Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2019 TP1

29/03/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2019 TP1

Chuyên ngành: Kế toán doanh nghiệp, Quản trị, Kinh doanh quốc tế, Quản lý nguồn nhân lực

Dự kiến thời gian làm thủ tục nhập học các ngày 26, 27, 28/12/2018; Thời gian khai giảng lúc 17g30 ngày 28/12/2018;

Trước thời gian làm thủ tục nhập học, nhà Trường sẽ gửi Thông báo v/v làm thủ tục nhập học cho từng thí sinh theo địa chỉ email thí sinh đã nộp cùng hồ sơ dự tuyển; Giấy báo trúng tuyển thí sinh nhận khi làm thủ tục nhập học; Thời khóa biểu sẽ được Trường phát sau buổi Lễ Khai giảng

STT MHS Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Chuyên ngành Số GBNH Mã số sinh viên
1 6951 Nguyễn Yến Nhi 13/9/1990 Đồng Nai Nữ QLNNL VB1-001 HCMVB120191001
2 6952 Phan Nguyễn Kiều Vy 25/4/1996 Đồng Nai Nữ QLNNL VB1-002 HCMVB120191002
3 6953 Đỗ Đình Phúc 19/10/1989 Tp. Hồ Chí Minh Nam QLNNL VB1-003 HCMVB120191003
4 6954 Lê Bách Phương Nhi 2/10/1993 Tp. Hồ Chí Minh Nữ QLNNL VB1-004 HCMVB120191004
5 6955 Nguyễn Trọng Nghĩa 28/2/1992 Tp. Hồ Chí Minh Nam QLNNL VB1-005 HCMVB120191005
6 6956 Huỳnh Đỗ Mĩ Trân 20/5/1993 Đắk Lắk Nữ QLNNL VB1-006 HCMVB120191006
7 6957 Nguyễn Minh Trung 15/2/1999 Tp. Hồ Chí Minh Nam QLNNL VB1-007 HCMVB120191007
8 6958 Trần Thị Tố Quyên 20/11/1994 Trà Vinh Nữ QLNNL VB1-008 HCMVB120191008
9 6959 Lê Nguyễn Phương Anh 10/5/1999 Tp. Hồ Chí Minh Nữ QLNNL VB1-009 HCMVB120191009
10 6960 Nguyễn Thị Tú Uyên 31/1/1992 Tp. Hồ Chí Minh Nữ QLNNL VB1-010 HCMVB120191010
11 6961 Võ Đình Hải 26/10/1992 Đồng Nai Nam QLNNL VB1-011 HCMVB120191011
12 6962 Trương Nữ Hoàng Oanh 7/9/1993 Ninh Thuận Nữ QLNNL VB1-012 HCMVB120191012
13 6963 Trương Văn Phước 16/6/1992 Tp. Hồ Chí Minh Nam QLNNL VB1-013 HCMVB120191013
14 6964 Trần Thị Minh Thành 3/11/1983 Tp. Hồ Chí Minh Nữ QLNNL VB1-014 HCMVB120191014
15 6965 Nguyễn Long Giang 9/2/1988 Tp. Hồ Chí Minh Nam QLNNL VB1-015 HCMVB120191015
16 6966 Mao Mỹ Duyên 2/11/1992 Bình Phước Nữ QLNNL VB1-016 HCMVB120191016
17 6967 Nguyễn Trí Thiện 23/12/1991 Tp. Hồ Chí Minh Nam QLNNL VB1-017 HCMVB120191017
18 5965 Nguyễn Thị Bích Hằng 5/4/1991 Phú Thọ Nữ KDQT VB1-018 HCMVB120191018
19 5966 Nguyễn Minh Thắng 5/7/2000 Tp. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-019 HCMVB120191019
20 5967 Lê Tuấn Anh 28/10/1994 Hải Dương Nam KDQT VB1-020 HCMVB120191020
21 5968 Mai Lê Huy 16/2/1995 Tp. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-021 HCMVB120191021
