Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2019 TP4

29/03/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2019 TP4

Chuyên ngành: Kế toán doanh nghiệp, Quản lý nguồn nhân lực, Luật kinh doanh,

Kinh doanh quốc tế, Quản trị, Tài chính, Marketing

Lễ Khai giảng và phổ biến Quy chế học tập được tổ chức lúc 17g30 ngày 03/10/2019 tại số 59C Nguyễn Đình Chiểu, phường 6, quận 3, TP.HCM, phòng A.116, lầu 1; Thời khóa biểu sẽ được Trường phát sau buổi Lễ Khai giảng; Nhà trường sẽ gửi thông tin chi tiết cho từng sinh viên theo địa chỉ email mà sinh viên đã cung cấp trong hồ sơ dự tuyển;

Thí sinh của các chuyên ngành không có trong danh sách vui lòng xem Thông báo V/v một số vấn đề liên quan đến tuyển sinh các khóa đại học Vừa làm vừa học K2019 TP4; K2019 VB2/TP4; K2019 LTCĐ/TP4 và K2019 LTTC/TP4, mở tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM.

STT MHS Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Chuyên ngành Số GBNH Mã số Sinh viên
1 280 Đỗ Trần Thanh Tuyền 20/12/1999 TP.HCM Nữ KTDN VB1-001 HCMVB120194001
2 281 Nguyễn Thảo Vy 7/1/1998 Bình Phước Nữ KTDN VB1-002 HCMVB120194002
3 282 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 23/3/1995 Tiền Giang Nữ KTDN VB1-003 HCMVB120194003
4 283 Trần Thị Minh Hiếu 11/6/1996 Bình Định Nữ KTDN VB1-004 HCMVB120194004
5 284 Lê Thị Thu Hòa 15/4/1998 Quảng Ngãi Nữ KTDN VB1-005 HCMVB120194005
6 285 Nguyễn Thảo Duy 12/9/2001 Cà Mau Nữ KTDN VB1-006 HCMVB120194006
7 286 Nguyễn Quỳnh Khanh Nghi 30/8/1993 TP.HCM Nữ KTDN VB1-007 HCMVB120194007
8 287 Lê Thị Thúy Kiều 28/6/1998 Quảng Ngãi Nữ KTDN VB1-008 HCMVB120194008
9 288 Đỗ Kim Huỳnh Như 8/11/1998 Đồng Tháp Nữ KTDN VB1-009 HCMVB120194009
10 289 Đống Thị Ngọc Thơm 11/6/2001 Vĩnh Long Nữ KTDN VB1-010 HCMVB120194010
11 290 Hoàng Thị Nhi 3/5/2001 Thanh Hóa Nữ KTDN VB1-011 HCMVB120194011
12 291 Mai Thị Toan 27/9/1983 Nam Định Nữ KTDN VB1-012 HCMVB120194012
13 292 Nguyễn Tuấn Thành 22/1/2001 TP.HCM Nam KTDN VB1-013 HCMVB120194013
14 293 Lê Thị Ngọc Trâm 7/7/1995 Kiên Giang Nữ KTDN VB1-014 HCMVB120194014
15 294 Phạm Thị Hồng Kim 6/5/1996 TP.HCM Nữ KTDN VB1-015 HCMVB120194015
16 295 Trần Thị Nhân 2/5/1993 Nghệ An Nữ KTDN VB1-016 HCMVB120194016
17 296 Nguyễn Thị Thanh Mai 10/2/2001 Bình Phước Nữ KTDN VB1-017 HCMVB120194017
18 297 Nguyễn Thị Ánh Ngân 5/2/1998 Bến Tre Nam KTDN VB1-018 HCMVB120194018
19 298 Mai Ngọc Trường 22/2/2001 Cà Mau Nam KTDN VB1-019 HCMVB120194019
