Danh sách thí sinh trúng tuyển khóa K2018 TP1

12/01/2018

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN KHÓA ĐẠI HỌC VỪA LÀM VỪA HỌC K2018 TP1

(Ký hiệu khóa: K2017 TP4 chuyển thành K2018 TP1)

Chuyên ngành: KTDN, QT, LKD

STT MHS Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh Giới tính Chuyên ngành
1 1484 Nguyễn Mạnh Hùng 15/6/1997 Quảng Ninh Nam QT
2 1487 Trương Thanh Hằng 15/9/1988 Tiền Giang Nữ QT
3 1486 Trần Thị Kim Huệ 24/01/1984 Thanh Hóa Nữ QT
4 1487 Nguyễn Bá Thanh 04/02/1996 Thanh Hóa Nam QT
5 1488 Trần Thị Thu Hương 19/6/1995 TP.HCM Nữ QT
6 1489 Nguyễn Trọng Nhân 01/02/1995 TP.HCM Nam QT
7 1490 Nguyễn Minh Tuấn 01/9/1995 Đắk Lắk Nam QT
8 1491 Đào Văn Tính 01/6/1994 Cần Thơ Nam QT
9 1492 Phan Kiến Toàn 27/11/1993 TP.HCM Nam QT
10 1493 Trần Thị Ngọc Như 04/4/1991 BR - VT Nữ QT
11 1494 Nguyễn Thị Thanh 06/9/1994 Quảng Bình Nữ QT
12 1495 Nguyễn Thành Hiếu 23/4/1985 TP.HCM Nam QT
13 1496 Võ Thị Hoàng Quyên 15/9/1999 Bến Tre Nữ QT
14 1497 Tiêu Tuấn Kiệt 30/9/1989 Long An Nam QT
15 1498 Nguyễn Bảo Huy 28/11/1996 TP.HCM Nam QT
16 1499 Nguyễn Huỳnh Vĩ Hòa 31/01/1996 TP.HCM Nam QT
17 1500 Lê Thị Mi Ni 17/10/1997 Tiền Giang Nữ QT
18 3001 Đặng Hoàng Phi 19/4/1996 Tây Ninh Nam QT
19 3003 Nguyễn Thị Cẩm Nhi 03/3/1992 TP.HCM Nữ QT
20 3004 Nguyễn Thị Kiêm Oanh 01/10/1996 Quảng Nam Nữ QT
21 10184 Mai Thành Trung 22/02/1985 TP.HCM Nam QT
22 10185 Phan Thị Mỹ Dung 1994 Tiền Giang Nữ QT
23 10186 Nguyễn Quốc Hưng 20/8/1989 Khánh Hòa Nam QT
24 3005 Nguyễn Thảo Nhi 19/5/1994 Đồng Nai Nữ QT
25 3006 Kiều Thanh Hải 03/12/1977 Long An Nam QT
26 3007 Trần Tiến Đạt 08/3/1994 Cần Thơ Nam QT
27 3008 Phương Hồng Truyền 10/10/1995 Bình Định Nam QT
28 3009 Nguyễn An Vinh 05/9/1992 Tiền Giang Nam QT
29 3010 Phan Hoàng Khánh 03/10/1993 Đồng Nai Nam QT
30 3011 Trần Mai Anh 07/02/1998 TP.HCM Nữ QT
31 3012 Nguyễn Cẩm 06/9/1998 TP.HCM Nữ QT
32 7013 Trần Châu Cảng 03/5/1993 Gia Lai Nam QT
33 3014 Nguyễn Mạnh Hùng 08/7/1997 TP.HCM Nam QT
34 3015 Hồ Ngọc Dương 06/3/1999 Thanh Hóa Nam QT
35 3016 Trần Hoàng Phúc 07/11/1982 TP.HCM Nam QT
36 3017 Phùng Bảo Nam 28/7/1991 Hải Phòng Nam QT
37 3018 Nguyễn Hữu Lành 27/12/1994 Tây Ninh Nam QT
38 3019 Phan Thị Nhi Huyền 28/01/1997 Bình Thuận Nữ QT
39 3020 Phạm Quang Vinh 20/9/1998 TP.HCM Nam QT
40 3021 Lê Minh Đức 14/12/1997 TP.HCM Nam QT
41 3022 Trần Thụy Hạnh Dung 03/01/1986 Long An Nữ QT
42 3023 Trần Nguyễn Anh Duy 10/01/1990 Long An Nam QT
43 3024 Nguyễn Quốc Lịch 12/01/1990 Long An Nam QT
44 3025 Tạ Trung Hiếu 20/10/1996 TP.HCM Nam QT
