Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa Văn bằng 1 ĐH VLVH K2020 TP2

29/03/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2020 TP2

Chuyên ngành: Kế toán doanh nghiệp, Quản lý nguồn nhân lực, Luật kinh doanh,

Kinh doanh quốc tế, Quản trị, Tài chính, Marketing, Tiếng Anh thương mại

Lễ Khai giảng và phổ biến Quy chế học tập dự kiến được tổ chức lúc 17g30 ngày 20/4/2020 tại số 59C Nguyễn Đình Chiểu, phường 6, quận 3, TP.HCM, phòng A.116, lầu 1; Thời khóa biểu sẽ được Trường phát sau buổi Lễ Khai giảng; Nhà trường sẽ gửi thông tin chi tiết cho từng sinh viên theo địa chỉ email mà sinh viên đã cung cấp trong hồ sơ dự tuyển;

Thí sinh của các chuyên ngành không có trong danh sách vui lòng xem Thông báo V/v một số vấn đề liên quan đến tuyển sinh các khóa đại học Vừa làm vừa học K2020 TP2; K2020 VB2/TP2; K2020 LTCĐ/TP2 và K2020 LTTC/TP2, mở tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM.

STT MHS Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Chuyên ngành Số GBNH Mã số Sinh viên
1 2555 Kiều Thị Thúy Ngọc 04/11/2000 Phú Thọ Nữ KTDN VB1-001 HCMVB120202001
2 2556 Phan Nguyễn Hoàng Dung 15/10/1995 TP.HCM Nữ KTDN VB1-002 HCMVB120202002
3 2557 Võ Phan Tuấn 16/6/1995 TP.HCM Nam KTDN VB1-003 HCMVB120202003
4 2558 Hồ Ngọc Thanh Huyền 04/11/1996 TP.HCM Nữ KTDN VB1-004 HCMVB120202004
5 2559 Nguyễn Hoàng Ngọc 10/6/1995 Đồng Tháp Nữ KTDN VB1-005 HCMVB120202005
6 2560 Phạm Thị Lan Phương 30/10/1989 Kiên Giang Nữ KTDN VB1-006 HCMVB120202006
7 2561 Phan Hồng Hân 21/5/1997 Đồng Tháp Nữ KTDN VB1-007 HCMVB120202007
8 2562 Nguyễn Ngọc Mai 15/8/1997 Đồng Nai Nữ KTDN VB1-008 HCMVB120202008
9 2563 Mai Thị Thục Trinh 29/4/1996 Bình Thuận Nữ KTDN VB1-009 HCMVB120202009
10 2565 Nguyễn Trần Khánh Linh 12/11/1999 TP.HCM Nữ KTDN VB1-010 HCMVB120202010
11 2566 Đinh Thị Kim Tới 22/01/1995 Bình Định Nữ KTDN VB1-011 HCMVB120202011
12 2567 Cao Thị Hằng Nga 20/10/1988 Nghệ An Nữ KTDN VB1-012 HCMVB120202012
13 2569 Nguyễn Kim Ngân 30/6/1995 TP.HCM Nữ KTDN VB1-013 HCMVB120202013
14 2570 Phan Thị Diễm My 30/10/2001 Bình Phước Nữ KTDN VB1-014 HCMVB120202014
15 2571 Lê Duy Hải 12/9/1988 Đồng Nai Nam KTDN VB1-015 HCMVB120202015