20 299 Lê Triệu Ngọc Phượng 17/12/1994 TP.HCM Nữ KTDN VB1-020 HCMVB120194020
21 300 Trần Thị Dạ Thảo 10/9/1984 Bình Định Nữ KTDN VB1-021 HCMVB120194021
22 1108 Nguyễn Tài Nhân 22/5/1995 TP.HCM Nam KTDN VB1-022 HCMVB120194022
23 1351 Lê Kim Ly 26/10/2000 Kiên Giang Nữ KTDN VB1-023 HCMVB120194023
24 1352 Cao Hoàng Yến 19/2/1997 TP.HCM Nữ KTDN VB1-024 HCMVB120194024
25 1353 Nguyễn Thị Thu Trang 3/7/2001 Hà Tĩnh Nữ KTDN VB1-025 HCMVB120194025
26 1354 Nguyễn Quốc Nam 6/11/1983 TP.HCM Nam KTDN VB1-026 HCMVB120194026
27 1355 Trần Thị Thúy Hằng 7/12/2001 Ninh Bình Nữ KTDN VB1-027 HCMVB120194027
28 1356 Dương Thị Linh 20/1/2000 Tuyên Quang Nữ KTDN VB1-028 HCMVB120194028
29 1357 Nguyễn Hiếu Trung 22/12/2000 TP.HCM Nam KTDN VB1-029 HCMVB120194029
30 1358 Bùi Thị Ngọc Trâm 2/12/2001 Đắk Lắk Nữ KTDN VB1-030 HCMVB120194030
31 1359 Bùi Thị Mỹ Duyên 24/12/1992 Vĩnh Long Nữ KTDN VB1-031 HCMVB120194031
32 1360 Tất Ngọc 19/2/1995 TP.HCM Nữ KTDN VB1-032 HCMVB120194032
33 1361 Lường Thị Hiền 25/7/1999 Thanh Hóa Nữ KTDN VB1-033 HCMVB120194033
34 1362 Phạm Thị Thùy Anh 10/9/1995 Đồng Nai Nữ KTDN VB1-034 HCMVB120194034
35 1109 Lê Hoàng Thanh Trung 28/9/1992 TP.HCM Nam KDQT VB1-035 HCMVB120194035
36 1110 Vũ Tường Vy 21/12/1997 TP.HCM Nữ KDQT VB1-036 HCMVB120194036
37 1111 Võ Minh Gia Bảo 15/8/1995 TP.HCM Nam KDQT VB1-037 HCMVB120194037
38 1112 Huỳnh Lê Phương Anh 11/12/1998 TP.HCM Nữ KDQT VB1-038 HCMVB120194038
39 1113 Cao Bá Thùy Linh 9/9/2000 TP.HCM Nữ KDQT VB1-039 HCMVB120194039
40 1114 Đoàn Thị Thúy An 4/1/1992 Bến Tre Nam KDQT VB1-040 HCMVB120194040
41 1115 Phạm Thị Thảo 27/2/2001 Thanh Hóa Nữ KDQT VB1-041 HCMVB120194041
42 1116 Lê Minh Đức 20/2/1999 TP.HCM Nam KDQT VB1-042 HCMVB120194042
43 1117 Vương Hồng Thắm 12/8/2001 Kiên Giang Nữ KDQT VB1-043 HCMVB120194043
44 1118 Trần Việt Long 27/10/1993 TP.HCM Nam KDQT VB1-044 HCMVB120194044
45 1119 Hà Trúc Ly 5/5/2001 An Giang Nữ KDQT VB1-045 HCMVB120194045
46 1120 Phạm Phương Uyên 2/7/2000 TP.HCM Nữ KDQT VB1-046 HCMVB120194046
47 1121 Nguyễn Ngọc Nguyên Thảo 22/11/2000 TP.HCM Nữ KDQT VB1-047 HCMVB120194047
48 1122 Phạm Văn Kiệt 1/1/1986 Sóc Trăng Nam KDQT VB1-048 HCMVB120194048
49 1123 Bồ Ủy Quyền 25/2/1993 TP.HCM Nam KDQT VB1-049 HCMVB120194049
50 1124 Nguyễn Thanh Thảo Vy 9/9/1997 Đồng Tháp Nữ KDQT VB1-050 HCMVB120194050
51 1125 Vũ Ngọc Phúc 12/6/2001 TP.HCM Nam KDQT VB1-051 HCMVB120194051
52 1126 Phạm Anh Hiếu 21/8/1997 TP.HCM Nam KDQT VB1-052 HCMVB120194052
