Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2019 TP2

29/03/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2019 TP2

Chuyên ngành: Kế toán doanh nghiệp, Quản trị, Kinh doanh quốc tế, Quản lý nguồn nhân lực

Dự kiến thời gian làm thủ tục nhập học các ngày 28, 29/3/2019 và 01/4/2019; Thời gian khai giảng lúc 17g30 ngày 01/4/2019;

Trước thời gian làm thủ tục nhập học, nhà Trường sẽ gửi Thông báo v/v làm thủ tục nhập học cho từng thí sinh theo địa chỉ email thí sinh đã nộp cùng hồ sơ dự tuyển; Giấy báo trúng tuyển thí sinh nhận khi làm thủ tục nhập học; Thời khóa biểu sẽ được Trường phát sau buổi Lễ Khai giảng

STT MHS Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Chuyên ngành Số GBNH Mã số Sinh viên
1 7169 Lý Thùy Linh 06/07/1983 Cà Mau Nữ KTDN VB1-001 HCMVB120192001
2 7170 Nguyễn Ngọc Mị 16/12/1998 Kiên Giang Nữ KTDN VB1-002 HCMVB120192002
3 7171 Phan Huỳnh Thanh Thúy 19/12/2000 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-003 HCMVB120192003
4 7172 Nguyễn Văn Tiến 06/01/1989 Thái Bình Nam KTDN VB1-004 HCMVB120192004
5 7173 Phạm Nguyễn Hoàng Nam 16/05/1993 TP. Hồ Chí Minh Nam KTDN VB1-005 HCMVB120192005
6 7174 Trần Lê Trung Hiếu 13/03/1988 An Giang Nam KTDN VB1-006 HCMVB120192006
7 7175 Nguyễn Thị Trúc Linh 31/01/1995 An Giang Nữ KTDN VB1-007 HCMVB120192007
8 7176 Phan Thị Thanh Uyên 19/08/1997 Đắk Lắk Nữ KTDN VB1-008 HCMVB120192008
9 7177 Nguyễn Huỳnh Mỹ Duyên 14/08/1997 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-009 HCMVB120192009
10 7178 Thái Yến Nhi 09/09/1993 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-010 HCMVB120192010
11 7179 Trần Thị Chi Mai 19/01/1995 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-011 HCMVB120192011
12 7180 Nguyen Thi Lung 19/02/1994 Kiên Giang Nữ KTDN VB1-012 HCMVB120192012
13 7181 Trần Nghi Long 14/02/1995 Kiên Giang Nam KTDN VB1-013 HCMVB120192013
14 7182 Lê An Khương 10/04/1979 Tây Ninh Nam KTDN VB1-014 HCMVB120192014
15 7183 Nguyễn Thị Ngọc Linh 10/03/1996 Phú Yên Nữ KTDN VB1-015 HCMVB120192015
16 7184 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 27/02/1998 Nghệ An Nữ KTDN VB1-016 HCMVB120192016
17 7185 Huỳnh Thảo Nguyên 23/11/1998 Long An Nữ KTDN VB1-017 HCMVB120192017
18 7186 Nguyễn Thị Hoàng Yến 10/09/1999 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-018 HCMVB120192018
19 7187 Phạm Thị Phương Thảo 28/03/1994 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-019 HCMVB120192019
20 7188 Nguyễn Viết Nghĩa 06/12/1997 Nghệ An Nam KTDN VB1-020 HCMVB120192020
21 7189 Trịnh Thị Thảo Yên 27/07/1997 An Giang Nữ KTDN VB1-021 HCMVB120192021
22 7190 Nguyễn Lê Thủy Tiên 04/12/1998 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-022 HCMVB120192022
23 7191 Phạm Trọng Nghĩa 11/12/1995 Đồng Nai Nam KTDN VB1-023 HCMVB120192023
24 7192 Nguyễn Thị Xuân Kiều 26/02/1999 Long An Nữ KTDN VB1-024 HCMVB120192024
25 7193 Nguyễn Thị Thanh Mai 05/03/1996 Vĩnh Long Nữ KTDN VB1-025 HCMVB120192025