16 2572 Nguyễn Thùy Dương 25/12/2000 TP.HCM Nữ KTDN VB1-016 HCMVB120202016
17 2371 Vũ Minh Hiếu 17/11/1998 Hà Nội Nam KDQT VB1-017 HCMVB120202017
18 2372 Nguyễn Văn Mạnh 11/8/1991 BR - VT Nam KDQT VB1-018 HCMVB120202018
19 2373 Trịnh Châu Huế 03/10/1989 Thanh Hóa Nữ KDQT VB1-019 HCMVB120202019
20 2374 Trần Thị Trang 10/8/1999 Nam Định Nữ KDQT VB1-020 HCMVB120202020
21 2375 Huỳnh Như Quỳnh 18/5/1982 TP.HCM Nữ KDQT VB1-021 HCMVB120202021
22 2376 Vũ Ngọc Khôi 24/7/1993 TP.HCM Nam KDQT VB1-022 HCMVB120202022
23 2377 Lý Viễn Du 31/10/1996 TP.HCM Nam KDQT VB1-023 HCMVB120202023
24 2378 Lã Quốc Việt 12/11/2000 Đồng Nai Nam KDQT VB1-024 HCMVB120202024
25 2379 Ngô Thanh Phụng 21/10/1993 Tiền Giang Nam KDQT VB1-025 HCMVB120202025
26 2380 Trương Lê Hồng Anh 01/9/1999 TP.HCM Nữ KDQT VB1-026 HCMVB120202026
27 2381 Huỳnh Thị Hoàng Yến 27/3/1998 TP.HCM Nữ KDQT VB1-027 HCMVB120202027
28 2382 Nguyen Hoang Tri 06/2/1992 Đồng Tháp Nam KDQT VB1-028 HCMVB120202028
29 2383 Tôn Thục Nhi 02/10/1996 TP.HCM Nữ KDQT VB1-029 HCMVB120202029
30 2384 Nguyễn Thị Tính 14/7/1995 Đắk Lắk Nữ KDQT VB1-030 HCMVB120202030
31 2385 Nguyễn Thị Hoàng Yến 11/11/1991 Tiền Giang Nữ KDQT VB1-031 HCMVB120202031
32 2386 Huynh Tan Cong 10/8/1993 Ninh Thuận Nam KDQT VB1-032 HCMVB120202032
33 2387 Phan Trung Hiếu 07/7/1999 TP.HCM Nam KDQT VB1-033 HCMVB120202033
34 2388 Hoàng Thế Duy 19/10/1996 TP.HCM Nam KDQT VB1-034 HCMVB120202034
35 2389 Đặng Nguyễn Ngọc Hân 14/9/1995 TP.HCM Nữ KDQT VB1-035 HCMVB120202035
36 2390 Trịnh Dũ Cường 27/5/1985 TP.HCM Nam KDQT VB1-036 HCMVB120202036
37 2391 Nguyễn Thị Thúy Nga 09/6/1976 Hải Phòng Nữ KDQT VB1-037 HCMVB120202037
38 2392 Nguyễn Thị Thúy 13/7/1997 Hà Tĩnh Nữ KDQT VB1-038 HCMVB120202038
39 2393 Dương Huỳnh Huy 20/8/1999 Đồng Nai Nam KDQT VB1-039 HCMVB120202039
40 2394 Nguyễn Quang Minh 16/01/1997 Đắk Lắk Nam KDQT VB1-040 HCMVB120202040
41 2395 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 20/11/1996 Lâm Đồng Nữ KDQT VB1-041 HCMVB120202041
42 2396 Nguyễn Thiên Sao 07/12/1997 TP.HCM Nữ KDQT VB1-042 HCMVB120202042
43 2398 Nguyễn Thị Diểm My 13/5/1996 Đồng Tháp Nữ KDQT VB1-043 HCMVB120202043
44 2399 Phạm Ngọc 02/10/1994 Lâm Đồng Nam KDQT VB1-044 HCMVB120202044