53 1127 Nguyễn Thị Gia Hân 23/1/2001 Sóc Trăng Nữ KDQT VB1-053 HCMVB120194053
54 1128 Lê Thùy Duyên 29/1/1998 Vĩnh Long Nữ KDQT VB1-054 HCMVB120194054
55 1129 Nguyễn Vũ Thạch 5/5/1993 Hà Tây Nam KDQT VB1-055 HCMVB120194055
56 659 Vương Ái Hân 30/4/2000 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-056 HCMVB120194056
57 662 Phạm Thị Minh Thy 1/7/1978 Cà Mau Nữ QLNNL VB1-057 HCMVB120194057
58 663 Hoàng Minh 29/6/2000 TP.HCM Nam QLNNL VB1-058 HCMVB120194058
59 1201 Đặng Kim Ngân 8/11/1997 Long An Nữ QLNNL VB1-059 HCMVB120194059
60 1202 Lê Nguyễn Thu Uyên 8/8/2000 Kiên Giang Nữ QLNNL VB1-060 HCMVB120194060
61 1203 Nguyễn Nhựt Xuân Phương 24/7/1996 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-061 HCMVB120194061
62 1204 Hoàng Bích Ngọc 17/5/1995 Thái Bình Nữ QLNNL VB1-062 HCMVB120194062
63 1205 Nguyễn Văn Hoàng 3/10/1994 TP.HCM Nam QLNNL VB1-063 HCMVB120194063
64 1206 Nguyễn Thanh Tùng 6/2/2001 TP.HCM Nam QLNNL VB1-064 HCMVB120194064
65 1207 Nguyễn Thị Khánh Hòa 13/10/1993 Bình Thuận Nữ QLNNL VB1-065 HCMVB120194065
66 1208 Trần Thanh Quỳnh Giao 15/9/1997 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-066 HCMVB120194066
67 1209 Vàng Tấn Thuận 23/7/1997 TP.HCM Nam QLNNL VB1-067 HCMVB120194067
68 1210 Nguyễn Thị Thủy 10/10/2000 Quảng Nam Nữ QLNNL VB1-068 HCMVB120194068
69 1211 Trần Duy Hòa 7/9/2001 TP.HCM Nam QLNNL VB1-069 HCMVB120194069
70 1212 Lâm Phước Đông Triều 9/8/1989 TP.HCM Nam QLNNL VB1-070 HCMVB120194070
71 1213 Phan Thị Thanh Tuyền 18/12/1997 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-071 HCMVB120194071
72 1214 Lê Xuân Hiển Vinh 11/9/1992 TP.HCM Nam QLNNL VB1-072 HCMVB120194072
73 1215 Lưu Hoàng Duyên 16/10/1998 Đồng Tháp Nam QLNNL VB1-073 HCMVB120194073
74 1216 Trương Kiều My 10/2/1997 Cà Mau Nữ QLNNL VB1-074 HCMVB120194074
75 1217 Trần Văn Phong 10/8/1999 Nam Định Nam QLNNL VB1-075 HCMVB120194075
76 6989 Phạm Thị Lan Anh 16/2/1996 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-076 HCMVB120194076
77 6991 Đào Nguyễn Anh Chương 11/11/1993 TP.HCM Nam QLNNL VB1-077 HCMVB120194077
78 6992 Võ Chí Đạt 11/3/1991 Khánh Hòa Nam QLNNL VB1-078 HCMVB120194078
79 6993 Hồ Ngọc Hoàng Ngân 2/5/1999 Khánh Hòa Nữ QLNNL VB1-079 HCMVB120194079
80 6994 Ngôn Thị Tuyết Nhung 21/10/1995 Kiên Giang Nữ QLNNL VB1-080 HCMVB120194080
81 7002 Võ Văn Tân 15/12/1987 Tiền Giang Nam LKD VB1-081 HCMVB120194081
82 7003 Nguyễn Ngọc Hoàng 30/7/1993 Quảng Ngãi Nam LKD VB1-082 HCMVB120194082