22 5969 Nguyễn Đặng Phương Tùng 24/11/1990 Tp. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-022 HCMVB120191022
23 5970 Lê Ngọc Hải 5/1/1987 Nghệ An Nam KDQT VB1-023 HCMVB120191023
24 5971 Nguyễn Thị Thúy 17/5/1997 Đắk Lắk Nữ KDQT VB1-024 HCMVB120191024
25 5972 Nguyễn Trung Dũng 5/3/1997 Tp. Hồ Chí Minh Nam KDQT VB1-025 HCMVB120191025
26 5973 Nguyễn Thị Kim Quyên 11/12/1991 Bến Tre Nữ KDQT VB1-026 HCMVB120191026
27 5974 Đỗ Thị Mỹ Ngọc 19/9/1996 Quảng Ngãi Nữ KDQT VB1-027 HCMVB120191027
28 5975 Phan Trần Tuyết Trinh 20/5/1996 Tp. Hồ Chí Minh Nữ KDQT VB1-028 HCMVB120191028
29 5976 Nguyễn Thị Minh Trâm 6/8/1993 Tiền Giang Nữ KDQT VB1-029 HCMVB120191029
30 5977 Lê Thị Yến Nhi 25/1/1998 Cà Mau Nữ KDQT VB1-030 HCMVB120191030
31 5978 Nguyễn Tố Quyên 9/4/1999 Tp. Hồ Chí Minh Nữ KDQT VB1-031 HCMVB120191031
32 5979 Lê Thị Cám 24/12/1998 Đồng Tháp Nữ KDQT VB1-032 HCMVB120191032
33 5980 Lê Bá Long 14/11/1995 Hà Tĩnh Nam KDQT VB1-033 HCMVB120191033
34 5981 Phạm Văn Thiện 8/3/1996 Bắc Giang Nam KDQT VB1-034 HCMVB120191034
35 5982 Nguyễn Thị Yến Nhi 19/7/1998 Tp. Hồ Chí Minh Nữ KDQT VB1-035 HCMVB120191035
36 5983 Đặng Thị Bích Phượng 2/6/1996 Ninh Thuận Nữ KDQT VB1-036 HCMVB120191036
37 5984 Trần Hồ Bảo Trân 25/12/1995 Tp. Hồ Chí Minh Nữ KDQT VB1-037 HCMVB120191037
38 5985 Lâm Vinh 28/8/1995 Tiền Giang Nam KDQT VB1-038 HCMVB120191038
39 5935 Lê Hoàng Minh Phụng 5/6/1981 Tp. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-039 HCMVB120191039
40 5936 Hoàng 17/12/1996 Tp. Hồ Chí Minh Nam KTDN VB1-040 HCMVB120191040
41 5937 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 10/5/1995 Tp. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-041 HCMVB120191041
42 5938 Nguyễn Huỳnh Thủy Tiên 20/4/1991 Tp. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-042 HCMVB120191042
43 5939 Bùi Thu Trang 1982 Bến Tre Nữ KTDN VB1-043 HCMVB120191043
44 5940 Lê Thị Kim Thuận 17/11/1995 Hưng Yên Nữ KTDN VB1-044 HCMVB120191044
45 5941 Trần Ngọc Phượng 17/9/1978 Tiền Giang Nữ KTDN VB1-045 HCMVB120191045
46 5942 Đặng Kiều Thu 22/5/1997 Long An Nữ KTDN VB1-046 HCMVB120191046
47 5943 Trần Thị Như Quỳnh 27/10/1995 Nghệ An Nữ KTDN VB1-047 HCMVB120191047
48 5944 Trần Quốc Cường 20/6/1997 Bình Định Nam KTDN VB1-048 HCMVB120191048
49 5945 Lý Thiện Hữu 21/11/1995 Tp. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-049 HCMVB120191049
50 5946 Nguyễn Trung Quảng 1/7/1993 Bình Định Nam KTDN VB1-050 HCMVB120191050
51 5947 Trương Thị Thi 22/6/1999 Đắk Lắk Nữ KTDN VB1-051 HCMVB120191051
52 5948 Phan Thị Diễm Thúy 15/7/1995 Tiền Giang Nữ KTDN VB1-052 HCMVB120191052