45 2400 Nguyễn Thị Thanh Thi 09/5/2001 Đồng Nai Nữ KDQT VB1-045 HCMVB120202045
46 3101 Nguyễn Trọng Ân 22/02/1990 TP.HCM Nam KDQT VB1-046 HCMVB120202046
47 3102 Hồ Ngọc Xuân 17/4/1994 Long An Nam KDQT VB1-047 HCMVB120202047
48 1232 Trần Thị Hoài Tin 05/10/1998 Nghệ An Nữ QLNNL VB1-048 HCMVB120202048
49 1233 Lê Thị Ngọc Xuân 17/5/1996 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-049 HCMVB120202049
50 1234 Phan Văn Cường 15/5/1994 TP.HCM Nam QLNNL VB1-050 HCMVB120202050
51 1235 Bùi Xuân Anh Tuấn 27/10/1994 Lâm Đồng Nam QLNNL VB1-051 HCMVB120202051
52 1236 Lục Cẩm Nghi 25/7/1995 TP.HCM Nữ QLNNL VB1-052 HCMVB120202052
53 1237 Lim Chí Phúc 06/5/1998 Trà Vinh Nam QLNNL VB1-053 HCMVB120202053
54 1238 Nguyễn Minh Tâm 14/10/1991 TP.HCM Nam QLNNL VB1-054 HCMVB120202054
55 1239 Trần Thị Kim Ngoãn 17/10/1988 Bến Tre Nữ QLNNL VB1-055 HCMVB120202055
56 1240 Hà Tuấn Kiệt 20/11/1983 TP.HCM Nam QLNNL VB1-056 HCMVB120202056
57 1241 Lại Thị Loan 14/1/1995 Hà Tĩnh Nữ QLNNL VB1-057 HCMVB120202057
58 2397 Trần Thị Kim Ngân 02/01/1996 TP.HCM Nữ LKD VB1-058 HCMVB120202058
59 2416 Phạm Tuấn Cường 17/4/1998 Hà Tây Nam LKD VB1-059 HCMVB120202059
60 2801 Nguyễn Ngọc Thảo 01/11/1993 TP.HCM Nữ LKD VB1-060 HCMVB120202060
61 2802 Nguyễn Xuân Đức 02/12/1996 Bắc Giang Nam LKD VB1-061 HCMVB120202061
62 2803 Lưu Thị Thu Hằng 01/4/1981 Nam Định Nam LKD VB1-062 HCMVB120202062
63 2804 Ông Ngọc Đức 11/10/1995 TP.HCM Nam LKD VB1-063 HCMVB120202063
64 2805 Tăng Xuân Hiển 17/02/1997 Hà Nam Nam LKD VB1-064 HCMVB120202064
65 2806 Tống Văn Thịnh 01/10/1994 Quảng Ngãi Nam LKD VB1-065 HCMVB120202065
66 2807 Trần Quốc Hiền 02/9/1989 Đà Nẵng Nam LKD VB1-066 HCMVB120202066
67 2808 Phùng Thị Ánh Tuyền 14/3/1994 TP.HCM Nữ LKD VB1-067 HCMVB120202067
68 7047 Lại Văn Sơn 03/6/1991 Thanh Hóa Nam LKD VB1-068 HCMVB120202068
69 7048 Nguyễn Vân Trung 29/8/1988 TP.HCM Nam LKD VB1-069 HCMVB120202069
70 7049 Đỗ Hoàng 06/01/1985 TP.HCM Nam LKD VB1-070 HCMVB120202070
71 7050 Huỳnh Tấn Bảo 04/11/1994 TP.HCM Nam LKD VB1-071 HCMVB120202071
72 1821 Nguyễn Lê Thúy Quỳnh 11/11/1997 TP.HCM Nữ MAR VB1-072 HCMVB120202072
73 1822 Diệp Uyển Nhung 27/6/1981 TP.HCM Nữ MAR VB1-073 HCMVB120202073
74 1823 Trần Nhật Hoàng 13/4/1999 TT - Huế Nam MAR VB1-074 HCMVB120202074