83 7007 Hoàng Thanh Tiến 23/12/1992 TT - Huế Nam LKD VB1-083 HCMVB120194083
84 7009 Nguyễn Đỗ Ngọc Trâm 1/10/1999 TP.HCM Nữ LKD VB1-084 HCMVB120194084
85 7011 Trần Thị Thu Thảo 5/11/1984 TP.HCM Nữ LKD VB1-085 HCMVB120194085
86 7012 Nguyễn Thị Kim Ngân 16/3/1999 Phú Yên Nữ LKD VB1-086 HCMVB120194086
87 7013 Lê Công Thưởng 11/4/1999 Đồng Nai Nam LKD VB1-087 HCMVB120194087
88 7014 Trần Nhật Huy 14/11/1993 Hà Nội Nam LKD VB1-088 HCMVB120194088
89 7015 Nguyễn Tấn Triều 16/2/1997 Quảng Ngãi Nam LKD VB1-089 HCMVB120194089
90 7016 Hoàng Ngọc Thạch 3/2/1994 Nam Định Nam LKD VB1-090 HCMVB120194090
91 7017 Nguyễn Văn Thanh 10/12/1988 TP.HCM Nam LKD VB1-091 HCMVB120194091
92 7022 Ngô Nguyễn Hoàng An 28/8/2000 Đồng Nai Nam LKD VB1-092 HCMVB120194092
93 7023 Bùi Thị Tuyết 12/7/1993 Bình Thuận Nam LKD VB1-093 HCMVB120194093
94 7024 Lưu Trí Cường 11/4/1986 TP.HCM Nam LKD VB1-094 HCMVB120194094
95 7025 Nguyễn Tài Hùng 15/4/1993 Thanh Hoá Nam LKD VB1-095 HCMVB120194095
96 7026 Đỗ Đình Đại 28/2/1999 TP.HCM Nam LKD VB1-096 HCMVB120194096
97 7027 Trịnh Văn Trí 6/12/1991 Bình Định Nam LKD VB1-097 HCMVB120194097
98 7028 Nguyễn Thị Diễm Mi 15/10/2000 Đồng Nai Nữ LKD VB1-098 HCMVB120194098
99 7029 Phạm Tiến Hùng 5/2/1997 TP.HCM Nam LKD VB1-099 HCMVB120194099
100 7032 Cao Trọng 5/9/1992 TP.HCM Nam LKD VB1-100 HCMVB120194100
101 702 Nguyễn Thị Phương Thảo 19/7/1994 TP.HCM Nam MAR VB1-101 HCMVB120194101
102 703 Vũ Hoàng Nhật Khanh 22/8/1996 TP.HCM Nam MAR VB1-102 HCMVB120194102
103 705 Nguyễn Trọng Tân 19/11/1996 TP.HCM Nam MAR VB1-103 HCMVB120194103
104 706 Nguyễn Hải Long 21/7/1997 TP.HCM Nam MAR VB1-104 HCMVB120194104
105 713 Lưu Hoài Thu Thảo 27/3/1994 TP.HCM Nữ MAR VB1-105 HCMVB120194105
106 714 Nguyễn Minh Thúy 9/8/1998 Đắk Lắk Nữ MAR VB1-106 HCMVB120194106
107 715 Lê Hồng 22/11/2001 Bình Định Nữ MAR VB1-107 HCMVB120194107
108 716 Lê Minh Sang 5/6/1997 Vĩnh Long Nam MAR VB1-108 HCMVB120194108
109 717 Nguyễn Thị Thu Thảo 23/9/1993 TP.HCM Nữ MAR VB1-109 HCMVB120194109
110 718 Nguyễn Thùy Nhiêu 21/3/2000 Cà Mau Nữ MAR VB1-110 HCMVB120194110
111 719 Phan Thị Hồng Hoa 21/12/1992 Trà Vinh Nữ MAR VB1-111 HCMVB120194111
112 720 Trần Thị Kim Chi 11/2/2000 An Giang Nữ MAR VB1-112 HCMVB120194112
113 721 Nguyễn Châu Phương An 3/2/2001 Đắk Lắk Nữ MAR VB1-113 HCMVB120194113
114 722 Đỗ Thị Hà My 15/11/2000 Thanh Hoá Nữ MAR VB1-114 HCMVB120194114
115 723 Trần Kim Hoàn 14/5/2000 TP.HCM Nữ MAR VB1-115 HCMVB120194115