53 5949 Võ Thùy Linh 13/10/1985 Phú Khánh Nữ KTDN VB1-053 HCMVB120191053
54 5950 Phan Thị Thanh Tuyền 8/12/1999 Tp. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-054 HCMVB120191054
55 7151 Đoàn Đức Tài 21/11/1996 Đồng Nai Nam KTDN VB1-055 HCMVB120191055
56 7152 Dương Thị Ngọc Nhi 25/2/1997 Đồng Tháp Nữ KTDN VB1-056 HCMVB120191056
57 7153 Nguyễn Thị Phương Lan 12/9/1983 Đắk Lắk Nữ KTDN VB1-057 HCMVB120191057
58 7154 Nguyễn Thị Ái Phương 24/2/1995 Bình Thuận Nữ KTDN VB1-058 HCMVB120191058
59 7155 Lê Thị Ngọc Hân 14/3/1991 Bình Định Nữ KTDN VB1-059 HCMVB120191059
60 7156 Dương Thùy Dương 21/10/1996 Bạc Liêu Nữ KTDN VB1-060 HCMVB120191060
61 7157 Phạm Thị Hoàng Thương 15/3/1995 Đồng Nai Nữ KTDN VB1-061 HCMVB120191061
62 7158 Đặng Quỳnh Anh 28/11/1995 Hà Nội Nữ KTDN VB1-062 HCMVB120191062
63 7159 Võ Đặng Chế Duy 1/2/1989 Tp. Hồ Chí Minh Nam KTDN VB1-063 HCMVB120191063
64 7160 Tăng Ngọc Mai 14/12/1975 Tp. Hồ Chí Minh Nữ KTDN VB1-064 HCMVB120191064
65 7161 Vũ Thị Thủy 9/6/1995 Thái Bình Nữ KTDN VB1-065 HCMVB120191065
66 7162 Phan Hoàng Oanh 8/5/1996 Tiền Giang Nữ KTDN VB1-066 HCMVB120191066
67 7163 Nguyễn Thị Tuyên 7/5/1988 Quảng Trị Nữ KTDN VB1-067 HCMVB120191067
68 7164 Nguyễn Trần Minh Thư 4/10/2000 Tiền Giang Nữ KTDN VB1-068 HCMVB120191068
69 7165 Phan Thị Thủy Ly 2/3/1995 Gia Lai Nữ KTDN VB1-069 HCMVB120191069
70 6028 Lê Khắc Diện 22/3/1989 Thái Bình Nam QT VB1-070 HCMVB120191070
71 6029 Nguyễn Huỳnh Trọng Kim 7/10/1990 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-071 HCMVB120191071
72 6030 Vương Gia Huy 17/3/1993 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-072 HCMVB120191072
73 6031 Phùng Thế Khanh 19/5/1995 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-073 HCMVB120191073
74 6032 Tôn Thất Quang Huy 25/11/1991 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-074 HCMVB120191074
75 6033 Lê Văn Trọng 7/9/1995 Nghệ An Nam QT VB1-075 HCMVB120191075
76 6034 Nguyễn Thị Thu Huyền 25/9/1991 Phú Thọ Nữ QT VB1-076 HCMVB120191076
77 6035 Trần Đăng Khoa 22/11/1988 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-077 HCMVB120191077
78 6036 Nguyễn Danh Hồng Duy 1/3/1985 Bến Tre Nam QT VB1-078 HCMVB120191078
79 6037 Phạm Nhật Thắng 30/9/1995 Phú Yên Nam QT VB1-079 HCMVB120191079
80 6038 Nguyễn Thành Đạo 6/12/1981 Quảng Ngãi Nam QT VB1-080 HCMVB120191080
81 6039 Diệp Uyển Nhung 27/6/1981 Tp. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-081 HCMVB120191081
82 6040 Đặng Ngọc Liên Chi 7/4/1993 Tp. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-082 HCMVB120191082