75 1824 Luong Chi Dung 19/6/1991 TP.HCM Nam MAR VB1-075 HCMVB120202075
76 1825 Nguyễn Thiện Đức 14/10/1999 Quảng Nam Nam MAR VB1-076 HCMVB120202076
77 1826 Nguyễn Lâm Ngọc Châu 30/8/1998 TP.HCM Nữ MAR VB1-077 HCMVB120202077
78 1827 Trương Thị Dạ Thảo 07/9/1996 TP.HCM Nữ MAR VB1-078 HCMVB120202078
79 1828 Mai Phương Linh 11/2/1991 TP.HCM Nữ MAR VB1-079 HCMVB120202079
80 1829 Nguyễn Châu Nguyên 22/4/1999 Khánh Hòa Nam MAR VB1-080 HCMVB120202080
81 1830 Đỗ Thanh Phương 20/5/2000 TP.HCM Nữ MAR VB1-081 HCMVB120202081
82 1831 NguyênN Hồ Yến Nhi 26/9/2000 Sóc Trăng Nữ MAR VB1-082 HCMVB120202082
83 1832 Lê Trần Thanh Vy 21/5/2000 Đồng Nai Nữ MAR VB1-083 HCMVB120202083
84 1833 Huỳnh Cẩm 02/9/1999 Tiền Giang Nữ MAR VB1-084 HCMVB120202084
85 1834 Quách Thành 01/8/1996 TP.HCM Nam MAR VB1-085 HCMVB120202085
86 1835 Phan Lê Thanh Hải 20/4/1998 BR - VT Nam MAR VB1-086 HCMVB120202086
87 1836 Cao Thị Hồng Thuỷ 30/12/1995 TP.HCM Nữ MAR VB1-087 HCMVB120202087
88 1837 Nguyễn Phương Ngân 18/11/1995 TP.HCM Nữ MAR VB1-088 HCMVB120202088
89 1838 Lê Nguyễn Thảo Nguyên 24/5/1999 TP.HCM Nữ MAR VB1-089 HCMVB120202089
90 1839 Trịnh Phúc Thành 01/6/1997 TP.HCM Nam MAR VB1-090 HCMVB120202090
91 1840 Ngô Hoàng Phước 27/11/1991 TP.HCM Nam MAR VB1-091 HCMVB120202091
92 1841 Nguyễn Thị Duyên 07/10/1998 Bình Thuận Nữ MAR VB1-092 HCMVB120202092
93 2428 Lê Hoàng Giang 08/12/1994 TP.HCM Nam MAR VB1-093 HCMVB120202093
94 2661 Vũ Ngọc Anh 17/9/1998 Nam Định Nữ QT VB1-094 HCMVB120202094
95 2664 Nguyễn Thị Thanh 10/8/1991 Đắk Lắk Nữ QT VB1-095 HCMVB120202095
96 2665 Phạm Anh Minh 26/3/1995 TP.HCM Nam QT VB1-096 HCMVB120202096
97 2666 Nguyễn Xuân Tuấn 16/6/1991 Đắk Lắk Nam QT VB1-097 HCMVB120202097
98 2667 Thái Thị Thúy Hằng 09/3/1996 Tiền Giang Nữ QT VB1-098 HCMVB120202098
99 2668 Trần Hoàng Trung 16/11/1992 Khánh Hoà Nam QT VB1-099 HCMVB120202099
100 2669 Huỳnh Công Nghĩa 24/02/1994 TP.HCM Nam QT VB1-100 HCMVB120202100
101 2670 Hà Văn Tuấn 16/5/1995 TP.HCM Nam QT VB1-101 HCMVB120202101
102 2671 Trần Thị Kiều Trang 08/9/1997 Tây Ninh Nữ QT VB1-102 HCMVB120202102
103 2672 Đoàn Lê Hoàng Hiệp 26/7/1998 Bình Dương Nam QT VB1-103 HCMVB120202103
104 2673 Đỗ Minh Song 05/6/1995 Đồng Nai Nam QT VB1-104 HCMVB120202104