116 724 Võ Trí Thông 28/6/1999 Bình Định Nam MAR VB1-116 HCMVB120194116
117 725 Nguyễn Đức Trường 16/7/1998 Đồng Nai Nam MAR VB1-117 HCMVB120194117
118 726 Lê Hoàng Việt 26/8/2000 Đắk Lắk Nam MAR VB1-118 HCMVB120194118
119 727 Nguyễn Nhật Minh 18/11/2001 TP.HCM Nam MAR VB1-119 HCMVB120194119
120 728 Nguyễn Thị Thảo Vi 23/9/2000 Đắk Lắk Nữ MAR VB1-120 HCMVB120194120
121 729 Nguyễn Văn 22/3/2000 Nghệ An Nam MAR VB1-121 HCMVB120194121
122 730 Trần Ngọc Châu 24/8/1998 Cà Mau Nữ MAR VB1-122 HCMVB120194122
123 731 Nguyễn Thụy Thùy Trang 4/12/2001 TP.HCM Nữ MAR VB1-123 HCMVB120194123
124 732 Nguyễn Hoàng Sơn 20/9/2000 Kiên Giang Nam MAR VB1-124 HCMVB120194124
125 733 Phạm Ngọc Tiến 24/1/1997 BR-VT Nam MAR VB1-125 HCMVB120194125
126 734 Nguyễn Thị Bích Huệ 19/6/1999 Đồng Nai Nữ MAR VB1-126 HCMVB120194126
127 735 Nguyễn Thuỳ Vân Anh 7/9/1999 TP.HCM Nữ MAR VB1-127 HCMVB120194127
128 736 Phạm Huỳnh Thái 13/1/2000 Đồng Nai Nam MAR VB1-128 HCMVB120194128
129 737 Trần Bội San 1/12/2000 TP.HCM Nữ MAR VB1-129 HCMVB120194129
130 738 Trần Xuân Trí 16/11/1996 TT - Huế Nam MAR VB1-130 HCMVB120194130
131 739 Nguyễn Thị Diễm Hương 18/12/2000 Bến Tre Nữ MAR VB1-131 HCMVB120194131
132 740 Nguyễn Tuấn Tài 23/2/1996 Đồng Nai Nam MAR VB1-132 HCMVB120194132
133 741 Nguyễn Thanh Tín 7/5/2001 TP.HCM Nam MAR VB1-133 HCMVB120194133
134 742 Nguyễn Hoàng Hồng Ân 23/1/1997 Tiền Giang Nam MAR VB1-134 HCMVB120194134
135 743 Trương Mỹ Ngọc 16/3/1993 Kiên Giang Nữ MAR VB1-135 HCMVB120194135
136 744 Nguyễn Thị Minh Thư 25/2/1997 Bến Tre Nữ MAR VB1-136 HCMVB120194136
137 115 Cao Quỳnh Trang 1/1/1999 BR-VT Nữ QT VB1-137 HCMVB120194137
138 1159 Lưu Ngọc Khánh 23/10/1996 Bình Thuận Nam QT VB1-138 HCMVB120194138
139 1160 Nguyễn Hoàng Yến Nhi 2/4/1999 Đồng Nai Nữ QT VB1-139 HCMVB120194139
140 1161 Nguyễn Ngọc Tố Uyên 6/5/1990 TP.HCM Nữ QT VB1-140 HCMVB120194140
141 1162 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 19/7/2001 An Giang Nữ QT VB1-141 HCMVB120194141
142 1163 Nguyễn Thị Huỳnh Như 31/10/2000 An Giang Nữ QT VB1-142 HCMVB120194142
143 1164 Trần Ngọc Danh 14/2/1996 Đồng Nai Nam QT VB1-143 HCMVB120194143
144 1165 Vũ Nguyễn Chí Linh 29/4/1997 Lâm Đồng Nam QT VB1-144 HCMVB120194144
145 1166 Nguyễn Ngọc Tài 5/12/1997 TP.HCM Nam QT VB1-145 HCMVB120194145
146 1167 La Hồng Lam 1/9/1983 TP.HCM Nam QT VB1-146 HCMVB120194146
147 1168 Mai Ngọc Tuyền 30/12/1997 Đồng Tháp Nữ QT VB1-147 HCMVB120194147
