nhi 30/6/1999 An Giang Nữ QT VB1-182 HCMVB120184182
183 Trương Văn Tuấn Thanh 1989 Tiền Giang Nam QT VB1-183 HCMVB120184183
184 Nguyễn Hữu Kha 2/4/1997 Vĩnh Long Nam QT VB1-184 HCMVB120184184
185 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 8/10/1988 Đồng Nai Nữ QT VB1-185 HCMVB120184185
186 Đèo Thị Kim Ngân 12/1/1997 Đồng Tháp Nữ QT VB1-186 HCMVB120184186
187 Nguyễn Hoài Phương 29/11/2000 Đồng Tháp Nam QT VB1-187 HCMVB120184187
188 Lâm Nguyễn Anh Thy 18/9/1996 TP.HCM Nữ QT VB1-188 HCMVB120184188
189 Mau Chấn Nguyên 29/3/2000 TP.HCM Nam QT VB1-189 HCMVB120184189
190 Nguyễn Lương Tuấn Anh 7/1/1998 TP.HCM Nam QT VB1-190 HCMVB120184190
191 Nguyễn Hữu Lộc 28/10/1975 Đồng Tháp Nam QT VB1-191 HCMVB120184191
192 Võ Thị Kiều Thu 6/1/1998 Tiền Giang Nữ QT VB1-192 HCMVB120184192
193 Lê Huyền Trâm 22/4/2000 TP.HCM Nữ QT VB1-193 HCMVB120184193
194 Biện Thanh Phúc 30/8/1980 TP.HCM Nam QT VB1-194 HCMVB120184194
195 Hồ Khắc 12/2/1978 Bình Thuận Nam QT VB1-195 HCMVB120184195
196 Trần Phong Sơn 11/11/1997 Cà Mau Nam QT VB1-196 HCMVB120184196
197 Phạm Lê Hoàng Thắng 9/12/1996 Đồng Tháp Nam QT VB1-197 HCMVB120184197
198 Đinh Thị Thuý Hồng 12/9/1998 TP.HCM Nữ QT VB1-198 HCMVB120184198
199 Âu Thị Mỹ Hào 26/11/2000 Đồng Nai Nữ QT VB1-199 HCMVB120184199
200 Đinh Thiên Phú 29/9/1998 Tây Ninh Nam QT VB1-200 HCMVB120184200
201 Nguyễn Lĩnh Phong 15/4/1988 Long An Nam QT VB1-201 HCMVB120184201
202 Nguyễn Thị Phương Nam 10/5/1977 TP.HCM Nữ QT VB1-202 HCMVB120184202
203 Trần Minh Hiếu 3/3/2000 TP.HCM Nam QT VB1-203 HCMVB120184203
204 Nguyễn Hoàng Duy 15/7/2000 Vĩnh Long Nam QT VB1-204 HCMVB120184204
205 Lại Văn Thi 2/4/1995 Ninh Bình Nam QT VB1-205 HCMVB120184205
206 Thái Nữ Khánh Vân 15/7/2000 Đắk Lắk Nữ QT VB1-206 HCMVB120184206
207 Vũ Thuỳ Tiên 21/4/2000 Hải Dương Nữ QT VB1-207 HCMVB120184207
208 Nguyễn Văn Thắng 10/12/1999 Hưng Yên Nam QT VB1-208 HCMVB120184208
209 Nguyễn Văn Thành 16/2/1998 Hà Tĩnh Nam QT VB1-209 HCMVB120184209
210 Cao Ngọc Tuấn 5/12/1992 Thừa Thiên Huế Nam QT VB1-210 HCMVB120184210
211 Tôn Nữ Hoài Anh 23/5/1999 Đồng Nai Nữ QT VB1-211 HCMVB120184211
212 Nguyễn Thị Hường 14/2/1997 Gia Lai Nữ QT VB1-212 HCMVB120184212
213 Huỳnh Thị Mỹ Hạnh 8/8/1992 TP.HCM Nữ QT VB1-213 HCMVB120184213
214 Huỳnh Thị Yến Oanh 19/12/2000 Bến Tre Nữ QT VB1-214 HCMVB120184214
215 Hứa Thị Hồng Huệ 21/9/1998 Ninh Bình Nữ QT VB1-215 HCMVB120184215
216 Hứa Thị Thu Hiền 25/10/1996 Ninh Bình Nữ QT VB1-216 HCMVB120184216
217 Văn Thị Cẩm Nhung 12/1/2000 An Giang Nữ QT VB1-217 HCMVB120184217
218 Trịnh Ngọc Minh 11/10/1993 Bình Phước Nam QT VB1-218 HCMVB120184218