105 2675 Dương Minh Tùng 21/2/1995 Vĩnh Long Nam QT VB1-105 HCMVB120202105
106 2676 Cao Ngọc Hân 21/6/1997 An Giang Nữ QT VB1-106 HCMVB120202106
107 2677 Nguyễn Nhật Phương Đài 25/9/1988 Long An Nữ QT VB1-107 HCMVB120202107
108 2678 Bùi Thị Thuyên 17/9/1993 Nghệ An Nữ QT VB1-108 HCMVB120202108
109 2679 Phạm Văn Huy 24/3/1998 Quảng Ngãi Nam QT VB1-109 HCMVB120202109
110 2680 Thạch Minh Nhi 11/01/1997 Sóc Trăng Nam QT VB1-110 HCMVB120202110
111 2681 Hồng Thị Lèng Hua 05/7/1987 Sóc Trăng Nữ QT VB1-111 HCMVB120202111
112 2682 Hoàng Quốc Bảo 15/02/1998 TP.HCM Nam QT VB1-112 HCMVB120202112
113 2683 Vũ Thị Thanh Hương 26/11/1981 TP.HCM Nữ QT VB1-113 HCMVB120202113
114 2684 Phạm Thiên Phước 08/10/1995 TP.HCM Nam QT VB1-114 HCMVB120202114
115 2685 Trần Lộc 26/10/1994 Bình Định Nam QT VB1-115 HCMVB120202115
116 2686 Nguyễn Đức Anh Tuyên 16/3/1996 Ninh Thuận Nam QT VB1-116 HCMVB120202116
117 2687 Phan Thị Minh 29/7/1998 Tây Ninh Nữ QT VB1-117 HCMVB120202117
118 2688 Lâm Vĩnh Hùng 28/11/1994 TP.HCM Nam QT VB1-118 HCMVB120202118
119 2689 Trần Thị Phương Thanh 25/7/1993 Long An Nữ QT VB1-119 HCMVB120202119
120 2690 Phan Quốc Thanh 07/11/2000 Tiền Giang Nam QT VB1-120 HCMVB120202120
121 2691 Nguyễn Thị Bích Ngọc 18/7/2000 Bình Dương Nữ QT VB1-121 HCMVB120202121
122 2692 Nguyễn Thanh Phú 25/10/1998 Bình Định Nam QT VB1-122 HCMVB120202122
123 2694 Nguyễn Thành Phát 18/3/1993 TP.HCM Nam QT VB1-123 HCMVB120202123
124 2695 Võ Hữu Nghị 20/4/1987 Bến Tre Nam QT VB1-124 HCMVB120202124
125 2696 Trinh Du Cuong 27/5/1985 TP.HCM Nam QT VB1-125 HCMVB120202125
126 2697 Nguyễn Thị Ngọc 15/5/1976 TP.HCM Nữ QT VB1-126 HCMVB120202126
127 2698 Nguyễn Hồng Khoa 24/5/1994 Bến Tre Nam QT VB1-127 HCMVB120202127
128 2699 Lâm Minh Chánh 27/4/1992 Vĩnh Long Nam QT VB1-128 HCMVB120202128
129 2700 Lê Thanh Sang 22/4/1993 Long An Nam QT VB1-129 HCMVB120202129
130 2751 Nguyễn Bảo An 01/6/2001 Tây Ninh Nam QT VB1-130 HCMVB120202130
131 2752 Đinh Thị Kim Ngân 11/11/1998 Đà Nẵng Nữ QT VB1-131 HCMVB120202131
132 2753 Nguyễn Thu 30/8/1997 TP.HCM Nữ QT VB1-132 HCMVB120202132
133 2754 Đồng Viết Nam 01/9/1996 TP.HCM Nam QT VB1-133 HCMVB120202133