83 6041 Ngô Thị Ngọc Anh 15/5/1992 Tp. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-083 HCMVB120191083
84 6042 Huỳnh Duy Khanh 20/2/1994 Tiền Giang Nam QT VB1-084 HCMVB120191084
85 6043 Nguyễn Thị Thu 15/5/1976 Tây Ninh Nữ QT VB1-085 HCMVB120191085
86 6044 Cao Văn Toàn 1/7/1990 Bình Định Nam QT VB1-086 HCMVB120191086
87 6045 Nguyễn Lê Hồng Phương 23/1/1979 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-087 HCMVB120191087
88 6046 Dương Tấn Vinh 4/8/1993 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-088 HCMVB120191088
89 6047 Phạm Hữu Hải Dương 29/1/1995 Đồng Tháp Nam QT VB1-089 HCMVB120191089
90 6049 Võ Thị Ngọc Ngân 11/8/1994 Tiền Giang Nữ QT VB1-090 HCMVB120191090
91 6050 Phan Nhật Tiên 7/3/1994 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-091 HCMVB120191091
92 7101 Lưu Thanh Sang 5/6/1995 Đồng Nai Nam QT VB1-092 HCMVB120191092
93 7102 Nguyễn Hoàng Giang 17/3/1981 Vĩnh Long Nam QT VB1-093 HCMVB120191093
94 7103 Lưu Anh 18/6/1995 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-094 HCMVB120191094
95 7104 Nguyễn Hoàng Quỳnh Như 6/8/1999 Tp. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-095 HCMVB120191095
96 7105 Nguyễn Lý Trường Huy 1/10/1994 Khánh Hòa Nam QT VB1-096 HCMVB120191096
97 7106 Phạm Lê Duy Phương 16/7/1977 Đồng Nai Nam QT VB1-097 HCMVB120191097
98 7107 Võ Khắc Phúc 20/7/1985 Bình Định Nam QT VB1-098 HCMVB120191098
99 7108 Vũ Thị Thanh 23/3/1998 Bắc Ninh Nữ QT VB1-099 HCMVB120191099
100 7109 Nguyễn Nhân Tịnh 18/10/1991 Bến Tre Nam QT VB1-100 HCMVB120191100
101 7110 Đỗ Ngọc Trâm 10/8/1992 Bà Rịa - Vũng Tàu Nữ QT VB1-101 HCMVB120191101
102 7111 Châu Bảo Vinh 3/9/1993 Sóc Trăng Nam QT VB1-102 HCMVB120191102
103 7112 Nguyễn Ngọc Thanh Xuân 18/1/1996 Tp. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-103 HCMVB120191103
104 7113 Phan Tiến Dũng 25/3/1995 Kiên Giang Nam QT VB1-104 HCMVB120191104
105 7114 Hoàng Thiện Luân 18/7/1998 Quảng Trị Nam QT VB1-105 HCMVB120191105
106 7115 Huỳnh Thanh Phong 11/11/1989 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-106 HCMVB120191106
107 7116 Trần Phúc Lợi 5/1/2000 Bình Thuận Nam QT VB1-107 HCMVB120191107
108 7117 Lâm Ngọc Phương Trúc 4/11/1992 Tp. Hồ Chí Minh Nữ QT VB1-108 HCMVB120191108
109 7118 Nguyễn Huỳnh Trung Tín 22/10/1998 Tp. Hồ Chí Minh Nam QT VB1-109 HCMVB120191109
110 7119 Hồ Sĩ Điền 27/3/2000 Quảng Trị Nam QT VB1-110 HCMVB120191110
111 7120 Vũ Quốc Dũng 29/4/1993 Đồng Nai Nam QT VB1-111 HCMVB120191111

 

 

Đối tác liên kết