148 1169 Võ Tấn Triển 4/6/1983 Long An Nam QT VB1-148 HCMVB120194148
149 1170 Đinh Văn Hùng 17/6/1988 Hà Nam Nam QT VB1-149 HCMVB120194149
150 1171 Đỗ Anh Đạt 8/7/2001 TP.HCM Nam QT VB1-150 HCMVB120194150
151 1172 Trầm Bội Thơ 6/4/1981 TP.HCM Nữ QT VB1-151 HCMVB120194151
152 1173 Nguyễn Phan Việt Anh 10/9/1994 TP.HCM Nam QT VB1-152 HCMVB120194152
153 1174 Nguyễn Quốc 28/4/1996 TP.HCM Nam QT VB1-153 HCMVB120194153
154 1176 Lê Văn Phát 30/7/1996 Long An Nam QT VB1-154 HCMVB120194154
155 1177 Ngô Hoàng Đức Duy 15/7/1997 TP.HCM Nam QT VB1-155 HCMVB120194155
156 1178 Hồ Thị Mỹ Dung 20/8/1990 Bến Tre Nữ QT VB1-156 HCMVB120194156
157 1179 Đặng Thị Tường Vy 27/6/2001 Quảng Ngãi Nữ QT VB1-157 HCMVB120194157
158 1180 Nguyễn Ngọc Ánh Tuyết 12/8/2001 Khánh Hòa Nữ QT VB1-158 HCMVB120194158
159 1181 Trần Mai Quốc Thịnh 19/7/1996 TP.HCM Nam QT VB1-159 HCMVB120194159
160 1182 Nguyễn Thanh Thảo 15/7/1999 TP.HCM Nữ QT VB1-160 HCMVB120194160
161 1183 Trần Hữu Lộc 1/2/2001 Trà Vinh Nam QT VB1-161 HCMVB120194161
162 1184 Hoàng Thị Dung 6/2/1999 Quảng Bình Nữ QT VB1-162 HCMVB120194162
163 1185 Thiều Khánh Hưng 21/4/1996 Tây Ninh Nam QT VB1-163 HCMVB120194163
164 1186 Nguyễn Văn Trọng 17/1/2001 TP.HCM Nam QT VB1-164 HCMVB120194164
165 1187 Nguyễn Phạm Xuân Vinh 16/5/1988 TP.HCM Nam QT VB1-165 HCMVB120194165
166 1188 Nguyễn Minh Cường 16/10/2000 Đồng Tháp Nam QT VB1-166 HCMVB120194166
167 1189 Nguyễn Xuân Danh 20/3/1996 Đồng Nai Nam QT VB1-167 HCMVB120194167
168 1190 Nguyễn Đắc Khiêm 5/10/1989 Kiên Giang Nam QT VB1-168 HCMVB120194168
169 1191 Nguyễn Lê Bảo Ngọc 27/6/1994 TP.HCM Nữ QT VB1-169 HCMVB120194169
170 1192 Huỳnh Hạnh Thúy An 12/10/1987 Long An Nữ QT VB1-170 HCMVB120194170
171 1193 Lê Nguyễn Vy 25/4/1990 TP.HCM Nữ QT VB1-171 HCMVB120194171
172 1194 Bùi Khánh Nhi 6/8/2000 TP.HCM Nữ QT VB1-172 HCMVB120194172
173 1195 Nguyễn Đỗ Sơn Quỳnh 23/9/1997 TP.HCM Nữ QT VB1-173 HCMVB120194173
174 1196 Lê Mạnh Dũng 23/7/2001 TP.HCM Nam QT VB1-174 HCMVB120194174
175 1197 Trần Quỳnh Ly 2/10/2001 Nam Định Nữ QT VB1-175 HCMVB120194175
176 1198 Đỗ Công Đức 19/9/1990 Thái Bình Nam QT VB1-176 HCMVB120194176
177 1199 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1/11/1997 Thanh Hoá Nữ QT VB1-177 HCMVB120194177
178 1200 Nguyễn Ngọc Tấn Tài 19/10/1999 Tiền Giang Nam QT VB1-178 HCMVB120194178
179 1401 Nguyễn Trung Thảo 5/12/1999 TP.HCM Nam QT VB1-179 HCMVB120194179