26 7194 Nguyễn Thị Bích Thúy 17/05/1994 TP. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-026 HCMVB120192026
27 7791 Huỳnh Xuân Tùng 09/05/1996 Bình Định Nam KTDN VB1-027 HCMVB120192027
28 6978 Phan Đăng Thọ 07/08/1995 Bình Dương Nam KDQT VB1-028 HCMVB120192028
29 7451 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 23/06/1994 Bình Thuận Nữ KDQT VB1-029 HCMVB120192029
30 7452 Hoàng Thị Thanh Thu 01/11/1995 Đồng Nai Nữ KDQT VB1-030 HCMVB120192030
31 7453 Bùi Thị Thảo Ly 15/10/1995 Hà Nội Nữ KDQT VB1-031 HCMVB120192031
32 7454 Bùi Phan Bảo Uyên 30/01/1999 Quảng Trị Nữ KDQT VB1-032 HCMVB120192032
33 7455 Đinh Ngọc Thùy Trang 09/02/1996 TP. Hồ Chí Minh Nữ KDQT VB1-033 HCMVB120192033
34 7456 Phạm Anh 16/10/1997 Đồng Nai Nam KDQT VB1-034 HCMVB120192034
35 7457 Đỗ Duy Quang 25/10/1996 Đồng Nai Nam KDQT VB1-035 HCMVB120192035
36 7458 Võ Thuận Thảo 25/01/1995 Bạc Liêu Nữ KDQT VB1-036 HCMVB120192036
37 7459 Lê Văn Minh 18/09/1976 TP. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-037 HCMVB120192037
38 7460 Vũ Thị Minh Tâm 15/04/1999 TP. Hồ Chí Minh Nữ KDQT VB1-038 HCMVB120192038
39 7461 Lê Hoàng Tuấn 01/02/1997 TP. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-039 HCMVB120192039
40 7462 Ngô Hữu Duy Thanh 17/09/1995 Lâm Đồng Nam KDQT VB1-040 HCMVB120192040
41 7463 Trần Nguyễn Công Quân 19/02/1994 TP. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-041 HCMVB120192041
42 7464 Bùi Xuân Trung 02/06/1988 Hà Nội Nam KDQT VB1-042 HCMVB120192042
43 7465 Phạm Minh Hoàng 05/09/1999 Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-043 HCMVB120192043
44 7466 Nguyễn Minh Thuận 02/01/1993 Bình Phước Nam KDQT VB1-044 HCMVB120192044
45 7467 Đào Quốc Duy 21/08/1998 TP. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-045 HCMVB120192045
46 7468 Nguyễn Phương Thanh 03/10/1997 TP. Hồ Chí Minh Nữ KDQT VB1-046 HCMVB120192046
47 7469 Nguyễn Thị Thảo Vy 16/05/2000 Nam Định Nữ KDQT VB1-047 HCMVB120192047
48 7470 Thái Quốc Lộc 21/10/1997 Lâm Đồng Nam KDQT VB1-048 HCMVB120192048
49 7471 Nguyễn Năng Văn 31/01/1994 TP. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-049 HCMVB120192049
50 7472 Nguyễn Duy Khôi 15/01/1995 Bến Tre Nam KDQT VB1-050 HCMVB120192050
51 7473 Trần Hoàng Hải 08/07/1984 Kiên Giang Nam KDQT VB1-051 HCMVB120192051
52 7474 Nguyễn Triều Đại 23/05/1994 TP. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-052 HCMVB120192052
53 7475 Trần Hoàng Thông 02/08/1997 TP. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-053 HCMVB120192053
54 7477 Huỳnh Ngọc Thảo Trang 09/03/1997 Quảng Ngãi Nữ KDQT VB1-054 HCMVB120192054
55 7478 Lê Công Sơn 27/08/2000 Khánh Hòa Nam KDQT VB1-055 HCMVB120192055
56 6971 Phan Thị Như Tiên 01/09/2000 Quảng Ngãi Nữ QLNNL VB1-056 HCMVB120192056
57 6972 Huỳnh Thị Quỳnh Như 19/08/1995 TP. Hồ Chí Minh Nữ QLNNL VB1-057 HCMVB120192057
58 6973 Nguyễn Thị Như 20/10/1998 Bình Định Nữ QLNNL VB1-058 HCMVB120192058