219 Lê Quang 26/9/1990 TP.HCM Nam QT VB1-219 HCMVB120184219
220 Võ Hoàng Anh 25/6/1999 Thanh Hóa Nam QT VB1-220 HCMVB120184220
221 Hồ Thị Trúc Linh 26/3/2000 Đồng Nai Nữ QT VB1-221 HCMVB120184221
222 Nguyễn Văn Mẫn 22/8/1997 Hưng Yên Nam QT VB1-222 HCMVB120184222
223 Nguyễn Thị Nhinh 20/8/1995 Hưng Yên Nữ QT VB1-223 HCMVB120184223
224 Phạm Thanh Hiếu 24/6/1993 Long An Nam QT VB1-224 HCMVB120184224
225 Trương Hữu Toàn 22/6/1991 TP.HCM Nam QT VB1-225 HCMVB120184225
226 Trần Hoàng Khải 13/3/1999 Cần Thơ Nam QT VB1-226 HCMVB120184226
227 Vũ Thanh Trang 24/1/1987 TP.HCM Nữ QT VB1-227 HCMVB120184227
228 Nguyễn Đình Cường 10/6/1993 Đồng Nai Nam QT VB1-228 HCMVB120184228
229 Phan Anh Tuấn 6/3/1992 Bình Thuận Nam QT VB1-229 HCMVB120184229
230 Nguyễn Công Hậu 30/7/1999 Hậu Giang Nam QT VB1-230 HCMVB120184230
231 Cao Thị Thảo 26/11/1998 Nghệ An Nữ QT VB1-231 HCMVB120184231
232 Hồ Thị Ngọc Tiền 14/4/2000 Bà Rịa Vũng Tàu Nữ QT VB1-232 HCMVB120184232
233 Lê Thành Đạt 11/1/1999 TP.HCM Nam QT VB1-233 HCMVB120184233
234 Nguyễn Minh Đức 4/2/1992 Thanh Hóa Nam QT VB1-234 HCMVB120184234
235 Bùi Công Dương 28/1/1995 Thanh Hóa Nam QT VB1-235 HCMVB120184235
236 Phạm Thị Huệ 9/5/1999 Ninh Bình Nữ QT VB1-236 HCMVB120184236
237 Lê Trọng Sùng 7/10/1987 Thanh Hóa Nam QT VB1-237 HCMVB120184237
238 Huỳnh Ngọc Sang 11/7/1983 Nghĩa Bình Nam QT VB1-238 HCMVB120184238
239 Nguyễn Triệu Đoan Quỳnh 1/1/1999 TP.HCM Nữ QT VB1-239 HCMVB120184239
240 Nguyễn Thanh Tân 1/1/1998 Kiên Giang Nam QT VB1-240 HCMVB120184240
241 Nguyễn Xuân Huy 2/5/1999 Lâm Đồng Nam QT VB1-241 HCMVB120184241
242 Phạm Hữu Hùng 16/1/1992 TP.HCM Nam QT VB1-242 HCMVB120184242
243 Phạm Thị Kim Ngân 29/1/1995 Trà Vinh Nữ QT VB1-243 HCMVB120184243
244 Trần Văn Vĩnh 20/8/1989 Bạc Liêu Nam QT VB1-244 HCMVB120184244
245 Trần Huyền Trang 27/4/1999 Bạc Liêu Nữ QT VB1-245 HCMVB120184245
246 Tạ Chí Lâm 13/5/1994 TP.HCM Nam QT VB1-246 HCMVB120184246
247 Đinh Hoài Sinh 4/5/1989 Quảng Nam Nam QT VB1-247 HCMVB120184247
248 Trần Diệp Anh Khoa 15/3/1996 Bình Định Nam QT VB1-248 HCMVB120184248
249 Huỳnh Thanh Nhàn 14/01/1993 Tiền Giang Nam QT VB1-249 HCMVB120184249
250 Hồ Hồng Nga 7/8/2000 Đắc Lắc Nữ QT VB1-250 HCMVB120184250
251 Trần Mỹ Huyền 10/10/2000 Bạc Liêu Nữ QT VB1-251 HCMVB120184251
252 Lê Hồng My 20/7/1996 Bình Định Nữ QT VB1-252 HCMVB120184252
253 Lê Trần Hoàng Yến 4/10/1995 TP.HCM Nữ QT VB1-253 HCMVB120184253
254 Trần Thị Minh Trang 17/9/2000 Nghệ An Nữ QT VB1-254 HCMVB120184254
255 Trần Quang Triều 23/5/1993 Hà Tĩnh Nam QT VB1-255 HCMVB120184255

 

Thông báo tuyển sinh tại các địa bàn

 

 

Đối tác liên kết