180 1402 Nguyễn Thu Hiền 8/1/1994 TP.HCM Nữ QT VB1-180 HCMVB120194180
181 1403 Trần Diễm Quỳnh 23/12/2001 TP.HCM Nữ QT VB1-181 HCMVB120194181
182 1404 Lê Anh Oanh Phương 21/8/1997 Quảng Nam Nữ QT VB1-182 HCMVB120194182
183 1405 Nguyễn Quang Luân 12/3/2001 Đồng Nai Nam QT VB1-183 HCMVB120194183
184 1407 Đặng Thế Minh 30/9/2001 Nam Định Nam QT VB1-184 HCMVB120194184
185 1408 Hoàng Minh Trí 4/3/1999 TT - Huế Nam QT VB1-185 HCMVB120194185
186 1409 Nguyễn Trọng Nguyễn 25/6/1987 Bến Tre Nam QT VB1-186 HCMVB120194186
187 1410 Lại Ngọc Vân Nhi 1/1/2001 Đồng Nai Nữ QT VB1-187 HCMVB120194187
188 1411 Minh 15/3/1994 TP.HCM Nam QT VB1-188 HCMVB120194188
189 1412 Lâm Tuyết Mộng 8/3/2001 Kiên Giang Nữ QT VB1-189 HCMVB120194189
190 1413 Nguyễn Thị Bích Xuân 30/8/1986 Đắk Lắk Nữ QT VB1-190 HCMVB120194190
191 1414 Hàn Văn Hiếu 15/10/1992 Thanh Hóa Nam QT VB1-191 HCMVB120194191
192 1415 Nguyễn Hoàng Bảo Duy 2/2/1994 TP.HCM Nam QT VB1-192 HCMVB120194192
193 1416 Nguyễn Sinh 22/12/1991 Hà Tĩnh Nam QT VB1-193 HCMVB120194193
194 1417 Bùi Thị Hồng Xuân 11/4/1987 TP.HCM Nữ QT VB1-194 HCMVB120194194
195 1418 Huỳnh Ngọc Như 30/8/2000 TP.HCM Nữ QT VB1-195 HCMVB120194195
196 652 Nguyễn Thanh Thiên Anh 1/10/1996 Vĩnh Long Nữ TC VB1-196 HCMVB120194196
197 653 Hoàng Thị Hồng Loan 5/7/1990 TP.HCM Nữ TC VB1-197 HCMVB120194197
198 654 Nguyễn Duy Hải 12/4/1996 TP.HCM Nam TC VB1-198 HCMVB120194198
199 656 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1/1/1995 TP.HCM Nữ TC VB1-199 HCMVB120194199
200 657 Lê Nguyễn Diệu Vy 22/3/2000 TP.HCM Nam TC VB1-200 HCMVB120194200
201 658 Lai Huỳnh Trường 3/8/1999 Sóc Trăng Nữ TC VB1-201 HCMVB120194201
202 660 Tô Phan Nhân Hậu 15/10/1988 TP.HCM Nam TC VB1-202 HCMVB120194202
203 661 Bùi Ngọc Sơn 21/10/1999 TP.HCM Nam TC VB1-203 HCMVB120194203
204 664 Ngô Hoàng Nam 7/8/1978 Quảng Ngãi Nam TC VB1-204 HCMVB120194204
205 665 Cao Minh Luân 13/5/1999 Đồng Tháp Nam TC VB1-205 HCMVB120194205
206 666 Lê Vũ Mộng Thư 27/2/2001 TP.HCM Nữ TC VB1-206 HCMVB120194206
207 667 Nguyễn Gia Bảo 1/12/1996 TP.HCM Nam TC VB1-207 HCMVB120194207
208 668 Vũ Hồng Anh 13/9/2001 TP.HCM Nữ TC VB1-208 HCMVB120194208
209 669 Trần Tiến Hưng 4/11/1999 TP.HCM Nam TC VB1-209 HCMVB120194209
210 670 Võ Thị Thúy Uyên 21/3/2001 TP.HCM Nữ TC VB1-210 HCMVB120194210
211 671 Nguyễn Hồng Ngọc 10/7/2001 BR-VT Nữ TC VB1-211 HCMVB120194211
212 672 Trịnh Thanh Nhựt 2/1/1996 TP.HCM Nam TC VB1-212 HCMVB120194212
213 673 Hồ Anh Khoa 22/9/1984 Bến Tre Nam TC VB1-213 HCMVB120194213