59 6974 Nguyễn Thị Vân Anh 05/12/1975 Phú Thọ Nữ QLNNL VB1-059 HCMVB120192059
60 6975 Vũ Thị Bình 19/02/1992 Thanh Hóa Nữ QLNNL VB1-060 HCMVB120192060
61 6976 Vũ Thị Như Quỳnh 24/07/1998 Lâm Đồng Nữ QLNNL VB1-061 HCMVB120192061
62 6977 Trần Minh Toàn 08/04/1995 Hồ Chí Minh Nam QLNNL VB1-062 HCMVB120192062
63 6979 Nguyễn Duy Phương Kiều 03/11/1995 TP. Hồ Chí Minh Nữ QLNNL VB1-063 HCMVB120192063
64 6981 Hồ Thị Thu Trang 27/11/1999 Hà Tĩnh Nữ QLNNL VB1-064 HCMVB120192064
65 6982 Lê Thị Mỹ Duyên 30/01/1995 TP. Hồ Chí Minh Nữ QLNNL VB1-065 HCMVB120192065
66 6983 Phan Thành Trung 17/06/1991 TP. Hồ Chí Minh Nam QLNNL VB1-066 HCMVB120192066
67 6984 Nguyễn Thị Thanh Vân 19/06/2000 Đắk Lắk Nữ QLNNL VB1-067 HCMVB120192067
68 6985 Cao Văn Thuận 31/08/1988 TP. Hồ Chí Minh Nam QLNNL VB1-068 HCMVB120192068
69 6986 Nguyễn Thị Thanh Ngân 09/01/1999 Quảng Ninh Nam QLNNL VB1-069 HCMVB120192069
70 6987 Đỗ Phan Hoàng Khang 09/01/1999 TP. Hồ Chí Minh Nữ QLNNL VB1-070 HCMVB120192070
71 7001 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 16/10/1999 TP. Hồ Chí Minh Nữ QLNNL VB1-071 HCMVB120192071
72 7137 Huỳnh Thanh Hải 12/07/1994 Đồng Tháp Nam QT VB1-072 HCMVB120192072
73 7138 Bùi Ngọc Trúc 25/07/1992 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-073 HCMVB120192073
74 7139 Nguyễn Thị Bích Ngọc 06/05/1995 Bình Thuận Nữ QT VB1-074 HCMVB120192074
75 7140 Huỳnh Đăng Khoa 29/02/1992 TP. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-075 HCMVB120192075
76 7141 Thân Công Thoại 01/06/2000 Long An Nam QT VB1-076 HCMVB120192076
77 7142 Thân Thị Minh Trang 06/09/1989 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-077 HCMVB120192077
78 7143 Phạm Phương Hồng Cẩm 06/09/1985 Lâm Đồng Nữ QT VB1-078 HCMVB120192078
79 7144 Phạm Huỳnh Văn 17/06/1996 Ninh Thuận Nam QT VB1-079 HCMVB120192079
80 7145 Bế Thụy Thanh Loan 21/06/1989 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-080 HCMVB120192080
81 7146 Nguyễn Đức Trí 07/10/1997 TP. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-081 HCMVB120192081
82 7147 Lê Minh Thiện 28/06/1996 Kiên Giang Nam QT VB1-082 HCMVB120192082
83 7148 Trần Đình Phát 26/05/1996 TP. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-083 HCMVB120192083
84 7149 Lê Hoàng Đức 02/10/1997 Bà Rịa Vũng Tàu Nam QT VB1-084 HCMVB120192084
85 7150 Nguyễn Huỳnh Minh Quân 02/03/2000 Quảng Bình Nam QT VB1-085 HCMVB120192085
86 7751 Trần Thế Long 15/02/1995 TP. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-086 HCMVB120192086
87 7752 Mai Tiến Đạt 05/10/1997 Lâm Đồng Nam QT VB1-087 HCMVB120192087
88 7753 Trần Thị Thu Dung 02/09/1985 Thanh Hóa Nữ QT VB1-088 HCMVB120192088
89 7754 Lê Minh Trung 27/04/1999 Ninh Thuận Nam QT VB1-089 HCMVB120192089
90 7755 Nguyễn Thành Luân 21/10/1998 Kiên Giang Nam QT VB1-090 HCMVB120192090
91 7756 Bùi Duy Lâm 10/01/1996 Hồ Chí Minh Nam QT VB1-091 HCMVB120192091