134 2755 Bùi Thanh Sơn 30/12/1976 Quảng Nam Nam QT VB1-134 HCMVB120202134
135 2756 Lê Thị Tuyết Vân 01/02/1992 An Giang Nữ QT VB1-135 HCMVB120202135
136 2757 Trần Cao Nhân 08/10/1994 Long An Nam QT VB1-136 HCMVB120202136
137 2758 Vũ Phạm Đức Trí 13/6/1995 Quảng Nam Nam QT VB1-137 HCMVB120202137
138 2759 Đặng Thanh Tuấn 16/11/1987 Long An Nam QT VB1-138 HCMVB120202138
139 2760 Trần Quốc Đô 24/8/1994 Quảng Bình Nam QT VB1-139 HCMVB120202139
140 2761 Nguyễn Trần Công Duy 22/11/1997 Phú Yên Nam QT VB1-140 HCMVB120202140
141 2762 Nguyễn Thị Mẫn 26/6/1993 Quảng Ngãi Nữ QT VB1-141 HCMVB120202141
142 2763 Mạch Thọ Long 03/4/1980 Thanh Hóa Nam QT VB1-142 HCMVB120202142
143 2764 Nguyễn Thị Kim Nga 27/6/1990 Tây Ninh Nữ QT VB1-143 HCMVB120202143
144 2765 Nguyễn Gia Mỹ 01/3/1994 Bạc Liêu Nữ QT VB1-144 HCMVB120202144
145 2766 Ngô Tiến Đạt 30/9/1996 Đà Nẵng Nam QT VB1-145 HCMVB120202145
146 2767 Đường Lê Thu Thảo 16/9/1997 TT - Huế Nữ QT VB1-146 HCMVB120202146
147 2768 Phạm Minh Nhật 24/8/1995 Đồng Nai Nam QT VB1-147 HCMVB120202147
148 2769 Nguyễn Vũ Duy Hải 10/9/1985 TP.HCM Nam QT VB1-148 HCMVB120202148
149 2770 Nguyễn Phương Trân 07/5/2001 TP.HCM Nữ QT VB1-149 HCMVB120202149
150 2771 Nguyễn Thị Thanh Trim 16/9/1992 Khánh Hòa Nữ QT VB1-150 HCMVB120202150
151 2410 Trần Thị Hương 09/10/1996 Đắk Lắk Nữ TC VB1-151 HCMVB120202151
152 2411 Lê Thanh Nam 15/01/1995 TP.HCM Nam TC VB1-152 HCMVB120202152
153 2412 Lê Anh Tuấn 26/11/1994 TP.HCM Nam TC VB1-153 HCMVB120202153
154 2413 Nguyễn Trung Hải 14/9/1987 TP.HCM Nam TC VB1-154 HCMVB120202154
155 2414 Nguyễn Thị Phương Thảo 14/9/1998 Nghệ An Nữ TC VB1-155 HCMVB120202155
156 2415 Lê Thanh Hùng 19/6/1984 An Giang Nam TC VB1-156 HCMVB120202156
157 2417 Đặng Hoàng Thiên Nhi 06/7/1996 Long An Nữ TC VB1-157 HCMVB120202157
158 2418 Nguyễn Huỳnh Thanh Thanh 28/7/1998 Long An Nữ TC VB1-158 HCMVB120202158
159 2419 Huỳnh Thị Thanh Thảo 21/11/1995 TP.HCM Nữ TC VB1-159 HCMVB120202159
160 2420 Nguyễn Thị Mỹ Hiền 26/4/1993 Bình Định Nữ TC VB1-160 HCMVB120202160
161 2421 Nguyễn Phú Quốc 02/11/1994 Quảng Nam Nam TC VB1-161 HCMVB120202161
162 2422 Đinh Duy Phương 12/01/1996 Bình Thuận Nam TC VB1-162 HCMVB120202162
163 2423 Trương Thị Thúy Ngân 06/12/1996 Long An Nữ TC VB1-163 HCMVB120202163