45 3026 Hồ Xuân Tịnh 29/9/1994 TT- Huế Nam QT
46 3027 Nguyễn Khắc 11/01/1991 Đồng Tháp Nam QT
47 3028 Lưu Bội Bội 22/10/1995 TP.HCM Nữ QT
48 3029 Mai Nhật Huy 16/7/1988 TP.HCM Nam QT
49 3030 Phạm Hoài Bảo 01/3/1987 Long An Nam QT
50 3031 Trần Ngọc Long 19/11/1996 Quảng Bình Nam QT
51 3032 Lê Mai Ngọc Hạnh 17/12/1993 Tiền Giang Nữ QT
52 3033 Nguyễn Chí Tài 28/11/1984 TP.HCM Nam QT
53 3034 Dư Quốc Huy 25/6/1986 Tiền Giang Nam QT
54 3035 Nguyễn Lan Phương 23/8/1982 Cần Thơ Nữ QT
55 3036 Đỗ Thị Thuận 14/7/1992 Quảng Nam Nữ QT
56 3037 Trần Minh Tiến 29/8/1996 Tiền Giang Nam QT
57 3038 Hoàng Quang Sâm 04/12/1996 TP.HCM Nam QT
58 3039 Trần Đức Nghĩa 15/5/1992 Khánh Hòa Nam QT
59 3040 Nguyễn Đoàn Phượng Khanh 14/10/1985 TP.HCM Nữ QT
60 617 Lê Nguyễn Gia Thuận 25/9/1995 TP.HCM Nữ QT
61 634 Hồ Thị Hiếu Hạnh 27/7/1984 An Giang Nữ QT
62 636 Lê Văn Bình 04/7/1996 Quảng Ngãi Nam QT
63 644 Phạm Huỳnh Ngọc Lan 27/3/1993 TP.HCM Nữ QT
64 645 Huỳnh Trần Minh Châu 15/6/1993 TP.HCM Nữ QT
65 646 Vũ Thị Diệu Hương 09/10/1999 Hà Nội Nữ QT
66 647 Trần Tri Khôi 25/02/1997 TP.HCM Nam QT
67 1618 Quách Gia Thiệu 02/5/1996 TP.HCM Nam QT
68 1619 Lê Phương An 26/01/1989 TP.HCM Nam QT
69 1622 Đỗ An Khang 16/11/1993 TP.HCM Nam QT
70 1625 Nguyễn Trần Đại Phát 06/8/1990 TP.HCM Nam QT
71 1626 Trần Thị Mỹ Hạnh 18/7/1991 Tiền Giang Nữ QT
72 1184 Nguyễn Hoàng Thảo Vy 27/02/1993 TP.HCM Nữ KTDN
73 1185 Nguyễn Thị Phương Dung 08/6/1985 TP.HCM Nữ KTDN
74 1186 Tô Võ Kim Nguyên 20/3/1991 TP.HCM Nữ KTDN
75 1187 Nông Thị Hồng Phương 05/8/1993 Bắc Kạn Nữ KTDN
76 1188 Đặng Tấn Lộc 31/7/1996 TP.HCM Nam KTDN
77 1189 Trần Kiều Diễm 16/02/1994 Bình Định Nữ KTDN
78 1190 Phan Tấn Tri 02/01/1993 TP.HCM Nam KTDN
79 1191 Đỗ Ngọc Phương Trinh 24/9/1997 TP.HCM Nữ KTDN
80 1192 Trà Thị Thắm 18/5/1983 Bình Định Nữ KTDN
81 1193 Hoàng Thị Thu Uyên 30/5/1997 Đồng Tháp Nữ KTDN
82 1194 Lê Nhựt Thanh 23/4/1992 Cà Mau Nữ KTDN
83 1195 Lê Thị Trang 10/12/1993 Bình Định Nữ KTDN
84 1196 Nguyễn Thị Thúy Kiều 10/01/1991 Đồng Tháp Nữ KTDN
85 1197 Trương Thanh Thanh 02/7/1997 Sóc Trăng Nữ KTDN
86 1198 Vũ Thị Xuân 06/12/1999 Đồng Nai Nữ KTDN
87 1199 Trần Văn Sang 04/02/1976 TP.HCM Nam KTDN
88 1200 Nguyễn Hữu Ái 18/3/1983 Ninh Bình Nam KTDN
89 2901 Nguyễn Lê Quỳnh Như 29/8/1997 Gia Lai Nữ KTDN
90 2902 Võ Hoàng Triệu 05/6/1993 TP.HCM Nữ KTDN
91 2903 Nguyễn Thị Hoàng Yến 25/11/1996 Đồng Nai Nữ KTDN
92 2904 Đỗ Cao Thị Quỳnh Anh 05/7/1985 TT - Huế Nữ KTDN
93 2905 Bùi Thị Trâm Anh 07/12/1996 TP.HCM Nữ KTDN
94 2906 Nguyễn Thị Hồng Ngân 05/12/1999 Vĩnh Long Nữ KTDN
95 2907 Nguyễn Thị Ngọc Thương 04/02/1984 Hà Tĩnh Nữ KTDN