214 674 Nguyễn Hồng Phước 25/2/2001 Đồng Nai Nam TC VB1-214 HCMVB120194214
215 675 Trần Thị Thuỷ Tiên 1/12/1999 TP.HCM Nữ TC VB1-215 HCMVB120194215
216 676 Đặng Thị Trúc Vy 5/3/1995 TP.HCM Nữ TC VB1-216 HCMVB120194216
217 677 Nguyễn Diễm Quỳnh 22/7/2001 Đồng Nai Nữ TC VB1-217 HCMVB120194217
218 678 Hoàng Ngọc Tâm Như 15/10/1995 Đồng Nai Nữ TC VB1-218 HCMVB120194218
219 679 Nguyễn Quốc Dũng 16/2/1994 Đồng Nai Nam TC VB1-219 HCMVB120194219
220 680 Nguyễn Minh Nhựt 16/7/1999 Tiền Giang Nam TC VB1-220 HCMVB120194220
221 681 Phạm Nguyễn Minh Hiếu 14/10/2001 Phú Yên Nam TC VB1-221 HCMVB120194221
222 682 Đỗ Gia Cường 31/3/1996 TP.HCM Nam TC VB1-222 HCMVB120194222
223 683 Đinh Nguyễn Trâm Anh 4/6/1992 TP.HCM Nữ TC VB1-223 HCMVB120194223
224 1364 Phạm Vinh Quang 13/3/1989 TP.HCM Nam KTDN VB1-225 HCMVB120194225
225 1363 Đoàn Tường Kỳ Lân 1/1/1984 Bình Thuận Nam KTDN VB1-224 HCMVB120194224
226 1130 Đào Như Quỳnh 20/6/1999 Lâm Đồng Nữ KDQT VB1-226 HCMVB120194226
227 1131 Đoàn Cát Tường 13/1/2000 TP.HCM Nữ KDQT VB1-227 HCMVB120194227
228 1218 Lê Thị Thùy Duyên 11/4/1998 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-228 HCMVB120194228
229 1220 Vũ Đức Nghiệp 26/4/1997 An Giang Nam QLNNL VB1-230 HCMVB120194230
230 1219 Nguyễn Hồng Quang Vinh 6/6/1994 TP.HCM Nam QLNNL VB1-229 HCMVB120194229
231 7030 Phạm Tấn An 8/12/1992 TP.HCM Nam LKD VB1-231 HCMVB120194231
232 7033 Vũ Thị Cẩm 4/1/1983 Hà Nội Nữ LKD VB1-232 HCMVB120194232
233 7034 Nguyễn Kim Chi 1/5/1989 TP.HCM Nữ LKD VB1-233 HCMVB120194233
234 748 Hồ Liên Anh 12/12/1997 TP.HCM Nữ MAR VB1-237 HCMVB120194237
235 746 Nguyễn Diệu Hiền 26/12/1995 Tây Ninh Nam MAR VB1-235 HCMVB120194235
236 747 Châu Nữ Hoàng Uyên 24/1/1996 Bình Thuận Nữ MAR VB1-236 HCMVB120194236
237 745 Nguyễn Anh Khoa 5/2/2001 Vĩnh Long Nữ MAR VB1-234 HCMVB120194234
238 749 Võ Thị Minh Thư 26/2/1998 Tây Ninh Nữ MAR VB1-238 HCMVB120194238
239 1422 Trần Ngọc Ngà 21/3/2001 Đồng Nai Nữ QT VB1-242 HCMVB120194242
240 1419 Phạm Thị Yến 21/5/1997 Gia Lai Nữ QT VB1-239 HCMVB120194239
241 1423 Lê Thị Ngọc Diễm 12/11/2000 Bến Tre Nữ QT VB1-243 HCMVB120194243
242 1420 Phạm Quốc Cường 14/11/2001 Bến Tre Nam QT VB1-240 HCMVB120194240
243 1421 Trương Quang Vỷ 5/8/1995 Đồng Nai Nam QT VB1-241 HCMVB120194241
244 684 Mai Thị Tuyên Tuyên 2/3/1996 Long An Nữ TC VB1-244 HCMVB120194244

 

Tổng số thí sinh trúng tuyển theo danh sách: 244

 

Đối tác liên kết