92 7757 Cao Trường Nhật 07/12/1999 Bình Định Nam QT VB1-092 HCMVB120192092
93 7758 Lê Hùng Quốc Khánh 19/02/1995 TP. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-093 HCMVB120192093
94 7759 Phạm Anh Đức 04/11/1994 Bà Rịa Vũng Tàu Nam QT VB1-094 HCMVB120192094
95 7760 Lê Thị Vệ 02/08/1995 Đồng Nai Nữ QT VB1-095 HCMVB120192095
96 7761 Bùi Mạnh Hải 05/07/1997 Hải Phòng Nam QT VB1-096 HCMVB120192096
97 7762 Bùi Trung Hiếu 26/10/1990 An Giang Nam QT VB1-097 HCMVB120192097
98 7763 Lê Thị Ý Nhi 20/03/1996 Đồng Tháp Nữ QT VB1-098 HCMVB120192098
99 7764 Nguyễn Quang Hoàng Yến 27/01/1983 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-099 HCMVB120192099
100 7765 Nguyễn Đông Hồ 10/11/1995 TP. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-100 HCMVB120192100
101 7766 Lý Bội Doanh 25/03/1999 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-101 HCMVB120192101
102 7767 Nguyễn Thị Út Thủy 01/02/1996 Bình Định Nữ QT VB1-102 HCMVB120192102
103 7768 Nguyễn Tấn Dũng 23/04/1984 Đồng Nai Nam QT VB1-103 HCMVB120192103
104 7769 Vũ Văn Thịnh 25/12/1984 Thái Nguyên Nam QT VB1-104 HCMVB120192104
105 7770 Phan Thị Như Ý 02/06/1997 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-105 HCMVB120192105
106 7771 Chung Huê Hoàng 25/11/1996 Đắk Lắk Nam QT VB1-106 HCMVB120192106
107 7772 Nguyễn Ngọc Phương Thảo 01/03/2000 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-107 HCMVB120192107
108 7773 Chế Hồng Đào 14/03/1995 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-108 HCMVB120192108
109 7774 Nguyễn Thế Nguyên 19/09/1991 Bình Định Nam QT VB1-109 HCMVB120192109
110 7775 Hồ Lê Anh Tuấn 06/08/1980 Bình Định Nam QT VB1-110 HCMVB120192110
111 7776 Thái Quốc Đạt 15/10/1992 Bình Thuận Nam QT VB1-111 HCMVB120192111
112 7777 Bùi Thảo Duyên 26/04/1997 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-112 HCMVB120192112
113 7778 Nguyễn Thị Diệp 23/08/1996 Nam Định Nữ QT VB1-113 HCMVB120192113
114 7779 Nguyễn Phước Ngô Thanh Tuyên 24/03/1997 Phú Yên Nam QT VB1-114 HCMVB120192114
115 7780 Lê Mai Khanh 01/03/1995 TP. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-115 HCMVB120192115
116 7781 Phạm Quốc Long 18/01/1985 Đồng Nai Nam QT VB1-116 HCMVB120192116
117 7782 Huỳnh Thị Thùy Trang 22/12/1994 Sông Bé Nữ QT VB1-117 HCMVB120192117
118 7783 Lâm Thuỳ Uyển Nhi 26/03/1999 Đồng Nai Nữ QT VB1-118 HCMVB120192118
119 7784 La Thị Thanh Tâm 16/01/1992 Bình Định Nữ QT VB1-119 HCMVB120192119
120 7785 Nguyễn Hải Anh 06/04/1980 Hà Nội Nam QT VB1-120 HCMVB120192120
121 7786 Nguyễn Đức Minh 12/10/1995 Hà Nội Nam QT VB1-121 HCMVB120192121
122 7787 Nguyễn Huỳnh Ngọc Tú 25/11/1994 Đồng Nai Nam QT VB1-122 HCMVB120192122
123 7788 Lê Thị Tuyết Nhung 10/07/1994 TP. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-123 HCMVB120192123
124 7789 Đinh Hoàng Toàn 17/10/1997 Cần Thơ Nam QT VB1-124 HCMVB120192124
125 7790 Trần Tấn Khang 08/12/1997 Tiền Giang Nam QT VB1-125 HCMVB120192125

 

 

Đối tác liên kết