164 2424 Trần Mạnh Đạt 03/3/1993 TP.HCM Nam TC VB1-164 HCMVB120202164
165 2425 Dương Huỳnh Phước Hưng 23/6/1990 TP.HCM Nam TC VB1-165 HCMVB120202165
166 2426 Trần Thị Mỹ 10/10/1993 Nghệ An Nữ TC VB1-166 HCMVB120202166
167 2427 Nguyễn Văn Phúc 17/12/2000 Lâm Đồng Nam TC VB1-167 HCMVB120202167
168 2429 Lê Phan Anh Khoa 02/3/1994 Tiền Giang Nam TC VB1-168 HCMVB120202168
169 2430 Lê Thái Chân 12/5/1995 Đồng Nai Nữ TC VB1-169 HCMVB120202169
170 2431 Hoàng Cao Cường 07/9/1994 Thanh Hóa Nam TC VB1-170 HCMVB120202170
171 2432 Mai Uyên Phương 07/2/1995 TP.HCM Nữ TC VB1-171 HCMVB120202171
172 2433 Lê Thế Anh 22/10/1993 Thanh Hóa Nam TC VB1-172 HCMVB120202172
173 2434 Trương Ngọc Hải 20/10/1996 Quảng Trị Nam TC VB1-173 HCMVB120202173
174 2101 Trần Vĩ Hy 26/9/1995 TP.HCM Nam KTDN VB1-174 HCMVB120202174
175 2553 Hồ Thị Kim Thoa 20/7/1999 Bạc Liêu Nữ KTDN VB1-175 HCMVB120202175
176 2554 Sơn Thị Bích Ngân 03/11/1999 Cần Thơ Nữ KTDN VB1-176 HCMVB120202176
177 2564 Lê Thị Phương Thúy 10/11/1992 Bình Định Nữ KTDN VB1-177 HCMVB120202177
178 7042 Phan Thị Thúy Anh 04/4/1992 TP.HCM Nữ LKD VB1-178 HCMVB120202178
179 2772 Nguyễn Ngọc Trà My 08/5/1997 TP.HCM Nữ QT VB1-179 HCMVB120202179
180 2674 Nguyễn Thị Hạnh 24/12/1994 Tây Ninh Nữ QT VB1-180 HCMVB120202180
181 2103 Nguyễn Quân Kiệt 01/8/1996 TP.HCM Nam TATM VB1-181 HCMVB120202181
182 2104 Đinh Trung Chánh 03/11/1998 TP.HCM Nam TATM VB1-182 HCMVB120202182
183 2105 Dương Bảo Trân 09/11/1995 TP.HCM Nữ TATM VB1-183 HCMVB120202183
184 2106 Tòng Mỹ Thượng Anh 16/3/1995 TP.HCM Nữ TATM VB1-184 HCMVB120202184
185 2107 Nguyễn Thị Thu Hằng 11/10/1995 TP.HCM Nữ TATM VB1-185 HCMVB120202185
186 2108 Cao Thị Thùy Chuyên 05/3/1986 Cà Mau Nữ TATM VB1-186 HCMVB120202186
187 2109 Huỳnh Thục Đoan 26/8/2000 Tiền Giang Nữ TATM VB1-187 HCMVB120202187
188 2110 Nguyễn Quốc Cường 03/01/1997 TP.HCM Nam TATM VB1-188 HCMVB120202188
189 2111 Lê Xuân Phúc 25/4/1995 Hải Phòng Nữ TATM VB1-189 HCMVB120202189
190 2112 Vương Thúy Quân 16/11/1994 TP.HCM Nữ TATM VB1-190 HCMVB120202190
191 2113 Đoàn Nguyễn Nhật Anh Mỹ 08/5/1994 Bình Phước Nữ TATM VB1-191 HCMVB120202191

 Tổng số thí sinh trúng tuyển theo danh sách: 191

 

Đối tác liên kết