96 2908 Lê Thị Như Thành 21/02/1998 Đắk Lắk Nữ KTDN
97 2909 Cao Võ Quỳnh Như 12/5/1995 Bình Thuận Nữ KTDN
98 2910 Nguyễn Ngọc Hân 16/8/1994 TP.HCM Nữ KTDN
99 2911 Trần Ngọc Đức 12/7/1996 TP.HCM Nam KTDN
100 2912 Phan Anh Tuấn 23/4/1992 TP.HCM Nam KTDN
101 2913 Nguyễn Nhật Bích Huyên 06/5/1990 Đồng Nai Nữ KTDN
102 601 Phạm Thị Hiền 01/01/1992 Bình Thuận Nữ LKD
103 602 Văn Thị Ngọc Thu 08/04/1983 Long An Nữ LKD
104 604 Trương Quốc Thành 03/01/1997 Tây Ninh Nam LKD
105 605 Trần Trọng Nam 06/10/1996 TP.HCM Nam LKD
106 606 Hứa Lô Kim Long 15/10/1988 TP.HCM Nam LKD
107 607 Lê Huỳnh Tuấn Kiệt 29/12/1994 TP.HCM Nam LKD
108 608 Vũ Thanh Thủy 09/02/1991 Tiền Giang Nữ LKD
109 609 Trương Thanh Phong 18/9/1991 TP.HCM Nam LKD
110 610 Nguyễn Thanh Tiến 18/7/1990 TP.HCM Nam LKD
111 611 Nguyễn Hùng Anh 16/9/1993 TP.HCM Nam LKD
112 612 Trần Thành Trung 22/11/1998 TP.HCM Nam LKD
113 613 Lữ Huy Hữu 01/04/1992 TP.HCM Nam LKD
114 614 Nguyễn Hà Cường 11/11/1987 Tây Ninh Nam LKD
115 615 Nguyễn Phú Hoàng 28/10/1996 TP.HCM Nam LKD
116 616 Liên Kim Tân 13/8/1988 TP.HCM Nam LKD
117 618 Phạm Nhựt 02/03/1993 Đồng Tháp Nam LKD
118 619 Nguyễn Xuân Linh 04/04/1985 Hải Phòng Nam LKD
119 620 Đặng Trung Hiếu 21/5/1991 Đồng Nai Nam LKD
120 621 Trần Nguyễn Tiểu Nguyên 11/08/1998 Bình Thuận Nữ LKD
121 622 Lê Thụy Hồng Ngọc 26/01/1988 An Giang Nữ LKD
122 623 Nguyễn Thị Diễm Thúy 23/9/1992 Kiên Giang Nữ LKD
123 624 Nguyễn Thanh Huy 06/03/1981 TP.HCM Nam LKD
124 630 Bùi Thị Thùy Dương 27/02/1989 An Giang Nữ LKD
125 648 Nguyễn Văn Kiên 14/9/1996 Nghệ An Nam LKD
126 1616 Lưu Việt Anh 17/5/1988 Hà Nội Nam LKD
127 1620 Nguyễn Huỳnh Minh Tân 14/01/1996 TP.HCM Nam LKD
128 1621 Nguyễn Thị Thanh Lan 16/4/1995 TP.HCM Nữ LKD
129 5494 Mai Hoàng Phúc 26/10/1994 TP.HCM Nam LKD
130 5495 Hoàng Khánh Linh 22/9/1994 Hà Nam Nữ LKD
131 5496 Nguyễn Đồng Chương 05/09/1989 TP.HCM Nam LKD
132 8554 Hoàng Lâm Hải Thanh 25/01/1979 TP.HCM Nữ LKD
133 10478 Trần Nguyên Phú 01/11/1995 TP.HCM Nam LKD
134 10479 Trần Tiêu Xuân Vy 16/9/1997 TP.HCM Nữ LKD
135 10480 Lê Phạm Ánh Hoàng 08/09/1989 Ninh Thuận Nữ LKD
136 10482 Nguyễn Vũ Minh Đăng 20/01/1992 Đồng Nai Nam LKD
137 10483 Đinh Mã Anne Merie 22/9/1995 TP.HCM Nữ LKD
138 10484 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 12/01/1984 An Giang Nữ LKD
139 10485 Nguyễn Thanh Sơn 28/12/1996 TP.HCM Nam LKD
140 10117 Lê Phương Thủy Ngân 27/11/1981 TP.HCM Nữ LKD
141 3041 Lê Quốc Hùng 29/10/1996 TP.HCM Nam QT
142 3986 Lê Thị Phương Uyên 19/6/1996 Khánh Hòa Nữ LKD

 

Đối tác liên kết